(Top Banner Ad)
undocumented
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội học, Luật pháp

undocumented

UK: /ˌʌnˈdɒkjʊmentɪd/ • US: /ˌʌnˈdɑːkjumentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không có giấy tờ không có giấy tờ hợp lệ di cư bất hợp pháp (cần cân nhắc khi sử dụng, có thể mang tính tiêu cực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the official documents that are needed to enter, live in, or work in a country.

Vietnamese Meaning

Không có các giấy tờ chính thức cần thiết để nhập cảnh, sinh sống hoặc làm việc tại một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The undocumented workers often face exploitation."

    "Những công nhân không có giấy tờ hợp lệ thường phải đối mặt với sự bóc lột."

  • "The government is debating the rights of undocumented immigrants."

    "Chính phủ đang tranh luận về quyền của người nhập cư không có giấy tờ."

  • "Many undocumented families live in fear of deportation."

    "Nhiều gia đình không có giấy tờ hợp lệ sống trong nỗi sợ bị trục xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb document ghi lại bằng văn bản hoặc hình ảnh (Viết thành văn bản, ghi lại hình ảnh)
Noun document tài liệu, văn bản (Giấy tờ, văn bản chính thức)
Adjective documented được ghi lại, có giấy tờ (Có giấy tờ chứng minh, được ghi chép lại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
documentum
English
document
English
undocumented

Nguồn gốc của 'Undocumented'

Từ 'undocumented' bắt nguồn từ việc thiếu 'document' (tài liệu). Ban đầu, 'document' có nghĩa là một bài học hoặc bằng chứng bằng văn bản. 'Undocumented' sau đó được dùng để chỉ những gì không có giấy tờ chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh nhập cư.

Usage Note

Từ 'undocumented' thường được sử dụng để mô tả người nhập cư không có giấy tờ hợp lệ. Đây là một cách diễn đạt trung lập hơn so với các thuật ngữ khác như 'illegal immigrant' (người nhập cư bất hợp pháp), vốn mang tính kỳ thị và có thể gây tranh cãi. 'Undocumented' tập trung vào việc thiếu giấy tờ, chứ không phải đánh giá hành vi của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undocumented
  • completely completely undocumented
    (hoàn toàn không có giấy tờ)
  • largely largely undocumented
    (phần lớn không có giấy tờ)
Verb + undocumented
  • deport deport undocumented workers
    (trục xuất công nhân không có giấy tờ)
  • employ employ undocumented immigrants
    (thuê người nhập cư không có giấy tờ)

Idioms

  • living in the shadows (as an undocumented immigrant)

    sống trong bóng tối (như một người nhập cư không có giấy tờ), ám chỉ việc sống lén lút, sợ bị phát hiện

    "Undocumented immigrants often live in the shadows, afraid of deportation."

    (Những người nhập cư không có giấy tờ thường sống trong bóng tối, sợ bị trục xuất.)

  • off the books (relating to undocumented work)

    làm việc 'chui' (liên quan đến công việc không có giấy tờ), làm việc không chính thức, không khai báo

    "Many undocumented workers are paid off the books."

    (Nhiều công nhân không có giấy tờ được trả lương 'chui'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undocumented

adjective
Lật mặt

Không có các giấy tờ chính thức cần thiết để nhập cảnh, sinh sống hoặc làm việc tại một quốc gia.

"The undocumented workers often face exploitation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undocumented".

Tranh cãi về vấn đề nhập cư

Vấn đề người nhập cư không có giấy tờ là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia. Có những quan điểm khác nhau về quyền lợi và trách nhiệm của họ, cũng như tác động của họ đối với nền kinh tế và xã hội.