uncontrollableness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being uncontrollable; the inability to be controlled or managed.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không thể kiểm soát được; sự không có khả năng bị kiểm soát hoặc quản lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The uncontrollableness of the wildfire was a major concern for the firefighters."
"Sự không thể kiểm soát của đám cháy rừng là một mối lo ngại lớn đối với lính cứu hỏa."
-
"The patient's uncontrollableness made it difficult for the nurses to provide adequate care."
"Sự không thể kiểm soát của bệnh nhân khiến các y tá khó có thể cung cấp sự chăm sóc đầy đủ."
-
"The inherent uncontrollableness of the stock market makes it a risky investment."
"Sự không thể kiểm soát vốn có của thị trường chứng khoán khiến nó trở thành một khoản đầu tư rủi ro."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | control | kiểm soát |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát |
| Noun | control | sự kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để chỉ một tình trạng hoặc đặc điểm vốn có, khó hoặc không thể thay đổi được. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát hoàn toàn, khác với 'lack of control' (thiếu kiểm soát) vốn có thể là tạm thời hoặc do yếu tố bên ngoài.
Prepositions
‘Of’ thường dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống không thể kiểm soát (ví dụ: the uncontrollableness of the situation). ‘In’ thường dùng để chỉ khía cạnh không thể kiểm soát trong một sự vật hoặc sự việc (ví dụ: the uncontrollableness in his behavior).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer uncontrollableness (sự không thể kiểm soát hoàn toàn)
-
utter utter uncontrollableness (sự không thể kiểm soát tuyệt đối)
-
witness witness the uncontrollableness (chứng kiến sự không thể kiểm soát)
-
experience experience the uncontrollableness (trải qua sự không thể kiểm soát)
-
due to due to the uncontrollableness (do sự không thể kiểm soát)
-
because of because of the uncontrollableness (bởi vì sự không thể kiểm soát)
Idioms
-
bordering on uncontrollableness
gần như không thể kiểm soát
"His anger was bordering on uncontrollableness."
(Cơn giận của anh ta gần như không thể kiểm soát được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncontrollableness
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất không thể kiểm soát được; sự không có khả năng bị kiểm soát hoặc quản lý.
"The uncontrollableness of the wildfire was a major concern for the firefighters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrollableness".
