(Top Banner Ad)
unavoidability
C2
Noun C2 Triết học, Chung

unavoidability

UK: /ˌʌnəˌvɔɪdəˈbɪləti/ • US: /ˌʌnəˌvɔɪdəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính tất yếu sự không thể tránh khỏi tính không thể cưỡng lại
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being impossible to avoid; inevitability.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái không thể tránh khỏi; sự tất yếu, không thể tránh khỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Philosophers often contemplate the unavoidability of suffering in human existence."

    "Các triết gia thường suy ngẫm về sự tất yếu của khổ đau trong sự tồn tại của con người."

  • "The unavoidability of change is a fundamental principle of life."

    "Sự tất yếu của thay đổi là một nguyên tắc cơ bản của cuộc sống."

  • "The scientist's research focused on the unavoidability of certain genetic predispositions."

    "Nghiên cứu của nhà khoa học tập trung vào tính tất yếu của một số khuynh hướng di truyền nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unavoidability Sự không thể tránh khỏi
Adjective unavoidable Không thể tránh khỏi
Adverb unavoidably Một cách không thể tránh khỏi
Verb avoid Tránh, né tránh
Adjective avoidable Có thể tránh được
Noun avoidance Sự tránh né

Synonyms

inevitability (tính tất yếu, không thể tránh khỏi)inescapability (tính không thể thoát khỏi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus / vidiare
Old French
avoider
Middle English
avoid
English
avoid
English
unavoidable
English
unavoidability

Câu chuyện từ sự trống rỗng

Từ 'unavoidability' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'vacuus' nghĩa là 'trống rỗng' hoặc động từ 'vidiare' (làm trống). Qua tiếng Pháp cổ 'avoider' (nghĩa là làm trống, dọn sạch, rồi sau đó là tránh né), từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'avoid' (tránh). Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-able' (có thể), ta có 'unavoidable' (không thể tránh khỏi). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ity' biến nó thành danh từ 'unavoidability', mô tả tính chất của một điều không thể tránh được.

Usage Note

Unavoidability nhấn mạnh vào tính chất không thể cưỡng lại của một sự kiện hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, triết học, hoặc khi thảo luận về các vấn đề có tính chất định mệnh hoặc không thể thay đổi. Khác với 'inevitability' có thể mang sắc thái trung lập hơn, 'unavoidability' đôi khi gợi ý một cảm giác bất lực hoặc không có lựa chọn nào khác.

Prepositions

of in

'Unavoidability of' thường đi kèm với một sự kiện hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: 'the unavoidability of death'). 'Unavoidability in' thường được sử dụng trong một ngữ cảnh rộng hơn, chỉ ra một đặc tính chung (ví dụ: 'the unavoidability in human life').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unavoidability
  • complete complete unavoidability
    (sự không thể tránh khỏi hoàn toàn)
  • utter utter unavoidability
    (sự không thể tránh khỏi tuyệt đối)
  • tragic tragic unavoidability
    (sự không thể tránh khỏi bi thảm)
  • practical practical unavoidability
    (sự không thể tránh khỏi trên thực tế)
  • inherent inherent unavoidability
    (sự không thể tránh khỏi vốn có)
Verb + unavoidability
  • accept accept the unavoidability
    (chấp nhận sự không thể tránh khỏi)
  • acknowledge acknowledge the unavoidability
    (thừa nhận sự không thể tránh khỏi)
  • confront confront the unavoidability
    (đối mặt với sự không thể tránh khỏi)
  • emphasize emphasize the unavoidability
    (nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi)
Noun + of + unavoidability
  • sense a sense of unavoidability
    (cảm giác không thể tránh khỏi)
  • feeling a feeling of unavoidability
    (cảm giác không thể tránh khỏi)

Idioms

  • the unavoidability of death/taxes

    điều không thể tránh khỏi của cái chết/thuế (ngụ ý rằng chúng là hai thứ chắc chắn sẽ đến)

    "In life, only two things are certain: the unavoidability of death and taxes."

    (Trong cuộc sống, chỉ có hai điều là chắc chắn: cái chết và thuế là không thể tránh khỏi.)

  • a brutal unavoidability

    một sự không thể tránh khỏi nghiệt ngã/khắc nghiệt

    "The doctor explained the brutal unavoidability of the disease's progression."

    (Bác sĩ giải thích sự không thể tránh khỏi nghiệt ngã của quá trình bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unavoidability

Noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái không thể tránh khỏi; sự tất yếu, không thể tránh khỏi.

"Philosophers often contemplate the unavoidability of suffering in human existence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unavoidability".

Chấp nhận những điều ngoài tầm kiểm soát

Khái niệm 'unavoidability' thường gắn liền với triết học khắc kỷ (Stoicism) ở phương Tây, khuyến khích con người chấp nhận những điều không thể thay đổi và tập trung vào những gì họ có thể kiểm soát. Điều này giúp giảm bớt lo âu và tìm thấy sự bình yên nội tâm khi đối mặt với các sự kiện định mệnh như bệnh tật, mất mát hoặc cái chết.

Số phận và ý chí tự do

'Unavoidability' chạm đến một trong những tranh luận lâu đời nhất trong triết học phương Tây: liệu cuộc đời chúng ta đã được định trước bởi số phận hay chúng ta có hoàn toàn ý chí tự do? Mặc dù không có câu trả lời duy nhất, việc nhận thức về những điều không thể tránh khỏi có thể định hình cách chúng ta đưa ra quyết định và đối phó với thử thách.