unguja
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Swahili
Unguja
Collocations (Từ đi kèm)
Danh từ + unguja
-
Island Unguja Island (Đảo Unguja (Tên gọi chính thức của đảo Zanzibar))
Giới từ + unguja
-
of the island of Unguja (hòn đảo Unguja)
-
on on Unguja (trên đảo Unguja)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unguja
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unguja".
Unguja: Hòn ngọc của Ấn Độ Dương
Unguja chính là tên tiếng Swahili của hòn đảo Zanzibar nổi tiếng, nằm ngoài khơi bờ biển Tanzania. Hòn đảo này từng là một trung tâm thương mại quan trọng trong lịch sử, giao thoa nhiều nền văn hóa Ả Rập, Ba Tư, Ấn Độ và Châu Phi. Thủ phủ của nó, Stone Town, là một Di sản Thế giới của UNESCO, nổi bật với kiến trúc độc đáo và những con hẻm quanh co.
Vùng đất của Gia vị và Du lịch
Zanzibar (hay Unguja) còn được mệnh danh là 'Đảo Gia vị' nhờ lịch sử sản xuất các loại gia vị quý hiếm như đinh hương, nhục đậu khấu, quế và tiêu đen. Ngày nay, hòn đảo này cũng là một điểm đến du lịch nổi tiếng với những bãi biển cát trắng tuyệt đẹp, làn nước trong xanh và các hoạt động lặn biển, lặn với ống thở phong phú.
