(Top Banner Ad)
unhearable
C2
Tính từ C2 Ngôn ngữ học

unhearable

UK: /ʌnˈhɪərəbl/ • US: /ʌnˈhɪrəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể nghe được vô thanh ngoài ngưỡng nghe
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to hear.

Vietnamese Meaning

Không thể nghe được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog whistle emitted an unhearable sound to humans."

    "Cái còi chó phát ra một âm thanh con người không thể nghe được."

  • "The signal was so weak that it was unhearable."

    "Tín hiệu quá yếu đến nỗi không thể nghe được."

  • "The frequency was outside the range of human hearing, making it unhearable."

    "Tần số nằm ngoài phạm vi thính giác của con người, khiến nó không thể nghe được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hear nghe, nghe thấy
Noun hearing thính giác, sự nghe
Adjective hearable có thể nghe được
Adverb inaudibly không nghe thấy được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unhearable
Middle English
heren
Old English
hieran
Proto-Germanic
*hauzijaną

Nguồn gốc của 'unhearable'

Từ 'unhearable' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'hearable'. 'Hearable' lại xuất phát từ 'hear', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hieran', nghĩa là 'nghe'. Như vậy, 'unhearable' có nghĩa đen là 'không thể nghe được'.

Usage Note

Từ 'unhearable' thường được dùng để mô tả những âm thanh rất nhỏ, bị nhiễu, hoặc bị che lấp bởi các âm thanh khác. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'inaudible', nhấn mạnh vào sự bất khả thi trong việc nghe được, thường do đặc tính vốn có của âm thanh chứ không chỉ do điều kiện nghe không thuận lợi. Ví dụ, một âm thanh quá nhỏ, quá nhanh, hoặc phát ra ở tần số ngoài ngưỡng nghe của con người có thể được mô tả là 'unhearable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unhearable
  • almost almost unhearable
    (gần như không thể nghe thấy)
  • completely completely unhearable
    (hoàn toàn không thể nghe thấy)
  • virtually virtually unhearable
    (hầu như không thể nghe thấy)
Verb + unhearable
  • become become unhearable
    (trở nên không thể nghe thấy được)
  • render render unhearable
    (làm cho không thể nghe thấy được)

Idioms

  • Unhearable as a pin drop

    Im lặng tuyệt đối, tĩnh lặng như tờ

    "The room was so quiet, it was unhearable as a pin drop."

    (Căn phòng yên tĩnh đến mức tĩnh lặng như tờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhearable

Tính từ
Lật mặt

Không thể nghe được.

"The dog whistle emitted an unhearable sound to humans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the microphone hadn't been faulty, the instructions wouldn't be unhearable now.
Nếu micro không bị lỗi, các hướng dẫn sẽ không đến mức không thể nghe được bây giờ.
Phủ định
If he weren't more careful with the equipment, the recordings would have been unhearable.
Nếu anh ấy không cẩn thận hơn với thiết bị, các bản ghi âm đã không thể nghe được.
Nghi vấn
If she had spoken more clearly, would the message be unhearable?
Nếu cô ấy nói rõ ràng hơn, thông điệp có còn không thể nghe được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhearable".

Âm thanh và sự im lặng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự im lặng thường được coi là một điều tích cực, biểu thị sự tôn trọng, suy tư hoặc tập trung. Tuy nhiên, việc một âm thanh trở nên 'unhearable' có thể gợi ý về sự cô lập hoặc thiếu thông tin.