(Top Banner Ad)
unfurrowed
C1
adjective C1 Chung

unfurrowed

UK: /ˌʌnˈfʌrəʊd/ • US: /ˌʌnˈfɜːroʊd/

Nghĩa tiếng Việt

không có nếp nhăn mặt phẳng lặng trơn tru mịn màng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having furrows or wrinkles; smooth.

Vietnamese Meaning

Không có nếp nhăn hoặc rãnh; mịn màng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His brow was unfurrowed as he slept peacefully."

    "Trán anh ấy không có nếp nhăn khi anh ngủ ngon giấc."

  • "The actor's unfurrowed face helped him portray a sense of innocence."

    "Gương mặt không nếp nhăn của diễn viên giúp anh ta khắc họa cảm giác ngây thơ."

  • "After a long vacation, her face was unfurrowed and relaxed."

    "Sau một kỳ nghỉ dài, khuôn mặt cô ấy không còn nếp nhăn và thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun furrow Nếp nhăn, rãnh; đường cày
Verb furrow Tạo nếp nhăn, làm nhăn; cày rãnh
Adjective furrowed Có nếp nhăn, bị nhăn nheo; có rãnh
Verb unfurrow Làm phẳng, làm hết nhăn (thường là trán)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
furh
Middle English
furwe
Modern English
furrowed
Modern English
unfurrowed

Nguồn gốc của 'unfurrowed'

Từ 'unfurrowed' được tạo thành từ ba phần chính trong tiếng Anh. 'Un-' là một tiền tố phủ định có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Gốc từ 'furrow' xuất phát từ 'furh' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'rãnh' hoặc 'nếp nhăn'. Hậu tố '-ed' biến động từ hoặc danh từ thành tính từ, mang nghĩa 'có' hoặc 'bị'. Do đó, 'unfurrowed' có nghĩa đen là 'không có nếp nhăn' hoặc 'không bị làm thành rãnh', thường dùng để mô tả vầng trán hoặc khuôn mặt không cau có, biểu hiện sự bình tĩnh, thanh thản.

Usage Note

Từ 'unfurrowed' thường được sử dụng để mô tả trán, khuôn mặt, hoặc bề mặt nói chung, ngụ ý sự thư giãn, bình tĩnh, hoặc trẻ trung. Nó đối lập với trạng thái 'furrowed', biểu thị sự lo lắng, căng thẳng, hoặc tuổi tác. Khác với 'smooth' là một tính từ chung chung chỉ sự trơn tru, láng mịn, 'unfurrowed' mang sắc thái cụ thể hơn về việc thiếu những nếp nhăn do sự co cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (unfurrowed + N)
  • brow unfurrowed brow
    (Vầng trán không nhăn, không cau mày (thể hiện sự thanh thản, không lo lắng))
  • forehead unfurrowed forehead
    (Trán không nhăn, biểu hiện sự bình tĩnh, không bận tâm)
  • face unfurrowed face
    (Khuôn mặt không nhăn (do cười hoặc lo lắng, thể hiện sự thư thái))

Idioms

  • an unfurrowed brow/forehead

    Vầng trán không nhăn, thể hiện sự bình tĩnh, thanh thản, không lo âu hay bận tâm

    "Despite the difficult news, her forehead remained unfurrowed."

    (Mặc dù có tin tức khó khăn, vầng trán cô ấy vẫn không hề cau lại.)

  • to keep one's brow unfurrowed

    Giữ cho trán không nhăn; giữ bình tĩnh, không lo lắng hay cau có

    "It's important to keep your brow unfurrowed when dealing with stressful situations."

    (Điều quan trọng là phải giữ cho trán không nhăn khi đối phó với những tình huống căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfurrowed

adjective
Lật mặt

Không có nếp nhăn hoặc rãnh; mịn màng.

"His brow was unfurrowed as he slept peacefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her face was unusually unfurrowed: she must have been relaxed on her vacation.
Khuôn mặt cô ấy không có nếp nhăn một cách khác thường: chắc hẳn cô ấy đã thư giãn trong kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
The detective noticed a subtle change: his brow, usually furrowed, was now unfurrowed.
Thám tử nhận thấy một sự thay đổi tinh tế: trán của anh ta, thường nhăn nhó, giờ đã không còn nếp nhăn.
Nghi vấn
Was his forehead truly unfurrowed: or was it just the dim lighting playing tricks?
Trán của anh ấy thực sự không có nếp nhăn: hay chỉ là ánh sáng lờ mờ đang đánh lừa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my forehead were unfurrowed, like it used to be.
Tôi ước trán tôi không có nếp nhăn, như trước đây.
Phủ định
If only he hadn't worried so much; his brow wouldn't be so unfurrowed now.
Giá mà anh ấy đừng lo lắng nhiều; lông mày của anh ấy đã không nhăn nhó như bây giờ.
Nghi vấn
Do you wish her face were unfurrowed and carefree?
Bạn có ước khuôn mặt cô ấy không có nếp nhăn và vô tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfurrowed".

Biểu tượng của sự thanh thản

Trong văn hóa phương Tây, một vầng trán không nhăn (unfurrowed brow) thường là biểu tượng của sự bình yên nội tâm, không lo âu hay căng thẳng. Nó ngụ ý một người có tâm hồn tĩnh lặng, hoặc đang trong trạng thái thư giãn tuyệt đối, không vướng bận bởi những phiền muộn cuộc sống.

Liên hệ với vẻ đẹp và tuổi trẻ

Tương tự như trong nhiều nền văn hóa, một khuôn mặt với vầng trán không có nếp nhăn (unfurrowed) thường được coi là dấu hiệu của tuổi trẻ, sự tươi tắn và vẻ đẹp không vướng bận. Điều này giải thích tại sao nhiều sản phẩm và liệu pháp làm đẹp hướng đến việc làm giảm nếp nhăn để duy trì vẻ ngoài trẻ trung.