(Top Banner Ad)
unary
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học máy tính, Logic

unary

UK: /ˈjuːnəri/ • US: /ˈjuːnəri/

Nghĩa tiếng Việt

một ngôi đơn ngôi đơn hạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or consisting of one element or component.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm một phần tử hoặc thành phần duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negation operator is a unary operator."

    "Toán tử phủ định là một toán tử một ngôi."

  • "In mathematics, the square root function can be considered a unary function."

    "Trong toán học, hàm căn bậc hai có thể được coi là một hàm một ngôi."

  • "Unary operators are often used in programming languages for incrementing or decrementing values."

    "Toán tử một ngôi thường được sử dụng trong các ngôn ngữ lập trình để tăng hoặc giảm giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unit Đơn vị (một vật, người hoặc nhóm được xem là một tổng thể duy nhất; một lượng chuẩn được dùng để đo lường)
Noun unity Sự thống nhất, sự đoàn kết (trạng thái của việc là một hoặc là một tổng thể không thể chia cắt; sự hài hòa)
Adjective unique Độc nhất vô nhị, duy nhất (là loại duy nhất của nó; không có cái gì khác tương tự hoặc bằng nó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Late Latin
unarius
English
unary

Nguồn gốc từ 'một'

Từ 'unary' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'unus', có nghĩa là 'một'. Từ 'unus' đã phát triển thành 'unarius' trong tiếng Latinh hậu kỳ, mang ý nghĩa 'của một' hoặc 'liên quan đến một'. Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. 'Unary' chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như toán học và khoa học máy tính để mô tả các khái niệm chỉ liên quan đến một thành phần, một đối số hoặc một giá trị.

Usage Note

Thuật ngữ 'unary' thường được sử dụng để mô tả các phép toán hoặc hàm chỉ nhận một đối số hoặc toán hạng. Nó khác với 'binary' (nhị phân) là các phép toán hoặc hàm cần hai đối số.

Collocations (Từ đi kèm)

Unary + Noun (Thuật ngữ kỹ thuật)
  • operator unary operator
    (toán tử một ngôi (toán tử chỉ tác động lên một toán hạng duy nhất, ví dụ: dấu trừ trong biểu thức -5))
  • function unary function
    (hàm một ngôi (hàm chỉ nhận một đối số duy nhất))
  • relation unary relation
    (quan hệ một ngôi (quan hệ chỉ liên quan đến một tập hợp duy nhất))
  • operation unary operation
    (phép toán một ngôi (phép toán chỉ áp dụng cho một phần tử duy nhất))
  • system unary system
    (hệ thống đơn phân (hệ thống trong đó mọi thứ chỉ có một thành phần hoặc được biểu diễn bằng một loại đơn vị lặp lại))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unary

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm một phần tử hoặc thành phần duy nhất.

"The negation operator is a unary operator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unary".

Khái niệm 'một' trong tư tưởng phương Tây

Mặc dù từ 'unary' không phải là một phần của ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày, ý nghĩa cốt lõi của nó về 'chỉ có một' hoặc 'duy nhất' phản ánh một khái niệm quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Trong triết học, sự độc đáo của một cá nhân (individuality) hoặc sự duy nhất của một ý tưởng thường được đánh giá cao. 'Unary' trong các ngữ cảnh khoa học kỹ thuật cũng nhấn mạnh việc phân tích và xử lý các thành phần đơn lẻ, giống như cách chúng ta cố gắng hiểu các yếu tố cơ bản trong thế giới.

Biểu tượng của số Một

Số một, nguồn gốc của từ 'unary', mang nhiều ý nghĩa biểu tượng trong các nền văn hóa khác nhau. Nó thường đại diện cho sự khởi đầu, vị trí dẫn đầu, sự thống nhất, toàn vẹn, hoặc quyền lực tối cao (ví dụ, trong các khái niệm về vị thần độc nhất). Trong khoa học máy tính, bên cạnh hệ nhị phân phổ biến, hệ thống đơn phân (unary system) cũng tồn tại như một cách đơn giản nhất để biểu diễn số, gợi nhắc về những phương pháp đếm cơ bản nhất của loài người.