unimpaired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not damaged or weakened; in perfect condition.
Vietnamese Meaning
Không bị hư hại hoặc suy yếu; trong tình trạng hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His hearing was unimpaired despite his age."
"Thính giác của ông vẫn không bị suy giảm dù tuổi cao."
-
"The accident left her vision unimpaired."
"Vụ tai nạn không làm suy giảm thị lực của cô."
-
"He claimed to be unimpaired while driving."
"Anh ta khẳng định là không bị ảnh hưởng bởi chất kích thích khi lái xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impair | làm suy yếu, làm hư hại |
| Noun | impairment | sự suy yếu, sự hư hại, khuyết tật |
| Adjective | impaired | bị suy yếu, bị hư hại |
| Adverb | unimpairedly | một cách không suy yếu/hư hại |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unimpaired' thường được sử dụng để mô tả các giác quan, khả năng thể chất hoặc tinh thần không bị ảnh hưởng bởi bệnh tật, tuổi tác, chấn thương hoặc các chất gây nghiện. Nó nhấn mạnh sự nguyên vẹn và đầy đủ chức năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vision unimpaired vision (thị lực không suy giảm/minh mẫn)
-
hearing unimpaired hearing (thính giác không suy giảm)
-
function unimpaired function (chức năng không bị suy yếu/hỏng hóc)
-
health unimpaired health (sức khỏe không bị ảnh hưởng/tốt)
-
judgment unimpaired judgment (khả năng phán đoán minh mẫn/không bị ảnh hưởng)
-
access unimpaired access (quyền truy cập không bị cản trở)
-
flow unimpaired flow (dòng chảy không bị gián đoạn/cản trở)
-
remain remain unimpaired (duy trì không suy giảm/nguyên vẹn)
-
stay stay unimpaired (giữ nguyên vẹn/không bị suy yếu)
-
leave leave something unimpaired (để lại cái gì đó nguyên vẹn/không hư hại)
Idioms
-
unimpaired by age
không bị ảnh hưởng bởi tuổi tác (vẫn giữ được chất lượng/khả năng tốt)
"His wit remained unimpaired by age."
(Sự hóm hỉnh của ông ấy vẫn không suy giảm theo tuổi tác.)
-
unimpaired access to something
quyền truy cập không bị cản trở vào thứ gì đó
"The emergency services need unimpaired access to the building."
(Các dịch vụ khẩn cấp cần quyền truy cập không bị cản trở vào tòa nhà.)
-
with unimpaired judgment
với khả năng phán đoán minh mẫn/không bị ảnh hưởng
"It's important to make decisions with unimpaired judgment."
(Điều quan trọng là phải đưa ra quyết định với khả năng phán đoán minh mẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unimpaired
adjectiveKhông bị hư hại hoặc suy yếu; trong tình trạng hoàn hảo.
"His hearing was unimpaired despite his age."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He drove the car with his senses unimpaired, ensuring a safe journey. |
Anh ấy lái xe với các giác quan không bị suy giảm, đảm bảo một hành trình an toàn. |
| Phủ định | Hardly had the effects of the drug worn off, than his cognitive functions were unimpaired again. |
Hiếm khi tác dụng của thuốc hết đi, thì các chức năng nhận thức của anh ấy lại không bị suy giảm trở lại. |
| Nghi vấn | Should his vision be unimpaired, he will be allowed to drive. |
Nếu thị lực của anh ấy không bị suy giảm, anh ấy sẽ được phép lái xe. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the driver will have proven that his driving ability will have remained unimpaired. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, người lái xe sẽ chứng minh được rằng khả năng lái xe của anh ta vẫn không bị suy giảm. |
| Phủ định | By the time she finishes her rehabilitation, her cognitive functions won't have remained unimpaired after the accident. |
Đến khi cô ấy hoàn thành quá trình phục hồi chức năng, các chức năng nhận thức của cô ấy sẽ không còn nguyên vẹn sau vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Will the ancient artifact have remained unimpaired after centuries underground? |
Liệu cổ vật có còn nguyên vẹn sau nhiều thế kỷ nằm dưới lòng đất không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the paramedics arrived, the driver had seemed unimpaired, despite the accident. |
Vào thời điểm nhân viên y tế đến, người lái xe dường như không bị suy giảm khả năng, mặc dù đã xảy ra tai nạn. |
| Phủ định | He had not been unimpaired by the alcohol he consumed before the test. |
Anh ta đã không còn tỉnh táo do rượu anh ta tiêu thụ trước khi kiểm tra. |
| Nghi vấn | Had her vision been unimpaired after the surgery? |
Thị lực của cô ấy đã không bị suy giảm sau phẫu thuật sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimpaired".
