(Top Banner Ad)
unexpectant
C1
Tính từ C1 Tổng quát

unexpectant

UK: /ˌʌnɪkˈspektənt/ • US: /ˌʌnɪkˈspektənt/

Nghĩa tiếng Việt

không ngờ tới bất ngờ không lường trước được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not expecting something to happen; surprised when something happens.

Vietnamese Meaning

Không mong đợi điều gì đó xảy ra; ngạc nhiên khi điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was unexpectant at the sudden announcement."

    "Cô ấy đã rất ngạc nhiên trước thông báo đột ngột."

  • "The unexpectant tourist was easily scammed."

    "Khách du lịch không nghi ngờ đã dễ dàng bị lừa."

  • "He looked unexpectant as the results were announced."

    "Anh ta trông có vẻ ngạc nhiên khi kết quả được công bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, hy vọng, trông chờ
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expected được mong đợi, dự kiến
Adjective unexpected bất ngờ, không mong đợi
Adverb expectantly một cách đầy mong đợi
Adverb unexpectedly một cách bất ngờ, đột ngột
Adjective expectant mong đợi, hy vọng (thường về điều tốt đẹp), đang mang thai
Adjective unexpectant không mong đợi, không kỳ vọng
Noun unexpectedness sự bất ngờ, sự không mong đợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spek-
Latin
specere
Latin
expectare
Latin
expectans
Old English
un-
English
expectant
English
unexpectant

Gốc từ 'unexpectant': Không mong đợi, không dự đoán

Từ 'unexpectant' được ghép từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và tính từ 'expectant'. Bản thân 'expectant' có nguồn gốc từ động từ Latin 'expectare', mang ý nghĩa 'chờ đợi, trông mong' hoặc 'nhìn ra xa để chờ đợi'. Vì vậy, 'unexpectant' có nghĩa là 'không có sự chờ đợi, không dự đoán' hay 'không mong đợi điều gì sẽ xảy ra'.

Usage Note

Từ 'unexpectant' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của ai đó khi họ không lường trước một sự kiện hoặc kết quả cụ thể. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc không chuẩn bị cho một tình huống nào đó. Nên phân biệt với 'unexpected' (bất ngờ, không lường trước được), vốn mô tả bản chất của sự việc hơn là trạng thái của người.

Prepositions

at of

'Unexpectant at' thường được sử dụng để chỉ sự ngạc nhiên trước một sự kiện cụ thể. 'Unexpectant of' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu mong đợi về một điều gì đó, thường là một kết quả cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unexpectant
  • calmly calmly unexpectant
    (bình tĩnh không mong đợi)
  • quietly quietly unexpectant
    (lặng lẽ không mong đợi)
  • completely completely unexpectant
    (hoàn toàn không mong đợi)
Verb + unexpectant
  • remain remain unexpectant
    (giữ thái độ không mong đợi)
  • appear appear unexpectant
    (có vẻ không mong đợi)
  • seem seem unexpectant
    (dường như không mong đợi)
Prepositional phrase + unexpectant
  • quite quite unexpectant
    (khá không mong đợi)
  • rather rather unexpectant
    (tương đối không mong đợi)
  • surprisingly surprisingly unexpectant
    (bất ngờ không mong đợi)

Idioms

  • an unexpectant gaze/look

    ánh mắt/vẻ mặt không mong đợi

    "She gave him an unexpectant gaze, betraying no anticipation."

    (Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt không mong đợi, không hề để lộ sự háo hức.)

  • to be unexpectant of anything

    không mong đợi điều gì cả

    "After so many disappointments, he chose to be unexpectant of anything."

    (Sau quá nhiều thất vọng, anh ấy đã chọn không mong đợi bất cứ điều gì.)

  • maintain an unexpectant stance

    duy trì thái độ không kỳ vọng

    "It's often best to maintain an unexpectant stance during negotiations."

    (Thường thì tốt nhất là duy trì thái độ không kỳ vọng trong các cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexpectant

Tính từ
Lật mặt

Không mong đợi điều gì đó xảy ra; ngạc nhiên khi điều gì đó xảy ra.

"She was unexpectant at the sudden announcement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpectant".

Sức mạnh của việc buông bỏ kỳ vọng

Trong nhiều triết lý phương Tây và phương Đông (như Thiền), việc giữ thái độ 'unexpectant' (không mong đợi) được coi là một kỹ năng sống quan trọng. Điều này giúp con người giảm bớt căng thẳng, tránh thất vọng và cởi mở hơn để đón nhận mọi kết quả, dù tốt hay xấu. Khi không có kỳ vọng, chúng ta có thể tận hưởng hiện tại và bất ngờ trước những điều mới mẻ.

Tránh thất vọng bằng cách không kỳ vọng

Về mặt tâm lý, một trong những cách hiệu quả để tránh cảm giác thất vọng là không đặt ra quá nhiều kỳ vọng. Khi chúng ta 'unexpectant' với một tình huống, chúng ta sẽ ít bị tổn thương hơn nếu mọi việc không diễn ra như ý, và ngược lại, niềm vui sẽ nhân lên khi có những điều tốt đẹp bất ngờ xảy ra.