(Top Banner Ad)
unheeded
C1
tính từ C1 Ngôn ngữ học

unheeded

UK: /ˌʌnˈhiːdɪd/ • US: /ˌʌnˈhiːdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bỏ ngoài tai không được chú ý không được lắng nghe bị phớt lờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

noticed or heard but disregarded

Vietnamese Meaning

bị bỏ ngoài tai, không được chú ý, không được lắng nghe, phớt lờ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His warnings went unheeded."

    "Lời cảnh báo của anh ấy đã không được ai để ý tới."

  • "The cries for help went unheeded."

    "Những tiếng kêu cứu đã không được ai để ý tới."

  • "The government ignored the unheeded recommendations of its own experts."

    "Chính phủ đã phớt lờ những khuyến nghị không được chú ý tới từ các chuyên gia của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heed chú ý, để tâm đến
Noun heed sự chú ý, sự để tâm
Adjective heedful chú ý, cẩn thận
Adverb heedfully một cách chú ý, cẩn thận
Adjective heedless không chú ý, bất cẩn
Adverb heedlessly một cách bất cẩn, không chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kewdʰ-
Proto-Germanic
*haudijaną
Old English
hēdan
Middle English
heden
English
heed
English
unheeded

Nguồn gốc của 'unheeded': Từ sự chú ý đến sự bỏ qua

Từ 'unheeded' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và động từ 'heeded' (quá khứ phân từ của 'heed'). Gốc của 'heed' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hēdan', có nghĩa là 'chú ý, để tâm, bảo vệ'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa tích cực về việc quan sát và để ý. Khi thêm 'un-', nghĩa của từ đảo ngược hoàn toàn, chỉ việc không được chú ý, bỏ qua hoặc xem nhẹ.

Usage Note

Từ 'unheeded' mang nghĩa bị lờ đi một cách có chủ ý hoặc do vô tình, thường là những lời cảnh báo, lời khuyên, hoặc tín hiệu quan trọng. Nó nhấn mạnh việc có thông tin nhưng không ai hành động dựa trên nó. So với 'ignored', 'unheeded' có sắc thái mạnh hơn về việc thông tin đó đáng lẽ phải được chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unheeded
  • go go unheeded
    (bị bỏ qua, không được chú ý đến)
  • fall fall unheeded
    (rơi vào sự bỏ quên, không được lắng nghe)
  • remain remain unheeded
    (vẫn không được chú ý, vẫn bị bỏ qua)
  • leave leave unheeded
    (để mặc không được chú ý, bỏ qua)
Nouns (often warnings/advice) + unheeded
  • warnings warnings go unheeded
    (những lời cảnh báo bị bỏ qua)
  • advice advice falls unheeded
    (lời khuyên không được lắng nghe)
  • pleas pleas went unheeded
    (những lời cầu xin bị ngó lơ)

Idioms

  • go unheeded

    Bị bỏ qua, không được chú ý đến

    "Despite repeated warnings, the signs of danger went unheeded."

    (Mặc dù đã cảnh báo nhiều lần, các dấu hiệu nguy hiểm vẫn bị bỏ qua.)

  • fall unheeded

    Không được lắng nghe, không gây được ảnh hưởng

    "Her desperate cries for help fell unheeded in the vast emptiness."

    (Những tiếng kêu tuyệt vọng cầu cứu của cô ấy rơi vào khoảng không rộng lớn mà không được lắng nghe.)

  • leave something unheeded

    Để cái gì đó không được chú ý, bỏ mặc cái gì đó

    "He chose to leave their concerns unheeded, leading to further problems."

    (Anh ấy đã chọn bỏ qua những lo ngại của họ, dẫn đến nhiều vấn đề hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unheeded

tính từ
Lật mặt

bị bỏ ngoài tai, không được chú ý, không được lắng nghe, phớt lờ

"His warnings went unheeded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warnings went unheeded, and the disaster struck.
Những lời cảnh báo không được chú ý, và thảm họa ập đến.
Phủ định
The child's cries were not unheeded by the compassionate stranger.
Tiếng khóc của đứa trẻ không phải là không được người lạ giàu lòng trắc ẩn chú ý.
Nghi vấn
Were the expert's predictions unheeded by the government?
Có phải những dự đoán của chuyên gia đã không được chính phủ chú ý đến?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the warning had been unheeded, the consequences would have been disastrous.
Nếu cảnh báo không được chú ý, hậu quả sẽ rất thảm khốc.
Phủ định
If the teacher hadn't spoken so loudly, his advice might have gone unheeded by the students.
Nếu giáo viên không nói to như vậy, lời khuyên của thầy có lẽ đã không được học sinh chú ý.
Nghi vấn
Would the complaints have gone unheeded if she hadn't filed a formal report?
Liệu những lời phàn nàn có bị bỏ qua nếu cô ấy không nộp báo cáo chính thức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unheeded".

Cassandra và những lời tiên tri bị bỏ qua

Trong thần thoại Hy Lạp, Cassandra là một nữ tiên tri được ban cho khả năng nhìn thấy tương lai nhưng lại bị nguyền rủa là không bao giờ được ai tin. Những lời cảnh báo chính xác của cô về sự sụp đổ của thành Troy đã 'go unheeded' (bị bỏ qua) bởi đồng bào của mình, dẫn đến bi kịch cuối cùng. Câu chuyện này là một minh chứng mạnh mẽ cho hậu quả khi chúng ta không chú ý đến những lời cảnh báo quan trọng.

Tầm quan trọng của việc lắng nghe

Trong văn hóa phương Tây, việc 'unheeded' (không được chú ý) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thất bại trong giao tiếp hoặc sự thiếu quan tâm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Điều này nhấn mạnh giá trị của việc lắng nghe, đặc biệt là lời khuyên, cảnh báo hoặc kêu gọi giúp đỡ, như một yếu tố quan trọng trong việc duy trì an toàn và mối quan hệ xã hội lành mạnh.