(Top Banner Ad)
unfurnished
B2
Tính từ B2 Bất động sản

unfurnished

UK: /ˌʌnˈfɜːnɪʃt/ • US: /ˌʌnˈfɜːrnɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

không có đồ đạc trống không chưa trang bị đồ đạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing furniture; empty of furniture.

Vietnamese Meaning

Không có đồ đạc; trống không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertisement said the apartment was unfurnished."

    "Quảng cáo nói rằng căn hộ không có đồ đạc."

  • "We are looking for an unfurnished apartment to rent."

    "Chúng tôi đang tìm một căn hộ không có đồ đạc để thuê."

  • "The unfurnished house was much cheaper."

    "Ngôi nhà không có đồ đạc rẻ hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb furnish Trang bị, cung cấp đồ đạc
Adjective furnished Được trang bị đồ đạc
Noun furniture Đồ đạc, nội thất
Noun furnishings Đồ đạc trang trí, vật dụng nội thất (thường số nhiều)
Verb refurnish Trang bị lại đồ đạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Old French
fornir
Middle English
furnishen
English
unfurnished

Nguồn Gốc Của Từ

Từ 'unfurnished' là sự kết hợp của ba thành tố trong tiếng Anh: tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ), động từ 'furnish' (nghĩa là 'trang bị, cung cấp đồ đạc', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fornir') và hậu tố '-ed' (dùng để tạo tính từ, chỉ trạng thái). Khi ghép lại, chúng tạo nên nghĩa 'không được trang bị nội thất'.

Usage Note

Từ 'unfurnished' thường được dùng để mô tả các căn hộ, phòng, hoặc nhà cho thuê mà không có sẵn các đồ đạc cơ bản như giường, bàn ghế, tủ. Trái ngược với 'furnished' (có đồ đạc). Mức độ 'unfurnished' có thể khác nhau, ví dụ: một căn hộ 'unfurnished' có thể có sẵn các thiết bị cơ bản như bếp và nhà vệ sinh nhưng không có đồ đạc rời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfurnished
  • completely completely unfurnished
    (hoàn toàn không có nội thất)
  • partially partially unfurnished
    (một phần không có nội thất)
  • mostly mostly unfurnished
    (hầu hết không có nội thất)
Verb + unfurnished
  • rent rent unfurnished
    (thuê nhà không nội thất)
  • let let unfurnished
    (cho thuê nhà không nội thất)
  • leave leave a property unfurnished
    (để một bất động sản không có nội thất)
unfurnished + Noun
  • apartment unfurnished apartment
    (căn hộ không nội thất)
  • house unfurnished house
    (ngôi nhà không nội thất)
  • room unfurnished room
    (căn phòng không nội thất)
  • property unfurnished property
    (bất động sản không nội thất)

Idioms

  • To rent something unfurnished

    Thuê một căn nhà/căn hộ mà không có sẵn đồ nội thất.

    "They decided to rent the apartment unfurnished to save on monthly costs."

    (Họ quyết định thuê căn hộ trống không nội thất để tiết kiệm chi phí hàng tháng.)

  • An unfurnished flat/apartment/house

    Một căn hộ/nhà không có đồ nội thất.

    "We're looking for a spacious unfurnished house for our family."

    (Chúng tôi đang tìm một ngôi nhà rộng rãi không nội thất cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfurnished

Tính từ
Lật mặt

Không có đồ đạc; trống không.

"The advertisement said the apartment was unfurnished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apartment is unfurnished.
Căn hộ thì không có đồ đạc.
Phủ định
The apartment is not unfurnished.
Căn hộ không phải là không có đồ đạc.
Nghi vấn
Is the apartment unfurnished?
Căn hộ có phải không có đồ đạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfurnished".

Sự Khác Biệt Trong Thị Trường Thuê Nhà

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, Mỹ và Canada, việc thuê nhà 'unfurnished' (không đồ nội thất) là rất phổ biến. Điều này có nghĩa là người thuê sẽ phải tự sắm sửa toàn bộ đồ đạc như giường, tủ, bàn ghế, nhưng các thiết bị cơ bản trong bếp như bếp nấu, lò nướng, tủ lạnh (đôi khi) và phòng tắm thì thường vẫn được chủ nhà cung cấp sẵn. Lựa chọn này cho phép người thuê cá nhân hóa không gian sống của mình hoàn toàn.

Quyền Tự Do Cá Nhân Hóa

Việc thuê nhà 'unfurnished' mang lại sự tự do tối đa cho người thuê trong việc trang trí và sắp xếp không gian sống theo phong cách cá nhân. Họ có thể mang đồ đạc từ nơi ở cũ đến hoặc mua sắm đồ mới phù hợp với sở thích của mình. Mặc dù yêu cầu một khoản đầu tư ban đầu lớn hơn và công sức di chuyển, nhưng đây là lựa chọn được nhiều người ưa thích để biến ngôi nhà thuê thành tổ ấm thực sự của riêng mình.