(Top Banner Ad)
underivable
C2
adjective C2 Ngôn ngữ học, Toán học, Logic

underivable

UK: /ˌʌndɪˈraɪvəbəl/ • US: /ˌʌndɪˈraɪvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể suy diễn được không thể rút ra được mang tính tiên đề cơ bản
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be derived or deduced from something else; fundamental or axiomatic.

Vietnamese Meaning

Không thể được suy ra hoặc rút ra từ một cái gì đó khác; cơ bản hoặc tiên đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this axiomatic system, some truths are considered underivable."

    "Trong hệ thống tiên đề này, một số chân lý được coi là không thể suy ra được."

  • "The concept of 'self' is considered underivable from purely physical laws."

    "Khái niệm 'bản ngã' được coi là không thể suy ra từ các định luật vật lý thuần túy."

  • "These basic principles are underivable; they must be accepted as given."

    "Những nguyên tắc cơ bản này là không thể suy ra; chúng phải được chấp nhận như là những điều đã cho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derive rút ra, suy ra từ, bắt nguồn từ
Noun derivation sự rút ra, nguồn gốc, sự suy luận
Adjective derivable có thể rút ra được, có thể suy luận được
Adjective derivative có tính chất phái sinh, không phải nguyên bản
Adjective underived không được rút ra, không bắt nguồn từ cái khác, nguyên bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derivare
Old French
deriver
Middle English
deriven
Modern English
derive

Nguồn gốc của 'Underivable'

Từ 'Underivable' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba phần chính. Nó kết hợp tiền tố 'un-' (từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), động từ 'derive' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'derivare' qua tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'lấy từ, rút ra từ một nguồn'), và hậu tố '-able' (từ tiếng Latin '-abilis' qua tiếng Pháp cổ, biểu thị khả năng 'có thể làm gì đó'). Ghép lại, 'underivable' có nghĩa là 'không thể rút ra, không thể suy luận được từ cái gì khác'.

Usage Note

Từ 'underivable' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính kỹ thuật cao, đặc biệt trong toán học, logic và triết học, để chỉ những khái niệm hoặc mệnh đề không thể chứng minh hoặc suy ra từ các tiên đề hoặc định lý đã biết. Nó nhấn mạnh tính độc lập và cơ bản của khái niệm đó. So sánh với 'primitive' (nguyên thủy) hoặc 'axiomatic' (tiên đề), nhưng 'underivable' tập trung vào việc không thể suy diễn ra từ các thứ khác, thay vì chỉ đơn giản là cơ bản.

Prepositions

from

Đi với giới từ 'from' để chỉ nguồn mà một cái gì đó không thể được suy ra. Ví dụ: 'The result is underivable from the given axioms.' (Kết quả không thể suy ra từ các tiên đề đã cho.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • truth an underivable truth
    (một chân lý không thể suy ra từ cái khác)
  • principle an underivable principle
    (một nguyên tắc cơ bản không thể rút ra từ những nguyên tắc khác)
  • premise an underivable premise
    (một tiền đề không thể suy ra)
Adverb + Adjective
  • logically logically underivable
    (không thể suy luận một cách logic)
  • fundamentally fundamentally underivable
    (về cơ bản là không thể suy ra)

Idioms

  • Underivable first principles

    Những nguyên tắc cơ bản, nền tảng mà không thể được suy ra hay chứng minh từ các nguyên tắc khác.

    "In philosophy, some argue for the existence of underivable first principles from which all other knowledge is built."

    (Trong triết học, một số người lập luận về sự tồn tại của những nguyên tắc cơ bản không thể suy ra, từ đó mọi kiến thức khác được xây dựng.)

  • A logically underivable proposition

    Một mệnh đề không thể được chứng minh hoặc rút ra bằng logic từ các tiền đề đã cho.

    "The new axiom was considered a logically underivable proposition, accepted without proof."

    (Tiên đề mới được coi là một mệnh đề không thể suy luận logic, được chấp nhận mà không cần chứng minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underivable

adjective
Lật mặt

Không thể được suy ra hoặc rút ra từ một cái gì đó khác; cơ bản hoặc tiên đề.

"In this axiomatic system, some truths are considered underivable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underivable".

Nguyên tắc cơ bản và Tiên đề

Trong triết học và khoa học phương Tây, khái niệm 'underivable' (không thể suy ra được) rất quan trọng khi nói về các 'nguyên tắc cơ bản' (first principles) hay 'tiên đề' (axioms). Đây là những phát biểu hoặc mệnh đề được coi là hiển nhiên đúng, được chấp nhận mà không cần chứng minh. Chúng là điểm khởi đầu mà từ đó các phát biểu hay kiến thức khác được suy luận một cách logic. Việc nhận định cái gì là 'underivable' giúp xác định nền tảng vững chắc cho hệ thống tư tưởng hoặc kiến thức.

Chân lý hiển nhiên

Khái niệm 'underivable' cũng có thể liên hệ với 'chân lý hiển nhiên' (self-evident truths), như những gì được đề cập trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ ('Chúng tôi khẳng định những chân lý này là hiển nhiên...'). Đây là những sự thật được cho là không cần chứng minh vì tính đúng đắn của chúng rõ ràng và vốn có, không thể rút ra từ những sự thật khác mà phải được chấp nhận như một điểm khởi đầu.