(Top Banner Ad)
unletteredness
C2
danh từ C2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

unletteredness

UK: /ʌnˈletərdnəs/ • US: /ʌnˈletərdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng thất học sự thiếu học thức trình độ văn hóa thấp
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being illiterate; lack of education; ignorance.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thất học; sự thiếu học; sự ngu dốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unletteredness of the rural population hindered their access to information."

    "Sự thất học của người dân nông thôn cản trở khả năng tiếp cận thông tin của họ."

  • "Addressing unletteredness is crucial for societal progress."

    "Giải quyết tình trạng thất học là rất quan trọng đối với sự tiến bộ của xã hội."

  • "The government implemented programs to combat unletteredness among marginalized communities."

    "Chính phủ đã thực hiện các chương trình để chống lại tình trạng thất học trong các cộng đồng bị thiệt thòi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unletteredness sự thiếu học thức, sự thất học
Adjective unlettered thiếu học thức, thất học
Adjective lettered có học thức, có văn hóa
Noun letter chữ cái, lá thư
Verb letter viết chữ, ghi chữ, khắc chữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera
Old French
lettre
Middle English
lettre
Modern English
letter
Modern English
lettered
Modern English
unlettered
Modern English
unletteredness

Nguồn gốc của 'Unletteredness'

Từ 'unletteredness' bắt nguồn từ từ 'letter' (chữ cái, thư), mà xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'littera'. Trong lịch sử, việc biết đọc và viết ('lettered') là dấu hiệu của giáo dục và tri thức. Các tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và hậu tố '-ed' (biến thành tính từ) đã tạo nên 'unlettered', nghĩa là 'không có học thức'. Cuối cùng, hậu tố '-ness' đã biến tính từ này thành danh từ, mô tả trạng thái 'thiếu học thức' hay 'thất học'. Đây là một từ tương đối hiện đại, xuất hiện khi sự khác biệt giữa người có và không có giáo dục trở nên rõ rệt hơn.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh sự thiếu kiến thức, đặc biệt là về đọc và viết. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu thốn về văn hóa và khả năng hiểu biết do không được giáo dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unletteredness
  • widespread widespread unletteredness
    (tình trạng thiếu học thức lan rộng)
  • profound profound unletteredness
    (sự thiếu học thức sâu sắc)
  • general general unletteredness
    (tình trạng thiếu học thức chung)
Verb + unletteredness
  • combat combat unletteredness
    (chống lại sự thất học)
  • address address unletteredness
    (giải quyết vấn đề thiếu học thức)
  • overcome overcome unletteredness
    (khắc phục sự thiếu học thức)
Noun phrase with unletteredness
  • a state of a state of unletteredness
    (một tình trạng thiếu học thức/thất học)
  • the problem of the problem of unletteredness
    (vấn đề thiếu học thức/thất học)

Idioms

  • a state of unletteredness

    một tình trạng thiếu học thức/thất học

    "The isolated communities often lived in a state of unletteredness for centuries."

    (Các cộng đồng biệt lập thường sống trong tình trạng thất học suốt nhiều thế kỷ.)

  • to combat unletteredness

    chống lại/khắc phục sự thiếu học thức/thất học

    "Many philanthropic organizations aim to combat unletteredness in developing countries."

    (Nhiều tổ chức từ thiện hướng tới việc chống lại tình trạng thất học ở các nước đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unletteredness

danh từ
Lật mặt

Tình trạng thất học; sự thiếu học; sự ngu dốt.

"The unletteredness of the rural population hindered their access to information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The high rate of unletteredness, which is a significant problem in rural areas, hinders economic development.
Tỷ lệ mù chữ cao, một vấn đề đáng kể ở các vùng nông thôn, cản trở sự phát triển kinh tế.
Phủ định
There isn't a society where unletteredness, which limits access to information, doesn't pose a challenge to social progress.
Không có xã hội nào mà nạn mù chữ, vốn hạn chế khả năng tiếp cận thông tin, không gây ra thách thức cho sự tiến bộ xã hội.
Nghi vấn
Is there any country where unletteredness, which affects a large segment of the population, isn't a barrier to education and employment?
Có quốc gia nào mà nạn mù chữ, ảnh hưởng đến một bộ phận lớn dân số, không phải là rào cản đối với giáo dục và việc làm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The village's unletteredness contributed to its isolation from the modern world.
Sự thất học của ngôi làng đã góp phần vào sự cô lập của nó khỏi thế giới hiện đại.
Phủ định
The organization's approach to tackling unletteredness wasn't successful, leading to minimal impact.
Cách tiếp cận của tổ chức đối với việc giải quyết tình trạng thất học đã không thành công, dẫn đến tác động tối thiểu.
Nghi vấn
Is the country's unletteredness hindering its economic growth and social development?
Liệu tình trạng thất học của đất nước có cản trở tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unletteredness".

Giá trị của 'có học thức' trong lịch sử phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, việc được xem là 'có học thức' (lettered) không chỉ đơn thuần là khả năng đọc và viết. Nó còn là biểu tượng của sự tinh thông kiến thức, văn hóa và thường đi kèm với địa vị xã hội cao. Ngược lại, 'unletteredness' (sự thất học) thường là đặc điểm của tầng lớp lao động, ít có cơ hội tiếp cận giáo dục và bị tước đi nhiều quyền lợi, cơ hội thăng tiến trong xã hội.

Sắc thái khác biệt giữa 'unletteredness' và 'illiteracy'

Mặc dù 'unletteredness' và 'illiteracy' (mù chữ) đều liên quan đến việc thiếu kiến thức, chúng có sắc thái khác biệt. 'Illiteracy' chỉ đơn thuần là việc không thể đọc hoặc viết. Trong khi đó, 'unletteredness' mang ý nghĩa rộng hơn, ám chỉ một người thiếu kiến thức sâu rộng, thiếu sự trau dồi văn hóa hoặc học vấn chính quy, dù họ có thể biết đọc viết cơ bản. Nó tập trung vào sự thiếu hụt về tri thức và tầm hiểu biết hơn là chỉ kỹ năng đọc viết.