(Top Banner Ad)
universal genius
C2
Danh từ (Cụm từ) C2 Giáo dục, Lịch sử, Triết học

universal genius

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsəl ˈdʒiːniəs/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəl ˈdʒiːniəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên tài toàn năng bậc thầy đa tài nhân vật kiệt xuất trên nhiều lĩnh vực
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with expertise in a large number of different fields, implying a capability to use this expertise to synthesize new knowledge.

Vietnamese Meaning

Một người có chuyên môn trong một số lượng lớn các lĩnh vực khác nhau, ngụ ý khả năng sử dụng chuyên môn này để tổng hợp kiến thức mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leonardo da Vinci is often considered a universal genius due to his expertise in art, science, and engineering."

    "Leonardo da Vinci thường được coi là một thiên tài toàn năng do chuyên môn của ông trong nghệ thuật, khoa học và kỹ thuật."

  • "She was hailed as a universal genius for her groundbreaking work in physics and her contributions to music."

    "Cô ấy được ca ngợi là một thiên tài toàn năng vì công trình đột phá của cô ấy trong vật lý và những đóng góp của cô ấy cho âm nhạc."

  • "The universal genius is able to connect seemingly disparate ideas and create something new."

    "Thiên tài toàn năng có thể kết nối những ý tưởng dường như khác biệt và tạo ra một cái gì đó mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun universality Tính phổ quát, tính phổ biến (tính chất của sự rộng lớn, bao quát)
Adverb universally Một cách phổ quát, khắp mọi nơi (áp dụng hoặc được công nhận rộng rãi)
Noun genius Thiên tài, tài năng thiên bẩm (khía cạnh cốt lõi của 'universal genius')
Adjective ingenious Khéo léo, tài tình, thông minh (chỉ khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề của thiên tài)
Noun polymath Người uyên bác, nhà bác học (từ đồng nghĩa chặt chẽ với 'universal genius')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Lịch sử, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
universus (whole, entire)
Latin
universalis (of the whole, universal)
Old French
universal
Middle English
universal
Latin
genius (attendant spirit, inborn talent)
Old French
genie
English
genius

Nguồn gốc của 'Universal'

Từ 'universal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'universalis', mang ý nghĩa 'thuộc về tất cả' hoặc 'phổ biến'. Nó được hình thành từ 'universus', có nghĩa là 'toàn bộ' hay 'khắp mọi nơi', thể hiện sự bao quát, rộng lớn.

Nguồn gốc của 'Genius'

Từ 'genius' xuất phát từ tiếng Latin 'genius', ban đầu chỉ một vị thần hộ mệnh cá nhân hoặc linh hồn bẩm sinh bảo vệ mỗi người từ khi sinh ra. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ tài năng thiên bẩm, năng lực vượt trội hoặc trí tuệ phi thường của một người.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ này kết hợp, 'universal genius' mô tả một người có tài năng và kiến thức phi thường trải rộng trên nhiều lĩnh vực khác nhau, không giới hạn ở một chuyên môn duy nhất. Khái niệm này trở nên nổi bật đặc biệt trong thời kỳ Phục Hưng, với những nhân vật điển hình như Leonardo da Vinci.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những người có tài năng và kiến thức vượt trội, có khả năng đóng góp lớn cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó nhấn mạnh sự đa tài và khả năng tổng hợp kiến thức, chứ không chỉ đơn thuần là kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể. Thường được dùng để chỉ những nhân vật lịch sử như Leonardo da Vinci.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + universal genius
  • true a true universal genius
    (một thiên tài bách khoa thực thụ)
  • recognized a recognized universal genius
    (một thiên tài bách khoa được công nhận)
  • brilliant a brilliant universal genius
    (một thiên tài bách khoa lỗi lạc)
Verb + universal genius
  • to be to be a universal genius
    (là một thiên tài bách khoa)
  • to be hailed as to be hailed as a universal genius
    (được ca ngợi là một thiên tài bách khoa)
  • to be regarded as to be regarded as a universal genius
    (được xem như một thiên tài bách khoa)
Noun + universal genius
  • the mind of a the mind of a universal genius
    (trí tuệ của một thiên tài bách khoa)
  • the stature of a the stature of a universal genius
    (tầm vóc của một thiên tài bách khoa)

Idioms

  • possessing the qualities of a universal genius

    sở hữu những phẩm chất của một thiên tài bách khoa

    "Many scholars believe Leonardo da Vinci was unique, possessing the qualities of a universal genius."

    (Nhiều học giả tin rằng Leonardo da Vinci là độc nhất vô nhị, sở hữu những phẩm chất của một thiên tài bách khoa.)

  • the epitome of a universal genius

    hình mẫu/hiện thân của một thiên tài bách khoa

    "He is often cited as the epitome of a universal genius, excelling in art, science, and engineering."

    (Ông thường được trích dẫn là hình mẫu của một thiên tài bách khoa, xuất sắc trong cả nghệ thuật, khoa học và kỹ thuật.)

  • to achieve the status of a universal genius

    đạt được danh tiếng/tầm vóc của một thiên tài bách khoa

    "Few individuals in history have managed to achieve the status of a universal genius."

    (Rất ít cá nhân trong lịch sử đã đạt được danh tiếng của một thiên tài bách khoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

universal genius

Danh từ (Cụm từ)
Lật mặt

Một người có chuyên môn trong một số lượng lớn các lĩnh vực khác nhau, ngụ ý khả năng sử dụng chuyên môn này để tổng hợp kiến thức mới.

"Leonardo da Vinci is often considered a universal genius due to his expertise in art, science, and engineering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Leonardo da Vinci was a universal genius.
Leonardo da Vinci là một thiên tài toàn năng.
Phủ định
Not every Renaissance artist was a universal genius.
Không phải nghệ sĩ thời Phục hưng nào cũng là một thiên tài toàn năng.
Nghi vấn
Was Isaac Newton a universal genius?
Isaac Newton có phải là một thiên tài toàn năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universal genius".

Khái niệm 'Renaissance Man'

Trong văn hóa phương Tây, 'universal genius' thường được gắn liền với khái niệm 'Renaissance Man' (Người Phục Hưng). Đây là thuật ngữ dùng để chỉ một người có tài năng hoặc kiến thức sâu rộng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là nghệ thuật, khoa học và văn học. Leonardo da Vinci là hình mẫu tiêu biểu nhất cho một 'Renaissance Man' và một 'universal genius'.

Sự hiếm có của thiên tài bách khoa

Trong thời đại chuyên môn hóa cao như hiện nay, việc một người được coi là 'universal genius' ngày càng trở nên hiếm hoi. Những cá nhân này được ngưỡng mộ sâu sắc vì khả năng kết nối kiến thức từ các lĩnh vực tưởng chừng không liên quan, mang lại những đổi mới và góc nhìn độc đáo cho xã hội.