(Top Banner Ad)
underside
B2
danh từ B2 Tổng quát

underside

UK: /ˈʌndəˌsaɪd/ • US: /ˈʌndərˌsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mặt dưới phần dưới bụng (tàu, thuyền) gầm (xe)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bottom or lower surface of something.

Vietnamese Meaning

Mặt dưới hoặc bề mặt thấp hơn của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underside of the car was covered in rust."

    "Mặt dưới của chiếc xe hơi bị phủ đầy rỉ sét."

  • "He examined the underside of the rock."

    "Anh ấy kiểm tra mặt dưới của tảng đá."

  • "The underside of the leaf was covered in tiny insects."

    "Mặt dưới của chiếc lá bị phủ bởi những côn trùng nhỏ li ti."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side bên, mặt
Adjective under ở dưới, phía dưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under sidan
English
underside

Nguồn Gốc của 'Underside'

Từ 'underside' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'under sidan', có nghĩa đen là 'phần dưới của mặt bên'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'underside' như chúng ta biết ngày nay, chỉ phần đáy hoặc mặt dưới của một vật thể.

Usage Note

Từ 'underside' thường được dùng để chỉ phần khuất, ít được nhìn thấy của một vật thể. Nó có thể mang ý nghĩa về vị trí địa lý (ví dụ: underside of a leaf), cấu trúc (underside of a car), hoặc thậm chí là khía cạnh tiêu cực, khuất tất (ví dụ: underside of society). Phân biệt với 'bottom', 'underside' nhấn mạnh tính chất 'nằm dưới' và thường liên quan đến một tổng thể lớn hơn.

Prepositions

of

Khi dùng với 'of', 'underside of' có nghĩa là 'mặt dưới của', 'phần dưới của'. Ví dụ: 'the underside of the table' (mặt dưới của cái bàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underside
  • smooth underside
    (mặt dưới nhẵn nhụi)
  • rough underside
    (mặt dưới thô ráp)
  • exposed underside
    (mặt dưới lộ ra)
Verb + underside
  • examine the underside
    (kiểm tra mặt dưới)
  • clean the underside
    (làm sạch mặt dưới)
  • paint the underside
    (sơn mặt dưới)

Idioms

  • the seamy underside

    mặt tối, phần xấu xa (của một tình huống hoặc xã hội)

    "The documentary exposed the seamy underside of the city's tourism industry."

    (Bộ phim tài liệu đã phơi bày mặt tối của ngành du lịch thành phố.)

  • see the underside of

    trải qua điều tồi tệ, nhìn thấy mặt xấu của...

    "He's starting to see the underside of fame."

    (Anh ấy bắt đầu trải qua những điều tồi tệ của sự nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underside

danh từ
Lật mặt

Mặt dưới hoặc bề mặt thấp hơn của một vật gì đó.

"The underside of the car was covered in rust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The underside of the leaf is a lighter green.
Mặt dưới của chiếc lá có màu xanh lục nhạt hơn.
Phủ định
The mechanic didn't check the underside of the car for rust.
Người thợ máy đã không kiểm tra mặt dưới của xe xem có rỉ sét không.
Nghi vấn
Is the underside of the bridge showing signs of wear?
Mặt dưới của cây cầu có dấu hiệu bị mòn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The underside of the leaf is often a lighter shade of green.
Mặt dưới của lá thường có màu xanh nhạt hơn.
Phủ định
The mechanic does not check the underside of the car every time.
Người thợ máy không kiểm tra gầm xe mỗi lần.
Nghi vấn
Does the underside of the bridge require repairs?
Mặt dưới của cây cầu có cần sửa chữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underside".

Kiểm tra Gầm Xe

Trong văn hóa phương Tây, việc kiểm tra gầm xe (underside of a car) thường xuyên được coi là một phần quan trọng của việc bảo dưỡng xe, giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.