uncontrollability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being impossible to control.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không thể kiểm soát được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The uncontrollability of the wildfire caused widespread panic."
"Sự không thể kiểm soát của đám cháy rừng đã gây ra sự hoảng loạn lan rộng."
-
"The study focused on the uncontrollability of stress in urban environments."
"Nghiên cứu tập trung vào sự không thể kiểm soát của căng thẳng trong môi trường đô thị."
-
"The sheer uncontrollability of the situation left everyone feeling helpless."
"Sự hoàn toàn không thể kiểm soát của tình huống khiến mọi người cảm thấy bất lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển, quản lý |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền lực, bộ phận điều khiển |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được, dễ điều khiển |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được, bất trị |
| Adjective | controlling | kiểm soát, thích kiểm soát, lấn át |
| Adjective | controlled | bị kiểm soát, có kiểm soát, được điều khiển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự thiếu khả năng kiểm soát một tình huống, sự kiện, hoặc cảm xúc. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý, xã hội, hoặc kỹ thuật khi nói về những hệ thống hoặc hiện tượng vượt ra ngoài tầm kiểm soát.
Prepositions
‘Uncontrollability of’ thường dùng để chỉ việc thiếu kiểm soát đối với một vật thể hoặc khái niệm cụ thể. ‘Uncontrollability in’ thường dùng để chỉ việc thiếu kiểm soát trong một tình huống hoặc hệ thống lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete uncontrollability (tính không thể kiểm soát hoàn toàn)
-
inherent inherent uncontrollability (tính không thể kiểm soát vốn có)
-
total total uncontrollability (tính không thể kiểm soát tuyệt đối)
-
apparent apparent uncontrollability (tính không thể kiểm soát rõ ràng/hiển nhiên)
-
perceived perceived uncontrollability (tính không thể kiểm soát được nhận thức)
-
experience experience uncontrollability (trải qua tình trạng không thể kiểm soát)
-
recognize recognize uncontrollability (nhận ra tính không thể kiểm soát)
-
highlight highlight uncontrollability (nhấn mạnh tính không thể kiểm soát)
-
demonstrate demonstrate uncontrollability (chứng minh tính không thể kiểm soát)
-
deal with deal with uncontrollability (đối phó với tính không thể kiểm soát)
-
emotions uncontrollability of emotions (tính không thể kiểm soát của cảm xúc)
-
nature uncontrollability of nature (tính không thể kiểm soát của tự nhiên)
-
events uncontrollability of events (tính không thể kiểm soát của các sự kiện)
-
a situation uncontrollability of a situation (tính không thể kiểm soát của một tình huống)
-
the market uncontrollability of the market (tính không thể kiểm soát của thị trường)
Idioms
-
the inherent uncontrollability of something
tính không thể kiểm soát vốn có của điều gì đó
"Scientists are studying the inherent uncontrollability of certain natural disasters."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính không thể kiểm soát vốn có của một số thảm họa tự nhiên.)
-
grapple with the uncontrollability of life
vật lộn với sự bất kiểm soát của cuộc sống
"Many people find it difficult to grapple with the uncontrollability of life's challenges."
(Nhiều người cảm thấy khó khăn khi vật lộn với sự bất kiểm soát của những thử thách trong cuộc sống.)
-
a feeling of uncontrollability
cảm giác không thể kiểm soát
"The sudden change in plans gave him a strong feeling of uncontrollability."
(Sự thay đổi kế hoạch đột ngột khiến anh ấy có cảm giác không thể kiểm soát được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncontrollability
NounTrạng thái hoặc phẩm chất không thể kiểm soát được.
"The uncontrollability of the wildfire caused widespread panic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrollability".
