(Top Banner Ad)
unconstitutional
C2
Tính từ C2 Luật pháp

unconstitutional

UK: /ˌʌnkɒnstɪˈtjuːʃənəl/ • US: /ˌʌnkɑːnstɪˈtuːʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

vi hiến trái hiến pháp
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in accordance with or permitted by the constitution of a country or political system.

Vietnamese Meaning

Không phù hợp hoặc không được cho phép bởi hiến pháp của một quốc gia hoặc hệ thống chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Supreme Court declared the law unconstitutional."

    "Tòa án Tối cao tuyên bố đạo luật đó là vi hiến."

  • "Many people believed the government's actions were unconstitutional."

    "Nhiều người tin rằng hành động của chính phủ là vi hiến."

  • "The judge ruled that the search was unconstitutional because it violated the Fourth Amendment."

    "Thẩm phán phán quyết rằng cuộc khám xét là vi hiến vì nó vi phạm Tu chính án thứ tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun constitution hiến pháp, bản hiến pháp; sự cấu thành
Adjective constitutional thuộc về hiến pháp; hợp hiến
Noun unconstitutionality tính vi hiến, sự vi hiến
Adverb unconstitutionally một cách vi hiến, không hợp hiến
Verb constitute thành lập, cấu thành, thiết lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constituere
Latin
constitutio
Old French
constitucion
English
constitution
English
constitutional
Old English
un-
English
unconstitutional

Nguồn gốc của 'Unconstitutional'

Từ 'unconstitutional' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái với') vào tính từ 'constitutional'. 'Constitutional' có nghĩa là 'thuộc về hiến pháp' hoặc 'hợp hiến'. Bản thân từ 'constitution' (hiến pháp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constitutio', mang nghĩa 'sự sắp đặt', 'sự quy định'. Vì vậy, 'unconstitutional' có nghĩa đen là 'không hợp hiến', tức là đi ngược lại hoặc vi phạm các nguyên tắc của hiến pháp.

Usage Note

Từ 'unconstitutional' mang nghĩa vi phạm hiến pháp, đi ngược lại các nguyên tắc và điều khoản được quy định trong hiến pháp. Nó thể hiện sự bất hợp pháp và không được chấp nhận trong một hệ thống pháp luật tuân thủ hiến pháp. Cần phân biệt với 'illegal' (bất hợp pháp), trong khi 'illegal' chỉ đơn giản là trái với luật, 'unconstitutional' mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn là trái với văn bản pháp lý cao nhất của quốc gia. Ví dụ, một đạo luật có thể hợp pháp về mặt hình thức nhưng lại bị tuyên bố là unconstitutional nếu nó vi phạm các quyền cơ bản được bảo vệ trong hiến pháp.

Prepositions

on under

* **on:** Thường dùng để chỉ dựa trên cơ sở hiến pháp. Ví dụ: The law was challenged on unconstitutional grounds.
* **under:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc một điều gì đó không được cho phép theo hiến pháp. Ví dụ: The act was unconstitutional under Article X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unconstitutional
  • clearly clearly unconstitutional
    (rõ ràng là vi hiến)
  • fundamentally fundamentally unconstitutional
    (về cơ bản là vi hiến)
  • patently patently unconstitutional
    (hiển nhiên là vi hiến)
Verb + unconstitutional
  • declare declare (a law) unconstitutional
    (tuyên bố (một đạo luật) là vi hiến)
  • rule rule (an action) unconstitutional
    (phán quyết (một hành động) là vi hiến)
  • find find (the policy) unconstitutional
    (nhận thấy (chính sách) là vi hiến)
Unconstitutional + Noun
  • law an unconstitutional law
    (một đạo luật vi hiến)
  • act an unconstitutional act
    (một hành động vi hiến)
  • ruling an unconstitutional ruling
    (một phán quyết vi hiến)

Idioms

  • declare/rule (something) unconstitutional

    tuyên bố/phán quyết (điều gì đó) là vi hiến

    "The Supreme Court has the power to declare a law unconstitutional."

    (Tòa án Tối cao có quyền tuyên bố một đạo luật là vi hiến.)

  • strike down (a law) as unconstitutional

    bãi bỏ/hủy bỏ (một đạo luật) vì vi hiến

    "The court might strike down the new policy as unconstitutional."

    (Tòa án có thể bãi bỏ chính sách mới vì nó vi hiến.)

  • on grounds of being unconstitutional

    với lý do/trên cơ sở là vi hiến

    "The decision was challenged on grounds of being unconstitutional."

    (Quyết định này bị phản đối với lý do là vi hiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconstitutional

Tính từ
Lật mặt

Không phù hợp hoặc không được cho phép bởi hiến pháp của một quốc gia hoặc hệ thống chính trị.

"The Supreme Court declared the law unconstitutional."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Supreme Court declared the law unconstitutional.
Tòa án Tối cao tuyên bố luật này là vi hiến.
Phủ định
That action was not unconstitutional.
Hành động đó không phải là vi hiến.
Nghi vấn
Is the new policy unconstitutional?
Chính sách mới có vi hiến không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the law weren't unconstitutional, the government would implement it immediately.
Nếu luật không vi hiến, chính phủ sẽ thực thi nó ngay lập tức.
Phủ định
If the president didn't believe the policy was unconstitutional, he would support it publicly.
Nếu tổng thống không tin rằng chính sách này là vi hiến, ông ấy sẽ công khai ủng hộ nó.
Nghi vấn
Would the court rule in favor of the law if they weren't convinced it was unconstitutional?
Liệu tòa án có phán quyết ủng hộ luật này nếu họ không tin rằng nó là vi hiến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconstitutional".

Vai trò của Tòa án Tối cao

Ở nhiều quốc gia có hiến pháp thành văn, đặc biệt là Hoa Kỳ, Tòa án Tối cao (hoặc một tòa án cấp cao tương đương) có quyền lực to lớn được gọi là 'judicial review' (xem xét tư pháp). Điều này có nghĩa là tòa án có thể xem xét các đạo luật được ban hành bởi cơ quan lập pháp hoặc các hành động của cơ quan hành pháp và tuyên bố chúng là 'unconstitutional' (vi hiến) nếu chúng đi ngược lại các nguyên tắc của hiến pháp. Đây là một phần quan trọng của hệ thống kiểm tra và cân bằng quyền lực, đảm bảo không có nhánh nào của chính phủ trở nên quá mạnh.

Hiến pháp - Luật tối cao của quốc gia

Khái niệm 'unconstitutional' chỉ có ý nghĩa trong một hệ thống pháp luật mà trong đó có một hiến pháp thành văn hoặc một tập hợp các nguyên tắc hiến định được coi là luật tối cao của quốc gia. Hiến pháp quy định nền tảng quyền và nghĩa vụ của công dân, cấu trúc và giới hạn quyền lực của chính phủ. Mọi đạo luật, chính sách hoặc hành động khác phải tuân thủ hiến pháp; nếu không, chúng sẽ bị coi là 'unconstitutional' và có thể bị vô hiệu hóa.