(Top Banner Ad)
underwhelmed
C1
Adjective C1 Tổng quát

underwhelmed

UK: /ˌʌndəˈwelmd/ • US: /ˌʌndərˈwelmd/

Nghĩa tiếng Việt

không ấn tượng lắm thấy thường thôi không gây được nhiều hứng thú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failing to impress or excite someone.

Vietnamese Meaning

Không gây ấn tượng hoặc hứng thú cho ai đó; cảm thấy không hài lòng vì mong đợi nhiều hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was completely underwhelmed by the new restaurant; the food was bland, and the service was slow."

    "Tôi hoàn toàn không ấn tượng với nhà hàng mới; đồ ăn thì nhạt nhẽo, và phục vụ thì chậm chạp."

  • "The presentation was slick, but I was ultimately underwhelmed."

    "Bài thuyết trình thì bóng bẩy, nhưng cuối cùng tôi lại không thấy ấn tượng lắm."

  • "Critics were largely underwhelmed by the latest installment in the franchise."

    "Các nhà phê bình phần lớn đều không mấy ấn tượng với phần mới nhất của loạt phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underwhelm Làm ai đó thất vọng vì không đạt kỳ vọng; làm cho ai đó không cảm thấy ấn tượng.
Adjective (present participle) underwhelming Không ấn tượng, không hấp dẫn, không đạt kỳ vọng; gây thất vọng.
Adverb underwhelmingly Một cách không ấn tượng, một cách thất vọng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwelmen
Middle English
whelmen
English (14th C)
overwhelm
English (mid-20th C)
underwhelm

Nguồn gốc hiện đại của 'underwhelmed'

Từ 'underwhelmed' là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, được tạo ra vào giữa thế kỷ 20, cụ thể là vào những năm 1950. Nó ra đời như một từ đối lập với 'overwhelmed' (quá tải, choáng ngợp). Trong khi 'overwhelmed' mang ý nghĩa bị áp đảo bởi quá nhiều cảm xúc hoặc thông tin, thì 'underwhelmed' diễn tả cảm giác thất vọng vì điều gì đó không đạt được kỳ vọng, không đủ ấn tượng hoặc kém hấp dẫn. Đây là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ phát triển để lấp đầy những khoảng trống về sắc thái cảm xúc trong đời sống hiện đại.

Usage Note

Từ 'underwhelmed' diễn tả cảm giác thất vọng nhẹ vì điều gì đó không đáp ứng được kỳ vọng hoặc không đủ ấn tượng. Nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'disappointed' (thất vọng), cho thấy sự thiếu nhiệt tình hơn là nỗi buồn hay sự không hài lòng sâu sắc. So với 'disappointed', 'underwhelmed' ngụ ý rằng kỳ vọng ban đầu không cao, hoặc ít nhất là không quá quan trọng.

Prepositions

by with

'Underwhelmed by' được dùng khi chỉ ra yếu tố cụ thể gây ra sự thiếu ấn tượng. Ví dụ: 'I was underwhelmed by the movie.' ('Underwhelmed with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng trong các trường hợp tương tự.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underwhelmed
  • utterly utterly underwhelmed
    (hoàn toàn thất vọng/không ấn tượng)
  • quite quite underwhelmed
    (khá thất vọng/không ấn tượng)
  • slightly slightly underwhelmed
    (hơi thất vọng/không ấn tượng)
  • somewhat somewhat underwhelmed
    (phần nào thất vọng/không ấn tượng)
  • deeply deeply underwhelmed
    (vô cùng thất vọng/không ấn tượng)
Verb + underwhelmed
  • feel feel underwhelmed
    (cảm thấy thất vọng/không ấn tượng)
  • be be underwhelmed
    (bị/cảm thấy thất vọng/không ấn tượng)
  • leave leave someone underwhelmed
    (khiến ai đó thất vọng/không ấn tượng)
underwhelmed + Preposition
  • by underwhelmed by the performance
    (thất vọng bởi màn trình diễn)
  • with underwhelmed with the results
    (thất vọng với kết quả)

Idioms

  • To feel underwhelmed by something

    Cảm thấy thất vọng hoặc không mấy ấn tượng bởi điều gì đó, thường là vì nó không đạt kỳ vọng.

    "Many critics felt underwhelmed by the new movie, despite all the hype."

    (Nhiều nhà phê bình cảm thấy không mấy ấn tượng với bộ phim mới, mặc dù được quảng cáo rầm rộ.)

  • To leave someone underwhelmed

    Khiến ai đó thất vọng hoặc không cảm thấy ấn tượng, thường là do chất lượng kém hoặc không đạt mong đợi.

    "The highly anticipated concert unfortunately left the audience underwhelmed."

    (Buổi hòa nhạc được mong đợi cao tiếc thay đã khiến khán giả không mấy ấn tượng.)

  • To be thoroughly underwhelmed

    Hoàn toàn/triệt để thất vọng hoặc không ấn tượng.

    "I was thoroughly underwhelmed by their customer service; it was slow and unhelpful."

    (Tôi hoàn toàn thất vọng với dịch vụ khách hàng của họ; nó chậm chạp và không hữu ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underwhelmed

Adjective
Lật mặt

Không gây ấn tượng hoặc hứng thú cho ai đó; cảm thấy không hài lòng vì mong đợi nhiều hơn.

"I was completely underwhelmed by the new restaurant; the food was bland, and the service was slow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underwhelmed".

Kỳ vọng và Thất vọng (Expectations and Disappointment)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là với sự bùng nổ của quảng cáo và mạng xã hội, chúng ta thường có những kỳ vọng rất cao về sản phẩm, dịch vụ hay trải nghiệm. Khi thực tế không đáp ứng được những kỳ vọng đã được thổi phồng này, cảm giác 'underwhelmed' (không mấy ấn tượng, thất vọng) xuất hiện. Đây là một trạng thái tâm lý phổ biến, thường thấy trong các đánh giá sản phẩm (reviews) hoặc phản hồi của khách hàng, nơi mọi người bày tỏ sự thất vọng khi một thứ gì đó 'không được như lời đồn'.

Phản ứng đối với 'Hype' (Reaction to Hype)

Từ 'underwhelmed' thường được dùng để mô tả phản ứng đối với 'hype' – tức là sự cường điệu, quảng cáo rầm rộ về một điều gì đó. Khi một bộ phim, trò chơi điện tử, hoặc sản phẩm công nghệ mới được quảng bá quá mức, nhưng lại không thể mang lại trải nghiệm tương xứng, người tiêu dùng sẽ cảm thấy 'underwhelmed'. Nó phản ánh một xu hướng văn hóa nơi sự chân thực và giá trị thực tế ngày càng được đề cao, tránh xa những lời quảng cáo thổi phồng.