(Top Banner Ad)
uncontrollability
C2
Noun C2 Tổng quát/Tâm lý học/Khoa học xã hội

uncontrollability

UK: /ˌʌnkənˌtrəʊləˈbɪləti/ • US: /ˌʌnkənˌtroʊləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể kiểm soát sự mất kiểm soát ngoài tầm kiểm soát
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being impossible to control.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể kiểm soát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncontrollability of the wildfire caused widespread panic."

    "Sự không thể kiểm soát của đám cháy rừng đã gây ra sự hoảng loạn lan rộng."

  • "The study focused on the uncontrollability of stress in urban environments."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự không thể kiểm soát của căng thẳng trong môi trường đô thị."

  • "The sheer uncontrollability of the situation left everyone feeling helpless."

    "Sự hoàn toàn không thể kiểm soát của tình huống khiến mọi người cảm thấy bất lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát, điều khiển, quản lý
Noun control sự kiểm soát, quyền lực, bộ phận điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được, dễ điều khiển
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được, bất trị
Adjective controlling kiểm soát, thích kiểm soát, lấn át
Adjective controlled bị kiểm soát, có kiểm soát, được điều khiển

Synonyms

unmanageability (tính không thể quản lý)unstoppability (tính không thể ngăn chặn)irrepressibility (tính không thể kìm nén)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Tâm lý học/Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
contre-rolle
Latin
contra
Latin
rotulus
Old French/Latin
-able
Old French/Latin
-ité/-itas
English (Modern)
uncontrollability

Nguồn gốc của 'control' và sự hình thành từ

Từ 'control' ban đầu trong tiếng Pháp cổ (contre-rolle) có nghĩa là 'một cuộn sổ cái, bản sao tài khoản'. Nó ám chỉ việc kiểm tra một bản sao so với bản gốc để đảm bảo tính chính xác, từ đó phát triển ý nghĩa 'kiểm soát' hay 'quản lý'. Khi thêm tiền tố 'un-' (không), hậu tố '-able' (có thể) và '-ity' (tính chất), 'uncontrollability' ra đời trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'tính không thể kiểm soát' hoặc 'sự bất kiểm soát'.

Usage Note

Diễn tả sự thiếu khả năng kiểm soát một tình huống, sự kiện, hoặc cảm xúc. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý, xã hội, hoặc kỹ thuật khi nói về những hệ thống hoặc hiện tượng vượt ra ngoài tầm kiểm soát.

Prepositions

of in

‘Uncontrollability of’ thường dùng để chỉ việc thiếu kiểm soát đối với một vật thể hoặc khái niệm cụ thể. ‘Uncontrollability in’ thường dùng để chỉ việc thiếu kiểm soát trong một tình huống hoặc hệ thống lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontrollability
  • complete complete uncontrollability
    (tính không thể kiểm soát hoàn toàn)
  • inherent inherent uncontrollability
    (tính không thể kiểm soát vốn có)
  • total total uncontrollability
    (tính không thể kiểm soát tuyệt đối)
  • apparent apparent uncontrollability
    (tính không thể kiểm soát rõ ràng/hiển nhiên)
  • perceived perceived uncontrollability
    (tính không thể kiểm soát được nhận thức)
Verb + uncontrollability
  • experience experience uncontrollability
    (trải qua tình trạng không thể kiểm soát)
  • recognize recognize uncontrollability
    (nhận ra tính không thể kiểm soát)
  • highlight highlight uncontrollability
    (nhấn mạnh tính không thể kiểm soát)
  • demonstrate demonstrate uncontrollability
    (chứng minh tính không thể kiểm soát)
  • deal with deal with uncontrollability
    (đối phó với tính không thể kiểm soát)
Uncontrollability of + Noun
  • emotions uncontrollability of emotions
    (tính không thể kiểm soát của cảm xúc)
  • nature uncontrollability of nature
    (tính không thể kiểm soát của tự nhiên)
  • events uncontrollability of events
    (tính không thể kiểm soát của các sự kiện)
  • a situation uncontrollability of a situation
    (tính không thể kiểm soát của một tình huống)
  • the market uncontrollability of the market
    (tính không thể kiểm soát của thị trường)

Idioms

  • the inherent uncontrollability of something

    tính không thể kiểm soát vốn có của điều gì đó

    "Scientists are studying the inherent uncontrollability of certain natural disasters."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính không thể kiểm soát vốn có của một số thảm họa tự nhiên.)

  • grapple with the uncontrollability of life

    vật lộn với sự bất kiểm soát của cuộc sống

    "Many people find it difficult to grapple with the uncontrollability of life's challenges."

    (Nhiều người cảm thấy khó khăn khi vật lộn với sự bất kiểm soát của những thử thách trong cuộc sống.)

  • a feeling of uncontrollability

    cảm giác không thể kiểm soát

    "The sudden change in plans gave him a strong feeling of uncontrollability."

    (Sự thay đổi kế hoạch đột ngột khiến anh ấy có cảm giác không thể kiểm soát được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontrollability

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể kiểm soát được.

"The uncontrollability of the wildfire caused widespread panic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrollability".

Khát vọng kiểm soát của con người

Trong nhiều nền văn hóa, con người luôn có khát vọng kiểm soát môi trường, số phận và cảm xúc của mình. Sự 'uncontrollability' (bất kiểm soát) thường được xem là một thách thức, thậm chí là mối đe dọa, đối với trật tự và an toàn. Việc chấp nhận hoặc đối phó với những gì không thể kiểm soát là một phần quan trọng của sự trưởng thành và trí tuệ cảm xúc, được phản ánh qua các triết lý sống và thực hành tâm linh khác nhau.

Khái niệm 'ổ kiểm soát' trong tâm lý học

Trong tâm lý học, khái niệm 'locus of control' (ổ kiểm soát) mô tả mức độ mà một người tin rằng họ có thể kiểm soát các sự kiện ảnh hưởng đến cuộc sống của mình. Những người có 'ổ kiểm soát bên trong' (internal locus of control) tin rằng họ chịu trách nhiệm về kết quả của mình, trong khi những người có 'ổ kiểm soát bên ngoài' (external locus of control) thường cảm thấy các sự kiện xảy ra do số phận hoặc lực lượng bên ngoài. 'Uncontrollability' thường liên quan đến cảm giác có một 'ổ kiểm soát bên ngoài', dẫn đến cảm giác bất lực hoặc căng thẳng.