(Top Banner Ad)
unfathomably wise
C2
Trạng từ + Tính từ C2 Triết học, Văn học, Tổng quát

unfathomably wise

UK: /ʌnˈfæðəməbli waɪz/ • US: /ʌnˈfæðəməbli waɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khôn ngoan khôn lường uyên bác khôn tả thông thái tột bậc trí tuệ vô biên
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wise in a way that is impossible to fully understand or comprehend; possessing wisdom to an immeasurable degree.

Vietnamese Meaning

Khôn ngoan một cách không thể hiểu thấu đáo, có trí tuệ đến mức không thể đo lường được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient philosopher was unfathomably wise, his teachings resonating through the ages."

    "Nhà triết học cổ đại vô cùng uyên bác, những lời dạy của ông vang vọng qua các thời đại."

  • "Her unfathomably wise counsel guided us through the crisis."

    "Lời khuyên vô cùng uyên bác của cô ấy đã dẫn dắt chúng tôi vượt qua cuộc khủng hoảng."

  • "The book is filled with unfathomably wise observations about human nature."

    "Cuốn sách chứa đầy những nhận xét vô cùng sâu sắc về bản chất con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wisdom Sự thông thái, trí tuệ
Adverb wisely Một cách thông thái, khôn ngoan
Noun sage Người thông thái, hiền triết
Adjective sagacious Sáng suốt, khôn ngoan
Verb fathom Hiểu thấu, nắm bắt được; đo độ sâu
Adjective fathomable Có thể hiểu thấu, có thể đo được
Adjective unfathomable Không thể hiểu thấu, sâu sắc vô cùng

Synonyms

incomprehensibly wise (khôn ngoan một cách khó hiểu)immeasurably wise (khôn ngoan đến mức không thể đo lường)profoundly wise (khôn ngoan sâu sắc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pat-
Proto-Germanic
*faþmaz
Old English
fæðm
English
fathom
English
unfathomably
PIE
*weid-
Proto-Germanic
*wissaz
Old English
wis
English
wise

Sải Tay Và Chiều Sâu Tri Thức

Từ 'fathom' ban đầu là một đơn vị đo độ sâu dưới biển (khoảng 1.8 mét), tương đương với chiều dài hai cánh tay dang rộng của một người. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'hiểu thấu đáo' hoặc 'đo lường được' một điều gì đó. Khi thêm tiền tố 'un-', 'unfathomable' có nghĩa là 'không thể đo lường hay hiểu thấu được', ám chỉ sự bao la, sâu sắc vượt quá khả năng nhận thức của con người. Từ đó, 'unfathomably' được dùng để nhấn mạnh mức độ sâu sắc đến không tưởng của sự thông thái.

Cái Nhìn Và Sự Thông Thái

Gốc từ của 'wise' liên quan đến động từ 'to see' (nhìn thấy) trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. Trong nhiều ngôn ngữ cổ, việc nhìn thấy một cách rõ ràng thường được đồng nghĩa với việc hiểu biết sâu sắc. Một người 'wise' là người có khả năng nhìn nhận, thấu hiểu mọi việc một cách sáng suốt, không chỉ bằng mắt thường mà còn bằng trí tuệ, kinh nghiệm. Điều này giải thích tại sao người thông thái thường được xem là có tầm nhìn xa trông rộng và sự am hiểu vượt trội.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự uyên bác, thông thái vượt trội của một người hoặc một khái niệm. Nó thường được sử dụng để miêu tả những nhân vật, triết lý hoặc hiểu biết sâu sắc mà người thường khó lòng nắm bắt trọn vẹn. Sự khác biệt với 'very wise' (rất khôn ngoan) là 'unfathomably wise' gợi ý sự bí ẩn, khó tiếp cận của trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Người/Thực thể được mô tả (Subject + BE + ...)
  • The ancient sage The ancient sage was unfathomably wise.
    (Vị hiền triết cổ đại thông thái đến không thể hiểu thấu.)
  • A deity A deity often portrayed as unfathomably wise.
    (Một vị thần thường được miêu tả là thông thái đến mức không tưởng.)
  • Her grandfather Her grandfather, with his gentle eyes, was unfathomably wise.
    (Ông nội của cô ấy, với đôi mắt hiền từ, thông thái đến không thể hiểu thấu.)
Lời khuyên/Kiến thức (Adj + Noun)
  • wise counsel His unfathomably wise counsel guided us.
    (Lời khuyên thông thái sâu sắc đến không tưởng của ông ấy đã dẫn lối chúng tôi.)
  • wise words The oracle spoke unfathomably wise words.
    (Nhà tiên tri đã nói ra những lời thông thái đến không thể hiểu thấu.)
  • wise insight She offered an unfathomably wise insight into the problem.
    (Cô ấy đưa ra một cái nhìn sâu sắc, thông thái đến không thể hiểu thấu về vấn đề.)
Động từ thể hiện trạng thái/sự xuất hiện (Verbs of State/Appearance)
  • seem She seemed unfathomably wise for her age.
    (Cô ấy dường như thông thái đến không thể hiểu thấu so với tuổi của mình.)
  • appear He appeared unfathomably wise, even in silence.
    (Ông ấy trông thông thái đến không thể hiểu thấu, ngay cả khi im lặng.)

