(Top Banner Ad)
unimpaired
C1
adjective C1 Tổng quát

unimpaired

UK: /ˌʌnɪmˈpeəd/ • US: /ˌʌnɪmˈperd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị suy giảm không bị hư hại nguyên vẹn hoàn toàn bình thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not damaged or weakened; in perfect condition.

Vietnamese Meaning

Không bị hư hại hoặc suy yếu; trong tình trạng hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His hearing was unimpaired despite his age."

    "Thính giác của ông vẫn không bị suy giảm dù tuổi cao."

  • "The accident left her vision unimpaired."

    "Vụ tai nạn không làm suy giảm thị lực của cô."

  • "He claimed to be unimpaired while driving."

    "Anh ta khẳng định là không bị ảnh hưởng bởi chất kích thích khi lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impair làm suy yếu, làm hư hại
Noun impairment sự suy yếu, sự hư hại, khuyết tật
Adjective impaired bị suy yếu, bị hư hại
Adverb unimpairedly một cách không suy yếu/hư hại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
peior
Old French
empeirier
Middle English
enpeiren
English
impair
English
unimpaired

Nguồn gốc của 'unimpaired'

'Unimpaired' là một tính từ được cấu tạo từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và từ 'impaired' (bị suy yếu, hư hại). Bản thân từ 'impair' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin 'peior' (tồi tệ hơn), qua tiếng Pháp cổ 'empeirier' (làm cho tồi tệ hơn) rồi đến tiếng Anh trung đại 'enpeiren'. Vì vậy, 'unimpaired' mang ý nghĩa không bị làm cho tồi tệ hơn, không bị suy yếu hay hư hại, duy trì trạng thái hoàn hảo.

Usage Note

Từ 'unimpaired' thường được sử dụng để mô tả các giác quan, khả năng thể chất hoặc tinh thần không bị ảnh hưởng bởi bệnh tật, tuổi tác, chấn thương hoặc các chất gây nghiện. Nó nhấn mạnh sự nguyên vẹn và đầy đủ chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • vision unimpaired vision
    (thị lực không suy giảm/minh mẫn)
  • hearing unimpaired hearing
    (thính giác không suy giảm)
  • function unimpaired function
    (chức năng không bị suy yếu/hỏng hóc)
  • health unimpaired health
    (sức khỏe không bị ảnh hưởng/tốt)
  • judgment unimpaired judgment
    (khả năng phán đoán minh mẫn/không bị ảnh hưởng)
  • access unimpaired access
    (quyền truy cập không bị cản trở)
  • flow unimpaired flow
    (dòng chảy không bị gián đoạn/cản trở)
Verb + Adjective
  • remain remain unimpaired
    (duy trì không suy giảm/nguyên vẹn)
  • stay stay unimpaired
    (giữ nguyên vẹn/không bị suy yếu)
  • leave leave something unimpaired
    (để lại cái gì đó nguyên vẹn/không hư hại)

Idioms

  • unimpaired by age

    không bị ảnh hưởng bởi tuổi tác (vẫn giữ được chất lượng/khả năng tốt)

    "His wit remained unimpaired by age."

    (Sự hóm hỉnh của ông ấy vẫn không suy giảm theo tuổi tác.)

  • unimpaired access to something

    quyền truy cập không bị cản trở vào thứ gì đó

    "The emergency services need unimpaired access to the building."

    (Các dịch vụ khẩn cấp cần quyền truy cập không bị cản trở vào tòa nhà.)

  • with unimpaired judgment

    với khả năng phán đoán minh mẫn/không bị ảnh hưởng

    "It's important to make decisions with unimpaired judgment."

    (Điều quan trọng là phải đưa ra quyết định với khả năng phán đoán minh mẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimpaired

adjective
Lật mặt

Không bị hư hại hoặc suy yếu; trong tình trạng hoàn hảo.

"His hearing was unimpaired despite his age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He drove the car with his senses unimpaired, ensuring a safe journey.
Anh ấy lái xe với các giác quan không bị suy giảm, đảm bảo một hành trình an toàn.
Phủ định
Hardly had the effects of the drug worn off, than his cognitive functions were unimpaired again.
Hiếm khi tác dụng của thuốc hết đi, thì các chức năng nhận thức của anh ấy lại không bị suy giảm trở lại.
Nghi vấn
Should his vision be unimpaired, he will be allowed to drive.
Nếu thị lực của anh ấy không bị suy giảm, anh ấy sẽ được phép lái xe.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the driver will have proven that his driving ability will have remained unimpaired.
Vào thời điểm cảnh sát đến, người lái xe sẽ chứng minh được rằng khả năng lái xe của anh ta vẫn không bị suy giảm.
Phủ định
By the time she finishes her rehabilitation, her cognitive functions won't have remained unimpaired after the accident.
Đến khi cô ấy hoàn thành quá trình phục hồi chức năng, các chức năng nhận thức của cô ấy sẽ không còn nguyên vẹn sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
Will the ancient artifact have remained unimpaired after centuries underground?
Liệu cổ vật có còn nguyên vẹn sau nhiều thế kỷ nằm dưới lòng đất không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the paramedics arrived, the driver had seemed unimpaired, despite the accident.
Vào thời điểm nhân viên y tế đến, người lái xe dường như không bị suy giảm khả năng, mặc dù đã xảy ra tai nạn.
Phủ định
He had not been unimpaired by the alcohol he consumed before the test.
Anh ta đã không còn tỉnh táo do rượu anh ta tiêu thụ trước khi kiểm tra.
Nghi vấn
Had her vision been unimpaired after the surgery?
Thị lực của cô ấy đã không bị suy giảm sau phẫu thuật sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimpaired".

Tầm quan trọng trong Y tế và Luật pháp

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'unimpaired' thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế và pháp luật để nhấn mạnh trạng thái hoàn hảo về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ, việc có 'unimpaired vision' (thị lực không suy giảm) hoặc 'unimpaired cognitive function' (chức năng nhận thức không suy yếu) là rất quan trọng đối với các hoạt động như lái xe, vận hành máy móc, hay thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi sự tập trung cao. Điều này phản ánh giá trị mà xã hội đặt vào khả năng cá nhân và sự tự chủ.

Tiêu chuẩn An toàn và Chất lượng

Từ 'unimpaired' cũng thường xuất hiện trong các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định an toàn và kiểm định chất lượng trong các ngành công nghiệp. Ví dụ, một cấu trúc 'unimpaired' (không bị hư hại) sau một thảm họa hoặc một hệ thống 'unimpaired' đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả tối ưu. Điều này thể hiện cam kết của phương Tây đối với sự an toàn, độ bền và chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ.