(Top Banner Ad)
unpardonableness
C2
noun C2 Đạo đức học, Tôn giáo, Luật pháp

unpardonableness

UK: /ʌnˈpɑːdnəblnəs/ • US: /ʌnˈpɑːrdənəblnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự không thể tha thứ tính không thể tha thứ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unpardonable; the quality of being too bad to be forgiven.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể tha thứ; phẩm chất quá tệ đến mức không thể tha thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unpardonableness of his betrayal shocked everyone."

    "Sự không thể tha thứ cho sự phản bội của anh ta đã gây sốc cho mọi người."

  • "The sheer unpardonableness of the crime demanded a harsh sentence."

    "Tính không thể tha thứ của tội ác này đòi hỏi một bản án nghiêm khắc."

  • "He struggled to come to terms with the unpardonableness of his actions."

    "Anh ấy đã đấu tranh để chấp nhận sự không thể tha thứ cho những hành động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pardon tha thứ, miễn tội
Noun pardon sự tha thứ, sự miễn tội
Adjective pardonable có thể tha thứ được
Adjective unpardonable không thể tha thứ được, không thể dung thứ
Adverb pardonably một cách có thể tha thứ được
Adverb unpardonably một cách không thể tha thứ được
Noun pardoner người tha thứ, người miễn tội (thường trong bối cảnh lịch sử/tôn giáo)

Synonyms

unforgivableness (sự không thể tha thứ)inexcusableness (sự không thể bào chữa)

Antonyms

pardonableness (tính có thể tha thứ)forgivableness (tính có thể tha thứ)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tôn giáo, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perdonare
Old French
pardun
Middle English
pardoun
English
pardon
English
unpardonable
English
unpardonableness

Sự Ghép Nối Nghĩa

Từ 'unpardonableness' được tạo thành từ việc ghép các mảnh nghĩa lại với nhau. 'Pardon' (tha thứ) đến từ tiếng Latin 'perdonare' (tha thứ hoàn toàn) và tiếng Pháp cổ 'pardun' (sự tha thứ). 'Un-' là tiền tố tiếng Anh có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. '-able' biến thành tính từ 'có thể'. Cuối cùng, hậu tố '-ness' biến tính từ 'unpardonable' (không thể tha thứ) thành danh từ, chỉ 'trạng thái' hoặc 'tính chất' của việc không thể tha thứ. Thật thú vị khi một từ có thể gói gọn một khái niệm phức tạp như vậy!

Usage Note

Từ 'unpardonableness' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một hành động hoặc sai lầm. Nó thể hiện sự không thể chấp nhận được và không có khả năng được tha thứ. So với 'unforgivableness', 'unpardonableness' có thể mang ý nghĩa nặng nề hơn, liên quan đến việc vi phạm các nguyên tắc đạo đức hoặc pháp luật sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpardonableness
  • absolute absolute unpardonableness
    (sự không thể tha thứ tuyệt đối)
  • utter utter unpardonableness
    (sự hoàn toàn không thể tha thứ)
  • gross gross unpardonableness
    (sự không thể tha thứ trầm trọng)
  • moral moral unpardonableness
    (tính không thể tha thứ về mặt đạo đức)
Verb + unpardonableness
  • emphasize emphasize the unpardonableness
    (nhấn mạnh tính không thể tha thứ)
  • understand understand the unpardonableness
    (hiểu được tính không thể tha thứ)
  • reflect reflect the unpardonableness
    (phản ánh tính không thể tha thứ)

Idioms

  • the unpardonableness of an act/crime

    tính không thể tha thứ của một hành động/tội ác

    "The court emphasized the unpardonableness of his crime against humanity."

    (Tòa án nhấn mạnh tính không thể tha thứ của tội ác chống lại loài người mà hắn gây ra.)

  • a sense of unpardonableness

    một cảm giác về sự không thể tha thứ

    "He carried with him a heavy sense of unpardonableness for his past mistakes."

    (Anh ấy mang theo một cảm giác nặng nề về sự không thể tha thứ cho những lỗi lầm trong quá khứ.)

  • to highlight the unpardonableness of something

    nhấn mạnh tính không thể tha thứ của điều gì đó

    "The documentary aimed to highlight the unpardonableness of the atrocities committed during the war."

    (Bộ phim tài liệu nhằm mục đích làm nổi bật tính không thể tha thứ của những hành động tàn bạo đã xảy ra trong chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpardonableness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể tha thứ; phẩm chất quá tệ đến mức không thể tha thứ.

"The unpardonableness of his betrayal shocked everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unpardonableness shocked everyone.
Sự không thể tha thứ của anh ta đã làm mọi người sốc.
Phủ định
The unpardonableness of her actions was not lost on them.
Sự không thể tha thứ trong hành động của cô ấy không hề bị họ bỏ qua.
Nghi vấn
Was the unpardonableness of it truly understood by anyone?
Có ai thực sự hiểu được sự không thể tha thứ của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpardonableness".

Tội Lỗi Không Thể Tha Thứ Trong Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, tồn tại khái niệm về 'tội lỗi không thể tha thứ' (unpardonable sin), thường được hiểu là sự báng bổ Đức Thánh Thần. Đây là một khái niệm sâu sắc, cho thấy có những hành động hoặc thái độ chống lại thần thánh đến mức không thể nhận được sự tha thứ, nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin và sự tôn kính.

Công Lý và Sự Tha Thứ Trong Xã Hội

Trong hệ thống pháp luật và đạo đức xã hội phương Tây, khái niệm 'unpardonableness' thường được áp dụng cho những tội ác cực kỳ nghiêm trọng như diệt chủng, tội ác chiến tranh hay lạm dụng trẻ em. Mặc dù về mặt lý thuyết luôn có khả năng tha thứ, nhưng trong thực tế và cảm nhận của cộng đồng, những hành vi này thường bị coi là 'không thể tha thứ' và đòi hỏi hình phạt thích đáng để duy trì trật tự xã hội và công lý.