(Top Banner Ad)
unceremoniousness
C2
noun C2 Xã hội học/Giao tiếp

unceremoniousness

UK: /ˌʌnˌserɪˈməʊniəsnəs/ • US: /ˌʌnˌserɪˈmoʊniəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu trang trọng sự suồng sã sự vô lễ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being unceremonious; a lack of formality, politeness, or decorum.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu trang trọng; sự thiếu lịch sự, tế nhị hoặc nghi thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unceremoniousness with which he dismissed the request was shocking."

    "Sự thiếu trang trọng mà anh ta gạt bỏ yêu cầu thật đáng kinh ngạc."

  • "His unceremoniousness often offended more sensitive guests."

    "Sự thiếu trang trọng của anh ấy thường xúc phạm những vị khách nhạy cảm hơn."

  • "Despite the family's wealth, they were known for their unceremoniousness."

    "Mặc dù gia đình giàu có, họ nổi tiếng vì sự thiếu trang trọng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ceremony Nghi lễ, nghi thức, lễ
Adjective ceremonial Thuộc nghi lễ, mang tính nghi thức
Adverb ceremonially Một cách có nghi thức, theo nghi lễ
Adjective ceremonious Trang trọng, kiểu cách, câu nệ
Adverb ceremoniously Một cách trang trọng, kiểu cách
Adjective unceremonious Không trang trọng, thiếu nghi lễ, đột ngột, suồng sã
Adverb unceremoniously Một cách không trang trọng, đột ngột, suồng sã
Noun unceremoniousness Sự thiếu trang trọng, sự đột ngột, sự suồng sã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caerimonia
Old French
ceremonie
English
ceremony
English
ceremonious
English
unceremonious
English
unceremoniousness

Từ Nghi Lễ Linh Thiêng Đến Sự Thiếu Long Trọng

Từ nguyên, 'unceremoniousness' bắt nguồn từ từ Latin 'caerimonia' có nghĩa là 'nghi lễ linh thiêng' hoặc 'nghi thức tôn giáo'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'ceremonie' và sau đó là 'ceremony' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ các nghi thức hoặc hành động trang trọng. Khi thêm hậu tố '-ous', từ này biến thành tính từ 'ceremonious' (có tính nghi lễ, trang trọng). Tiền tố 'un-' đảo ngược ý nghĩa, tạo thành 'unceremonious' (không trang trọng, thiếu nghi lễ). Cuối cùng, hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ 'unceremoniousness', chỉ phẩm chất hoặc trạng thái thiếu đi sự trang trọng, long trọng hay kiểu cách.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh sự thiếu vắng các nghi thức hoặc thủ tục thông thường, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Nó khác với 'informality' (tính không chính thức) ở chỗ nó mang một sắc thái mạnh mẽ hơn về sự thiếu tôn trọng các quy tắc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unceremoniousness
  • surprising the surprising unceremoniousness of his exit
    (sự đột ngột thiếu trang trọng đến ngạc nhiên trong việc anh ấy rời đi)
  • remarkable a remarkable unceremoniousness in her speech
    (sự suồng sã đáng chú ý trong lời nói của cô ấy)
  • certain a certain unceremoniousness
    (một sự thiếu trang trọng nhất định)
  • utter utter unceremoniousness
    (sự thiếu trang trọng hoàn toàn)
  • blunt the blunt unceremoniousness of his reply
    (sự thiếu tế nhị thẳng thừng trong câu trả lời của anh ấy)
Verb + unceremoniousness
  • show to show an unceremoniousness
    (thể hiện sự thiếu trang trọng)
  • display to display a casual unceremoniousness
    (thể hiện một sự thiếu trang trọng suồng sã)
  • treat with to treat someone with unceremoniousness
    (đối xử với ai đó một cách thiếu trang trọng/suồng sã)
Noun + of + unceremoniousness
  • sense a sense of unceremoniousness
    (cảm giác thiếu trang trọng)
  • degree a degree of unceremoniousness
    (một mức độ thiếu trang trọng)

Idioms

  • with a certain unceremoniousness

    một cách thiếu trang trọng/suồng sã nhất định

    "He left the meeting with a certain unceremoniousness, not saying goodbye to anyone."

    (Anh ấy rời cuộc họp với một thái độ thiếu trang trọng nhất định, không chào tạm biệt ai.)

  • the unceremoniousness of the occasion

    sự thiếu trang trọng của dịp/sự kiện

    "Despite the seriousness of the topic, the unceremoniousness of the discussion was quite refreshing."

    (Mặc dù chủ đề nghiêm túc, sự thiếu trang trọng của cuộc thảo luận lại khá thoải mái và dễ chịu.)

  • marked by unceremoniousness

    được đánh dấu bằng/mang tính thiếu trang trọng

    "Their farewell was marked by an unusual unceremoniousness, almost like they would see each other tomorrow."

    (Lời tạm biệt của họ được đánh dấu bởi sự thiếu trang trọng lạ thường, cứ như thể họ sẽ gặp lại nhau vào ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unceremoniousness

noun
Lật mặt

Sự thiếu trang trọng; sự thiếu lịch sự, tế nhị hoặc nghi thức.

"The unceremoniousness with which he dismissed the request was shocking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unceremoniousness of his departure surprised everyone.
Sự thiếu trang trọng trong việc ra đi của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
There was no unceremoniousness in their carefully planned farewell.
Không có sự thiếu trang trọng nào trong buổi chia tay được lên kế hoạch cẩn thận của họ.
Nghi vấn
Was the unceremoniousness of the meeting intentional?
Sự thiếu trang trọng của cuộc họp có phải là cố ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unceremoniousness".

Văn Hóa Trang Trọng và Suồng Sã ở Phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, mức độ trang trọng (formality) hay suồng sã (informality) thường thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Unceremoniousness' (sự thiếu trang trọng) có thể bị coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng hoặc không phù hợp trong các tình huống yêu cầu nghi thức nghiêm ngặt (như đám tang, hôn lễ, cuộc họp cấp cao, hoặc các sự kiện chính thức). Tuy nhiên, trong các môi trường thân mật, đời thường hoặc trong các tình huống cần sự trực tiếp, nó lại có thể được đón nhận như sự chân thành, cởi mở, hoặc hiệu quả, giúp tránh đi những thủ tục rườm rà không cần thiết. Việc nhận biết và điều chỉnh mức độ trang trọng là một kỹ năng xã hội quan trọng.

Phép Lịch Sự (Etiquette) và Sự Thiếu Nghi Thức

Thuật ngữ 'etiquette' (phép lịch sự, nghi thức xã giao) đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các tương tác xã hội ở phương Tây. 'Unceremoniousness' thường ám chỉ sự vắng mặt hoặc việc bỏ qua các phép tắc này. Tùy thuộc vào văn hóa và cá nhân, sự thiếu nghi thức có thể bị nhìn nhận tiêu cực như thiếu giáo dục, cẩu thả, hoặc thiếu tôn trọng. Ngược lại, nó cũng có thể được đánh giá tích cực như sự tự nhiên, không phô trương, hoặc sự giản dị. Điều quan trọng là phải nhận biết ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để đánh giá và ứng xử phù hợp, tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.