undocumented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having the official documents that are needed to enter, live in, or work in a country.
Vietnamese Meaning
Không có các giấy tờ chính thức cần thiết để nhập cảnh, sinh sống hoặc làm việc tại một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The undocumented workers often face exploitation."
"Những công nhân không có giấy tờ hợp lệ thường phải đối mặt với sự bóc lột."
-
"The government is debating the rights of undocumented immigrants."
"Chính phủ đang tranh luận về quyền của người nhập cư không có giấy tờ."
-
"Many undocumented families live in fear of deportation."
"Nhiều gia đình không có giấy tờ hợp lệ sống trong nỗi sợ bị trục xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | document | ghi lại bằng văn bản hoặc hình ảnh (Viết thành văn bản, ghi lại hình ảnh) |
| Noun | document | tài liệu, văn bản (Giấy tờ, văn bản chính thức) |
| Adjective | documented | được ghi lại, có giấy tờ (Có giấy tờ chứng minh, được ghi chép lại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undocumented' thường được sử dụng để mô tả người nhập cư không có giấy tờ hợp lệ. Đây là một cách diễn đạt trung lập hơn so với các thuật ngữ khác như 'illegal immigrant' (người nhập cư bất hợp pháp), vốn mang tính kỳ thị và có thể gây tranh cãi. 'Undocumented' tập trung vào việc thiếu giấy tờ, chứ không phải đánh giá hành vi của người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely undocumented (hoàn toàn không có giấy tờ)
-
largely largely undocumented (phần lớn không có giấy tờ)
-
deport deport undocumented workers (trục xuất công nhân không có giấy tờ)
-
employ employ undocumented immigrants (thuê người nhập cư không có giấy tờ)
Idioms
-
living in the shadows (as an undocumented immigrant)
sống trong bóng tối (như một người nhập cư không có giấy tờ), ám chỉ việc sống lén lút, sợ bị phát hiện
"Undocumented immigrants often live in the shadows, afraid of deportation."
(Những người nhập cư không có giấy tờ thường sống trong bóng tối, sợ bị trục xuất.)
-
off the books (relating to undocumented work)
làm việc 'chui' (liên quan đến công việc không có giấy tờ), làm việc không chính thức, không khai báo
"Many undocumented workers are paid off the books."
(Nhiều công nhân không có giấy tờ được trả lương 'chui'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undocumented
adjectiveKhông có các giấy tờ chính thức cần thiết để nhập cảnh, sinh sống hoặc làm việc tại một quốc gia.
"The undocumented workers often face exploitation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undocumented".
