(Top Banner Ad)
unclipped
C1
Tính từ C1 Tổng quát

unclipped

UK: /ˌʌnˈklɪpt/ • US: /ˌʌnˈklɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

không bị cắt tỉa không bị xén bớt còn nguyên vẹn không bị clipping
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not shortened or cut.

Vietnamese Meaning

Không bị cắt tỉa, không bị xén bớt, còn nguyên vẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unclipped grass gave the garden a wild, natural look."

    "Bãi cỏ không được cắt tỉa mang lại cho khu vườn một vẻ đẹp hoang dã, tự nhiên."

  • "The unclipped version of the film contained scenes that were cut from the theatrical release."

    "Phiên bản không cắt xén của bộ phim chứa những cảnh đã bị cắt khỏi bản phát hành tại rạp."

  • "Ensure the waveform is unclipped to avoid distortion."

    "Đảm bảo dạng sóng không bị clipping để tránh méo tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clip cắt, tỉa, kẹp
Noun clip cái kẹp, đoạn cắt, đoạn phim ngắn
Noun clippers kéo cắt, tông đơ
Noun clipping mảnh vụn đã cắt, bản tin cắt ra
Verb unclip tháo kẹp, mở kẹp
Adjective/Past Participle clipped đã được cắt ngắn, đã được kẹp

Synonyms

Antonyms

clipped (đã cắt tỉa, bị xén bớt)trimmed (được cắt tỉa)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
clip
English
unclipped

Chưa được cắt, chưa được kẹp

Từ "unclipped" được ghép từ tiền tố "un-" và quá khứ phân từ "clipped". Tiền tố "un-" có nghĩa là "không" hoặc "ngược lại", như trong các từ "unhappy" (không vui) hay "undo" (hoàn tác). Còn "clipped" có nghĩa là "đã được cắt ngắn" (như tóc, móng tay) hoặc "đã được kẹp lại" (như giấy tờ). Vì vậy, "unclipped" mang nghĩa là "chưa được cắt", "chưa được tỉa" hoặc "chưa được kẹp".

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc hiện tượng tự nhiên không bị can thiệp bởi tác động bên ngoài, hoặc để nhấn mạnh tính đầy đủ, không bị lược bỏ của thông tin hoặc dữ liệu. Khác với 'clipped' (đã được cắt bớt), 'unclipped' mang ý nghĩa giữ nguyên trạng thái ban đầu. Nó có thể mang sắc thái tích cực (vẻ đẹp tự nhiên) hoặc trung tính (tính đầy đủ của thông tin).
Trong ngữ cảnh xử lý tín hiệu, "unclipped" mô tả tín hiệu chưa trải qua quá trình clipping, tức là không bị cắt xén phần vượt ngưỡng. Điều này quan trọng để duy trì tính toàn vẹn và chính xác của tín hiệu. Clipping có thể gây ra méo tiếng và mất thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • hair unclipped hair
    (tóc chưa cắt/chưa tỉa)
  • nails unclipped nails
    (móng tay chưa cắt)
  • wings unclipped wings
    (cánh chưa bị cắt lông)
  • pages unclipped pages
    (các trang giấy chưa được kẹp)
  • paper unclipped paper
    (giấy tờ chưa được kẹp)
Verb + unclipped
  • remain remain unclipped
    (vẫn chưa được cắt/kẹp)
  • leave leave it unclipped
    (để nó không bị cắt/kẹp)

Idioms

  • unclipped wings

    (nghĩa đen) cánh chưa bị cắt lông; (nghĩa bóng) sự tự do không bị ràng buộc, không bị hạn chế tiềm năng

    "The young artist, with unclipped wings, explored various styles without fear."

    (Nghệ sĩ trẻ đó, với đôi cánh tự do, đã khám phá nhiều phong cách khác nhau mà không hề sợ hãi.)

  • leave something unclipped

    để cái gì đó chưa được cắt/tỉa/kẹp

    "She decided to leave her long hair unclipped for the summer."

    (Cô ấy quyết định để mái tóc dài của mình chưa cắt trong suốt mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclipped

Tính từ
Lật mặt

Không bị cắt tỉa, không bị xén bớt, còn nguyên vẹn.

"The unclipped grass gave the garden a wild, natural look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclipped".

Đôi cánh tự do

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với các loài chim cảnh, việc "cắt lông cánh" (clipping wings) là một cách để hạn chế khả năng bay của chúng, giữ chúng trong không gian an toàn. Do đó, "unclipped wings" (đôi cánh chưa bị cắt) thường được dùng để tượng trưng cho sự tự do, khả năng bay lượn không giới hạn, hoặc tiềm năng chưa được khai thác hết, không bị ai kìm hãm.

Tóc và móng tay tự nhiên

Việc để tóc "unclipped" (tóc chưa cắt) hoặc móng tay "unclipped" (móng tay chưa cắt) thường liên quan đến phong cách sống tự nhiên, không gò bó. Trong một số trường hợp, nó có thể ám chỉ sự lơ là chăm sóc bản thân, nhưng cũng có thể là một lựa chọn thẩm mỹ có ý thức, đặc biệt trong các xu hướng thời trang hoặc phong cách "boho" (Bohemian), nơi vẻ đẹp tự nhiên và hoang dã được đề cao.