(Top Banner Ad)
unlikelihoods
C2
Noun (danh từ số nhiều) C2 Xác suất, Thống kê, Ngôn ngữ học

unlikelihoods

UK: /ˌʌnˈlaɪklihʊdz/ • US: /ˌʌnˈlaɪklihʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

những điều khó có khả năng xảy ra những khả năng ít xảy ra những trường hợp hiếm khi xảy ra
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of 'unlikelihood': The state or fact of being unlikely; improbability.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'unlikelihood': Trạng thái hoặc sự thật không có khả năng xảy ra; sự khó xảy ra; tính không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report outlined several unlikelihoods that could affect the project's timeline."

    "Báo cáo đã chỉ ra một vài điều khó có khả năng xảy ra có thể ảnh hưởng đến tiến độ dự án."

  • "Considering the current market conditions, there are many unlikelihoods that the company will achieve its projected revenue."

    "Xét đến điều kiện thị trường hiện tại, có rất nhiều điều khó có khả năng xảy ra khiến công ty có thể đạt được doanh thu dự kiến."

  • "The insurance company calculates premiums based on the unlikelihoods of various accidents."

    "Công ty bảo hiểm tính phí bảo hiểm dựa trên những điều khó có khả năng xảy ra của các tai nạn khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun likelihood khả năng xảy ra, xác suất
Noun unlikelihood sự khó có thể xảy ra, điều ít có khả năng
Adjective likely có khả năng, có thể xảy ra
Adverb likely có lẽ, có thể
Adjective unlikely không có khả năng, khó xảy ra
Adverb unlikely khó có thể, không thể nào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xác suất, Thống kê, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
líkligr
Middle English
unlikly
English (c. 14th century)
likelihood
English (c. 17th century)
unlikelihood
Modern English
unlikelihoods

Nguồn gốc của 'Unlikelihoods'

Từ 'unlikelihoods' được hình thành từ ba phần chính. 'Un-' là một tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Likely' ban đầu đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'líkligr', nghĩa là 'có thể xảy ra' hoặc 'phù hợp'. Khi kết hợp 'un-' và 'likely', chúng ta có 'unlikely' (không có khả năng). Thêm hậu tố '-hood' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-hadu', biểu thị trạng thái hoặc điều kiện) vào 'unlikely' tạo thành 'unlikelihood' (trạng thái không có khả năng xảy ra). Cuối cùng, thêm 's' để tạo thành dạng số nhiều 'unlikelihoods', chỉ những sự kiện hoặc khả năng khó xảy ra.

Usage Note

Từ 'unlikelihood' chỉ mức độ mà một điều gì đó khó có thể xảy ra. Dạng số nhiều 'unlikelihoods' đề cập đến nhiều trường hợp khác nhau hoặc các loại khác nhau của sự không có khả năng xảy ra. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích rủi ro, thống kê, hoặc khi xem xét nhiều khả năng khác nhau.

Prepositions

of in

Khi đi với 'of', nó thường chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà sự không có khả năng xảy ra đang được đề cập đến (ví dụ: 'the unlikelihood of success'). Khi đi với 'in', nó có thể chỉ một lĩnh vực hoặc bối cảnh (ví dụ: 'unlikelihoods in forecasting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlikelihoods
  • sheer the sheer unlikelihoods
    (những điều hoàn toàn/tuyệt đối không thể xảy ra)
  • statistical statistical unlikelihoods
    (những khả năng thống kê không thể xảy ra)
  • remote remote unlikelihoods
    (những điều ít có khả năng xảy ra, những khả năng xa vời)
  • inherent inherent unlikelihoods
    (những điều vốn dĩ đã ít có khả năng xảy ra)
Verb + unlikelihoods
  • face face unlikelihoods
    (đối mặt với những điều khó xảy ra)
  • overcome overcome unlikelihoods
    (vượt qua những điều khó xảy ra)
  • defy defy unlikelihoods
    (bất chấp những điều khó xảy ra)
Prepositional phrase + unlikelihoods
  • despite the despite the unlikelihoods
    (bất chấp những điều khó xảy ra)
  • in the face of in the face of unlikelihoods
    (trước những điều khó xảy ra, bất chấp những điều khó xảy ra)

Idioms

  • Against the unlikelihoods

    Đối mặt với những điều khó xảy ra/Không thể, bất chấp những điều khó có thể xảy ra

    "They won the championship against the unlikelihoods of having key players injured."

    (Họ đã giành chức vô địch bất chấp những điều khó khăn khi các cầu thủ chủ chốt bị chấn thương.)

  • The sheer unlikelihoods of it all

    Những điều hoàn toàn không thể/khó xảy ra của toàn bộ sự việc

    "The sheer unlikelihoods of him being at the exact same cafe at that exact moment were astonishing."

    (Những điều hoàn toàn không thể xảy ra khi anh ấy ở cùng một quán cà phê vào đúng khoảnh khắc đó thật đáng kinh ngạc.)

  • Overcoming the unlikelihoods

    Vượt qua những điều khó có thể xảy ra

    "Her story is one of overcoming the unlikelihoods to achieve her dream."

    (Câu chuyện của cô ấy là về việc vượt qua những điều khó có thể xảy ra để đạt được ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlikelihoods

Noun (danh từ số nhiều)
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'unlikelihood': Trạng thái hoặc sự thật không có khả năng xảy ra; sự khó xảy ra; tính không chắc chắn.

"The report outlined several unlikelihoods that could affect the project's timeline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unlikelihoods' impact on their decision was undeniable.
Ảnh hưởng từ những điều không chắc chắn của họ lên quyết định là không thể phủ nhận.
Phủ định
The various groups' unlikelihoods didn't deter the researchers from pursuing their study.
Những điều không chắc chắn của các nhóm khác nhau không ngăn cản các nhà nghiên cứu theo đuổi nghiên cứu của họ.
Nghi vấn
Are these unlikelihoods' effects on the outcome properly assessed?
Liệu những ảnh hưởng từ những điều không chắc chắn này lên kết quả đã được đánh giá đúng mức chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlikelihoods".

Sự kiện Thiên Nga Đen (Black Swan Event)

Trong văn hóa phương Tây, 'Sự kiện Thiên Nga Đen' là một khái niệm dùng để chỉ những sự kiện cực kỳ hiếm gặp, không thể đoán trước, có tác động rất lớn và thường được hợp lý hóa bằng cách giải thích ngược sau khi nó đã xảy ra. Nó tượng trưng cho những 'unlikelihoods' tột cùng mà chúng ta thường bỏ qua hoặc đánh giá thấp, cho đến khi chúng thực sự xảy ra và thay đổi mọi thứ.

Niềm tin vào việc 'Vượt qua mọi khó khăn'

Xã hội phương Tây thường đề cao những câu chuyện về những cá nhân hoặc tập thể 'vượt qua mọi khó khăn' (overcoming the odds) để đạt được thành công. Điều này liên quan chặt chẽ đến khái niệm 'unlikelihoods', nơi mọi người không chỉ đối mặt mà còn chiến thắng những tình huống có rất ít khả năng xảy ra. Đây là biểu tượng của ý chí, sự kiên trì và niềm tin vào điều kỳ diệu.