(Top Banner Ad)
unmarked
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Tổng quát

unmarked

UK: /ˌʌnˈmɑːkt/ • US: /ˌʌnˈmɑːrkt/

Nghĩa tiếng Việt

không có dấu hiệu không đánh dấu dạng cơ bản mặc định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having any marks or signs; not noticeable.

Vietnamese Meaning

Không có bất kỳ dấu hiệu hoặc ký hiệu nào; không dễ nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unmarked door led to a storage room."

    "Cánh cửa không có dấu hiệu gì dẫn đến một phòng chứa đồ."

  • "An unmarked grave."

    "Một ngôi mộ không có bia."

  • "The unmarked territory was largely unexplored."

    "Vùng lãnh thổ không có dấu hiệu này phần lớn vẫn chưa được khám phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mark Dấu hiệu, vết, điểm số
Verb mark Đánh dấu, ghi điểm, chú ý
Adjective marked Được đánh dấu, rõ rệt, nổi bật
Noun marker Bút dạ, vật đánh dấu, điểm mốc
Noun marking Sự đánh dấu, dấu hiệu trên bề mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
mearc
Middle English
marke
Modern English
mark
Modern English
unmarked

Nguồn gốc của 'unmarked'

Từ 'unmarked' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') kết hợp với động từ 'mark' (nghĩa là 'đánh dấu, để lại dấu hiệu') và hậu tố '-ed' (biến động từ thành tính từ). Do đó, 'unmarked' có nghĩa là 'không được đánh dấu', 'không có dấu hiệu đặc biệt', hay 'không nổi bật'.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'unmarked' đề cập đến một hình thức cơ bản hoặc mặc định của một từ, một cấu trúc, hoặc một phạm trù ngôn ngữ, không có thêm các yếu tố ngữ pháp hoặc ngữ nghĩa khác. Nó thường được coi là đơn giản hơn và phổ biến hơn so với hình thức 'marked' (có dấu). Ví dụ, trong nhiều ngôn ngữ, số ít của danh từ là 'unmarked' (không có hậu tố biểu thị số nhiều), trong khi số nhiều là 'marked'. Trong ngữ âm học, một âm vị 'unmarked' có thể là âm vị xuất hiện thường xuyên hơn và ít bị hạn chế hơn so với âm vị 'marked'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmarked
  • relatively relatively unmarked
    (tương đối không nổi bật/không được đánh dấu)
  • linguistically linguistically unmarked
    ((ngôn ngữ học) không có đặc trưng/trung tính về mặt ngôn ngữ)
unmarked + Noun
  • car unmarked car
    (xe không có dấu hiệu đặc biệt (thường là xe cảnh sát chìm))
  • grave unmarked grave
    (mộ vô danh/không có bia mộ)
  • police car unmarked police car
    (xe cảnh sát chìm)
  • packaging unmarked packaging
    (bao bì không nhãn mác/không có thông tin)

Idioms

  • go unmarked

    trôi qua mà không được chú ý, không để lại dấu ấn hoặc hậu quả nào

    "Her efforts did not go unmarked; the boss praised her publicly."

    (Những nỗ lực của cô ấy đã không trôi qua mà không được chú ý; sếp đã công khai khen ngợi cô ấy.)

  • an unmarked grave

    một ngôi mộ không có bia, không có tên tuổi, thường chỉ những người chết không được nhận dạng hoặc bị chôn cất trong hoàn cảnh đặc biệt

    "Many victims of the war lie in unmarked graves."

    (Nhiều nạn nhân chiến tranh nằm trong những ngôi mộ vô danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmarked

adjective
Lật mặt

Không có bất kỳ dấu hiệu hoặc ký hiệu nào; không dễ nhận thấy.

"The unmarked door led to a storage room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the price was unmarked made it difficult to compare costs.
Việc giá không được đánh dấu khiến việc so sánh chi phí trở nên khó khăn.
Phủ định
Whether the exam papers are unmarked is not a concern for us.
Việc các bài thi không được chấm điểm có phải là mối quan tâm của chúng tôi hay không.
Nghi vấn
Why the path was unmarked remains a mystery to hikers.
Tại sao con đường không được đánh dấu vẫn là một bí ẩn đối với những người đi bộ đường dài.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door was unmarked.
Cánh cửa không có dấu hiệu nào.
Phủ định
This box is not unmarked; it clearly says 'Fragile'.
Chiếc hộp này không phải là không có dấu hiệu; nó ghi rõ 'Dễ vỡ'.
Nghi vấn
Was the package unmarked when you received it?
Gói hàng có không có dấu hiệu gì khi bạn nhận được không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package had remained unmarked when it arrived, causing suspicion.
Gói hàng vẫn còn chưa được đánh dấu khi nó đến, gây ra sự nghi ngờ.
Phủ định
The suspect's file had not been unmarked by the police even after the investigation concluded.
Hồ sơ của nghi phạm vẫn chưa được cảnh sát gỡ bỏ dấu vết ngay cả sau khi cuộc điều tra kết thúc.
Nghi vấn
Had the door remained unmarked after they had finished painting it?
Cửa có còn không được đánh dấu sau khi họ sơn xong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmarked".

Mộ vô danh

Một 'unmarked grave' (mộ vô danh) là ngôi mộ không có bia đá, không có tên tuổi hoặc bất kỳ dấu hiệu nhận dạng nào. Điều này thường gắn liền với những người nghèo không có tiền mua bia mộ, nạn nhân chiến tranh, tội ác, hoặc những người muốn được chôn cất ẩn danh.

Xe cảnh sát chìm

Ở các nước phương Tây, 'unmarked police cars' (xe cảnh sát chìm) là những chiếc xe cảnh sát không có phù hiệu, đèn hiệu đặc trưng, hay bất kỳ dấu hiệu nhận dạng nào của cảnh sát. Chúng được sử dụng để tuần tra, theo dõi hoặc thực hiện các nhiệm vụ bí mật nhằm duy trì tính bất ngờ và hiệu quả trong hoạt động của cảnh sát.