Idioms

  • An unfathomably wise old soul

    Một linh hồn già thông thái đến không thể hiểu thấu (chỉ người lớn tuổi hoặc người trẻ tuổi có trí tuệ sâu sắc, vượt xa tuổi tác, hiểu biết sâu rộng về cuộc đời).

    "The village elder, with his calm demeanor, was an unfathomably wise old soul, offering guidance to generations."

    (Trưởng làng, với phong thái điềm tĩnh của mình, là một linh hồn già thông thái đến không thể hiểu thấu, người đã đưa ra lời khuyên cho nhiều thế hệ.)

  • To speak with unfathomably wise words

    Nói những lời thông thái đến không thể hiểu thấu (ám chỉ lời nói đầy chiêm nghiệm, sâu sắc, cho thấy sự hiểu biết vượt trội).

    "Whenever the guru spoke, disciples listened intently, for he spoke with unfathomably wise words that resonated deep within their hearts."

    (Mỗi khi vị guru nói, các đệ tử đều lắng nghe chăm chú, vì ông ấy nói ra những lời thông thái đến không thể hiểu thấu, vang vọng sâu thẳm trong trái tim họ.)

  • A mind unfathomably wise

    Một trí tuệ thông thái đến không thể hiểu thấu (mô tả một trí óc có chiều sâu kiến thức, sự hiểu biết và cái nhìn sâu sắc vượt qua giới hạn thông thường, gần như thần thánh).

    "Einstein's theories revealed a mind unfathomably wise, capable of comprehending the universe's most complex secrets."

    (Các lý thuyết của Einstein đã bộc lộ một trí tuệ thông thái đến không thể hiểu thấu, có khả năng thấu hiểu những bí mật phức tạp nhất của vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfathomably wise

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Khôn ngoan một cách không thể hiểu thấu đáo, có trí tuệ đến mức không thể đo lường được.

"The ancient philosopher was unfathomably wise, his teachings resonating through the ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guru will unfathomably advise his disciples on their spiritual journeys.
Vị guru sẽ khôn ngoan một cách khó lường khuyên nhủ các đệ tử của mình trên hành trình tâm linh của họ.
Phủ định
She is not going to be unfathomably wise about investments; she'll need a financial advisor.
Cô ấy sẽ không khôn ngoan một cách khó lường về các khoản đầu tư; cô ấy sẽ cần một cố vấn tài chính.
Nghi vấn
Will he be unfathomably wise enough to solve the complex riddle?
Liệu anh ấy có đủ khôn ngoan một cách khó lường để giải câu đố phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfathomably wise".

Trí Tuệ Thần Thánh và Nguyên Mẫu

Cụm từ 'unfathomably wise' thường được dùng để mô tả những nhân vật có trí tuệ siêu việt, vượt ra ngoài khả năng nhận thức của con người bình thường. Trong nhiều nền văn hóa, đây có thể là các vị thần, nữ thần, nhà tiên tri, hoặc những hiền nhân huyền thoại (như Shiva, Athena, Merlin, Khổng Tử). Trí tuệ của họ không chỉ dựa trên kiến thức mà còn từ sự thấu hiểu sâu sắc về vũ trụ và lẽ sống, thường mang tính chất linh thiêng hoặc bí ẩn, không thể lý giải hoàn toàn bằng logic thông thường.

Tôn Kính Người Già và Người Thầy

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là các nền văn hóa Á Đông và cả phương Tây truyền thống, người lớn tuổi và các bậc thầy luôn được tôn kính vì kinh nghiệm và sự thông thái tích lũy qua năm tháng. Cụm từ 'unfathomably wise' có thể dùng để ca ngợi một người thầy, một người cố vấn hoặc một bậc trưởng lão, ngụ ý rằng lời khuyên và kiến thức của họ có chiều sâu khó lường, là kho tàng quý giá giúp định hướng cuộc sống và giải quyết những vấn đề phức tạp mà người trẻ khó có thể tự mình thấu hiểu.