(Top Banner Ad)
underwrite
C1
Động từ C1 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

underwrite

UK: /ˌʌndəˈraɪt/ • US: /ˌʌndərˈraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bảo lãnh phát hành bảo lãnh cam kết bảo đảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assume financial responsibility for something and guarantee its payment or success.

Vietnamese Meaning

Cam kết đảm bảo tài chính cho một cái gì đó và bảo đảm thanh toán hoặc thành công của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank agreed to underwrite the deal."

    "Ngân hàng đã đồng ý bảo lãnh cho thương vụ đó."

  • "The government is unwilling to underwrite the project."

    "Chính phủ không sẵn lòng đảm bảo tài chính cho dự án."

  • "The insurer underwrote the policy."

    "Công ty bảo hiểm đã bảo lãnh cho hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết
Noun underwriter người bảo lãnh, người bảo hiểm
Noun underwriting sự bảo lãnh, sự bảo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

English (Middle)
underwriten
English (Old)
writan
Proto-Germanic
*writanan

Nguồn gốc của 'Underwrite'

Từ 'underwrite' bắt nguồn từ việc các nhà bảo hiểm thời xưa ký tên vào cuối một văn bản bảo hiểm để cam kết chịu trách nhiệm một phần rủi ro. Chữ ký này như một sự 'viết dưới' (under-write) văn bản, thể hiện sự đảm bảo tài chính.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, bảo hiểm, phát hành chứng khoán. 'Underwrite' mang ý nghĩa chấp nhận rủi ro tài chính để đổi lấy lợi nhuận tiềm năng. Khác với 'guarantee' (đảm bảo) ở chỗ 'underwrite' thường liên quan đến một đánh giá và chấp nhận rủi ro chi tiết hơn.

Prepositions

for

underwrite something *for* someone: đảm bảo tài chính cho cái gì đó cho ai đó. Ví dụ: The bank agreed to underwrite the loan for the small business.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Underwrite
  • agree to underwrite
    (đồng ý bảo lãnh)
  • help underwrite
    (giúp bảo lãnh)
  • fully underwrite
    (bảo lãnh hoàn toàn)
Adjective + Underwrite
  • willing to underwrite
    (sẵn sàng bảo lãnh)
  • eager to underwrite
    (háo hức bảo lãnh)
  • hesitant to underwrite
    (do dự bảo lãnh)

Idioms

  • underwrite something

    bảo đảm tài chính cho điều gì đó

    "The government is willing to underwrite the project."

    (Chính phủ sẵn sàng bảo đảm tài chính cho dự án.)

  • underwrite the costs

    trang trải chi phí

    "The charity needs individuals to underwrite the costs of the new program."

    (Tổ chức từ thiện cần các cá nhân trang trải chi phí của chương trình mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underwrite

Động từ
Lật mặt

Cam kết đảm bảo tài chính cho một cái gì đó và bảo đảm thanh toán hoặc thành công của nó.

"The bank agreed to underwrite the deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank must underwrite the loan for the project to proceed.
Ngân hàng phải bảo lãnh khoản vay thì dự án mới có thể tiến hành.
Phủ định
The insurance company should not underwrite such a risky venture.
Công ty bảo hiểm không nên bảo lãnh một dự án mạo hiểm như vậy.
Nghi vấn
Could the government underwrite the arts festival this year?
Liệu chính phủ có thể bảo trợ cho lễ hội nghệ thuật năm nay không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to underwrite the entire project.
Công ty đã quyết định bảo lãnh toàn bộ dự án.
Phủ định
The bank refused to underwrite the risky venture.
Ngân hàng từ chối bảo lãnh liên doanh rủi ro.
Nghi vấn
Will the government underwrite the development of renewable energy?
Chính phủ có bảo lãnh sự phát triển của năng lượng tái tạo không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had a better reputation, more investors would underwrite their projects.
Nếu công ty có danh tiếng tốt hơn, nhiều nhà đầu tư sẽ bảo lãnh cho các dự án của họ.
Phủ định
If the risk weren't so high, the bank wouldn't refuse to underwrite the loan.
Nếu rủi ro không quá cao, ngân hàng sẽ không từ chối bảo lãnh khoản vay.
Nghi vấn
Would the insurance company underwrite the policy if they knew about his pre-existing condition?
Công ty bảo hiểm có bảo lãnh chính sách nếu họ biết về tình trạng bệnh đã có từ trước của anh ấy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank will underwrite the loan for the new business.
Ngân hàng sẽ bảo lãnh khoản vay cho doanh nghiệp mới.
Phủ định
The insurance company didn't underwrite the policy due to the high risk.
Công ty bảo hiểm đã không bảo lãnh chính sách do rủi ro cao.
Nghi vấn
Who will underwrite the project if the main investor backs out?
Ai sẽ bảo lãnh dự án nếu nhà đầu tư chính rút lui?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank was underwriting the project while it was still under development.
Ngân hàng đã và đang bảo lãnh dự án trong khi nó vẫn đang trong giai đoạn phát triển.
Phủ định
They were not underwriting the risky venture; they were just observing.
Họ đã không bảo lãnh liên doanh rủi ro; họ chỉ đang quan sát.
Nghi vấn
Were they underwriting the bond issue when the market crashed?
Họ có đang bảo lãnh phát hành trái phiếu khi thị trường sụp đổ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank had underwritten the project before the financial crisis hit.
Ngân hàng đã bảo lãnh dự án trước khi cuộc khủng hoảng tài chính xảy ra.
Phủ định
The insurance company had not underwritten the policy because of the high risk.
Công ty bảo hiểm đã không bảo lãnh chính sách vì rủi ro cao.
Nghi vấn
Had they underwritten the bond issue before they discovered the accounting irregularities?
Họ đã bảo lãnh phát hành trái phiếu trước khi phát hiện ra những sai sót kế toán phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underwrite".

Vai trò của Underwriters

Trong thị trường chứng khoán, 'underwriters' (người bảo lãnh phát hành) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các công ty phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO). Họ đánh giá rủi ro và cam kết mua số cổ phiếu chưa bán hết, đảm bảo sự thành công của đợt phát hành.

Bảo hiểm Rủi ro

Khái niệm 'underwriting' cũng phổ biến trong ngành bảo hiểm. Các công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro của khách hàng trước khi cung cấp bảo hiểm để đảm bảo rằng họ có thể chi trả các yêu cầu bồi thường nếu có sự cố xảy ra.