unary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or consisting of one element or component.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm một phần tử hoặc thành phần duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negation operator is a unary operator."
"Toán tử phủ định là một toán tử một ngôi."
-
"In mathematics, the square root function can be considered a unary function."
"Trong toán học, hàm căn bậc hai có thể được coi là một hàm một ngôi."
-
"Unary operators are often used in programming languages for incrementing or decrementing values."
"Toán tử một ngôi thường được sử dụng trong các ngôn ngữ lập trình để tăng hoặc giảm giá trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unit | Đơn vị (một vật, người hoặc nhóm được xem là một tổng thể duy nhất; một lượng chuẩn được dùng để đo lường) |
| Noun | unity | Sự thống nhất, sự đoàn kết (trạng thái của việc là một hoặc là một tổng thể không thể chia cắt; sự hài hòa) |
| Adjective | unique | Độc nhất vô nhị, duy nhất (là loại duy nhất của nó; không có cái gì khác tương tự hoặc bằng nó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'unary' thường được sử dụng để mô tả các phép toán hoặc hàm chỉ nhận một đối số hoặc toán hạng. Nó khác với 'binary' (nhị phân) là các phép toán hoặc hàm cần hai đối số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
operator unary operator (toán tử một ngôi (toán tử chỉ tác động lên một toán hạng duy nhất, ví dụ: dấu trừ trong biểu thức -5))
-
function unary function (hàm một ngôi (hàm chỉ nhận một đối số duy nhất))
-
relation unary relation (quan hệ một ngôi (quan hệ chỉ liên quan đến một tập hợp duy nhất))
-
operation unary operation (phép toán một ngôi (phép toán chỉ áp dụng cho một phần tử duy nhất))
-
system unary system (hệ thống đơn phân (hệ thống trong đó mọi thứ chỉ có một thành phần hoặc được biểu diễn bằng một loại đơn vị lặp lại))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unary
adjectiveLiên quan đến hoặc bao gồm một phần tử hoặc thành phần duy nhất.
"The negation operator is a unary operator."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unary".
