(Top Banner Ad)
unchosen
C1
Tính từ C1 Chung

unchosen

UK: /ˌʌnˈtʃəʊzən/ • US: /ˌʌnˈtʃoʊzən/

Nghĩa tiếng Việt

không được chọn chưa được chọn bị bỏ qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not selected; not picked out by choice.

Vietnamese Meaning

Không được chọn; không được lựa chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unchosen candidate felt disappointed."

    "Ứng cử viên không được chọn cảm thấy thất vọng."

  • "The unchosen path is often the most interesting."

    "Con đường không được chọn thường là con đường thú vị nhất."

  • "The unchosen option remained a possibility."

    "Lựa chọn không được chọn vẫn là một khả năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb choose chọn, lựa chọn
Adjective chosen được chọn, được tuyển chọn
Noun choice sự lựa chọn, quyền lựa chọn
Adverb choosingly một cách có chọn lọc (hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ceosan (to choose)
English
choose
English
unchosen

Nguồn gốc của 'Unchosen'

Từ 'unchosen' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'chosen' (đã chọn). 'Chosen' lại là dạng quá khứ phân từ của động từ 'choose' (chọn). Vì vậy, 'unchosen' đơn giản có nghĩa là 'không được chọn' hoặc 'bị bỏ qua'.

Usage Note

Từ 'unchosen' mang nghĩa bị loại bỏ hoặc không được ưu tiên trong một quá trình lựa chọn. Nó thường ngụ ý một sự so sánh ngầm với những lựa chọn khác đã được thực hiện. Khác với 'rejected' (bị từ chối) có thể mang tính chủ động, 'unchosen' thường mang tính thụ động hơn, chỉ đơn thuần là không được chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unchosen
  • often often unchosen
    (thường không được chọn)
  • frequently frequently unchosen
    (rất thường xuyên không được chọn)
  • left left unchosen
    (bị bỏ lại không được chọn)
Noun + unchosen
  • path the unchosen path
    (con đường không được chọn)
  • option the unchosen option
    (lựa chọn không được chọn)
  • candidate an unchosen candidate
    (một ứng cử viên không được chọn)

Idioms

  • The road not taken

    Con đường không được chọn (ám chỉ những quyết định và cơ hội bị bỏ lỡ trong cuộc đời)

    "He often wondered what his life would have been like if he had taken the road not taken."

    (Anh ấy thường tự hỏi cuộc sống của mình sẽ như thế nào nếu anh ấy đã chọn con đường không được chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unchosen

Tính từ
Lật mặt

Không được chọn; không được lựa chọn.

"The unchosen candidate felt disappointed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchosen".

Sự quan trọng của việc lựa chọn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có quyền lựa chọn được coi là rất quan trọng. Việc một người hoặc một vật gì đó bị 'unchosen' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thất bại hoặc bị bỏ rơi.