(Top Banner Ad)
uncluttered
C1
adjective C1 Tổng quát

uncluttered

UK: /ˌʌnˈklʌtəd/ • US: /ˌʌnˈklʌtərd/

Nghĩa tiếng Việt

gọn gàng không bừa bộn sạch sẽ tinh giản thoáng đãng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not filled with unnecessary items; tidy and clear.

Vietnamese Meaning

Không bị lộn xộn, bừa bộn; gọn gàng và sạch sẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was uncluttered and peaceful."

    "Căn phòng gọn gàng và yên bình."

  • "The website has an uncluttered design, making it easy to navigate."

    "Trang web có thiết kế gọn gàng, giúp dễ dàng điều hướng."

  • "An uncluttered mind is essential for effective problem-solving."

    "Một tâm trí không vướng bận là điều cần thiết để giải quyết vấn đề hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clutter làm lộn xộn, bừa bộn
Noun clutter sự lộn xộn, sự bừa bộn
Adjective cluttered bừa bộn, lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
uncluttered
English
clutter
Old English
cloter

Nguồn gốc của 'uncluttered'

Từ 'uncluttered' bắt nguồn từ 'clutter', có nghĩa là một mớ hỗn độn. 'Clutter' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh cổ với nghĩa là 'tụ tập thành đám đông'. Việc thêm tiền tố 'un-' vào 'cluttered' tạo ra nghĩa ngược lại, chỉ sự gọn gàng và ngăn nắp.

Usage Note

Từ 'uncluttered' thường được dùng để miêu tả không gian vật lý hoặc trừu tượng. Nó nhấn mạnh sự đơn giản và thiếu sự lộn xộn. Nó có thể chỉ một căn phòng, một thiết kế, một trang web hoặc thậm chí là một tâm trí. So sánh với 'tidy' (gọn gàng), 'uncluttered' mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ về việc sắp xếp đồ đạc mà còn về việc loại bỏ những thứ không cần thiết. 'Minimalist' có liên quan đến 'uncluttered' nhưng đề cập đến một phong cách sống hoặc thiết kế chú trọng đến sự đơn giản và giảm thiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncluttered
  • Simple uncluttered design
    (thiết kế đơn giản, không rườm rà)
  • Clean uncluttered workspace
    (không gian làm việc sạch sẽ, gọn gàng)
  • Visually visually uncluttered layout
    (bố cục trực quan, không rối mắt)
Verb + uncluttered
  • Keep keep the desk uncluttered
    (giữ cho bàn làm việc gọn gàng)
  • Maintain maintain an uncluttered environment
    (duy trì một môi trường gọn gàng)
  • Create create an uncluttered space
    (tạo ra một không gian gọn gàng)

Idioms

  • An uncluttered mind

    Một tâm trí thanh thản, không vướng bận

    "Meditation helps to achieve an uncluttered mind."

    (Thiền giúp đạt được một tâm trí thanh thản.)

  • To live an uncluttered life

    Sống một cuộc sống giản dị, không phức tạp

    "She decided to live an uncluttered life, focusing on experiences rather than possessions."

    (Cô ấy quyết định sống một cuộc sống giản dị, tập trung vào trải nghiệm hơn là sở hữu vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncluttered

adjective
Lật mặt

Không bị lộn xộn, bừa bộn; gọn gàng và sạch sẽ.

"The room was uncluttered and peaceful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to keep her desk uncluttered from now on.
Cô ấy sẽ giữ cho bàn làm việc của mình không còn bừa bộn từ bây giờ.
Phủ định
They are not going to leave the meeting room uncluttered.
Họ sẽ không để phòng họp gọn gàng, không bừa bộn.
Nghi vấn
Are you going to keep your life uncluttered and simple?
Bạn có định giữ cho cuộc sống của mình ngăn nắp và đơn giản không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The design team will be keeping the user interface uncluttered to improve user experience.
Đội ngũ thiết kế sẽ giữ cho giao diện người dùng không bị lộn xộn để cải thiện trải nghiệm người dùng.
Phủ định
They won't be making the website uncluttered, focusing instead on adding more features.
Họ sẽ không làm cho trang web trở nên gọn gàng, thay vào đó tập trung vào việc thêm nhiều tính năng hơn.
Nghi vấn
Will you be keeping the shelves uncluttered during the renovation?
Bạn sẽ giữ cho các kệ không bị lộn xộn trong quá trình cải tạo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncluttered".

Minimalism

Minimalism là một phong trào văn hóa nhấn mạnh vào sự đơn giản và loại bỏ những thứ không cần thiết. Một không gian 'uncluttered' là một đặc điểm quan trọng của phong cách sống tối giản.

KonMari Method

Phương pháp KonMari, được phát triển bởi Marie Kondo, tập trung vào việc dọn dẹp và sắp xếp đồ đạc để tạo ra một không gian sống 'uncluttered' và mang lại niềm vui.