(Top Banner Ad)
unpremeditation
C2
danh từ C2 Luật pháp

unpremeditation

UK: /ˌʌn.priːˌmed.ɪˈteɪ.ʃən/ • US: /ˌʌn.priːˌmed.ɪˈteɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự không trù tính trước tính thiếu trù tính hành động bột phát thiếu kế hoạch trước
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being premeditated; the absence of prior intention or planning.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có sự trù tính trước; sự thiếu vắng ý định hoặc kế hoạch từ trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant argued that the killing was an act of unpremeditation."

    "Bị cáo tranh luận rằng vụ giết người là một hành động không có sự trù tính trước."

  • "The lack of any prior threats suggested unpremeditation."

    "Việc thiếu bất kỳ lời đe dọa nào trước đó cho thấy sự thiếu trù tính trước."

  • "The crime was determined to be manslaughter due to evidence of unpremeditation."

    "Tội ác được xác định là ngộ sát do bằng chứng về sự thiếu trù tính trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premeditation Sự suy tính trước, sự tính toán có chủ ý
Noun premeditator Người suy tính trước, người có chủ ý
Verb premeditate Suy tính trước, có chủ ý
Adjective premeditated Được suy tính trước, có chủ ý
Adjective unpremeditated Không được suy tính trước, vô chủ ý, tự phát
Adverb premeditatedly Một cách có chủ ý, có tính toán trước
Adverb unpremeditatedly Một cách vô chủ ý, tự phát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Latin
meditari
English
premeditate
English
premeditation
English
unpremeditation

Gốc rễ Latin và tiền tố 'un-'

Từ 'unpremeditation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Prae' (trước) và 'meditari' (suy nghĩ) kết hợp tạo thành 'praemeditari' – 'suy nghĩ trước'. Từ này sau đó phát triển thành 'premeditate' (động từ) và 'premeditation' (danh từ) trong tiếng Anh, mang nghĩa 'sự suy tính/tính toán trước'. Khi thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu vắng') vào, chúng ta có 'unpremeditation', diễn tả sự thiếu vắng, sự không có sự suy tính trước, hay sự tự phát.

Usage Note

Unpremeditation thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động (thường là tội phạm) xảy ra một cách bốc đồng, không có sự suy nghĩ hay chuẩn bị trước. Nó thường là yếu tố quan trọng trong việc xác định mức độ nghiêm trọng của tội và hình phạt tương ứng. Nó trái ngược hoàn toàn với premeditation (sự trù tính trước), thể hiện một hành động được lên kế hoạch và thực hiện có chủ ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • with with unpremeditation
    (Một cách không có chủ ý, tự phát)
  • of an act of unpremeditation
    (Một hành động tự phát, không có chủ ý)
Adjective + Noun
  • pure pure unpremeditation
    (Sự hoàn toàn không có chủ ý, sự tự phát thuần túy)
  • sheer sheer unpremeditation
    (Sự hoàn toàn không có chủ ý, sự tự phát tuyệt đối)
  • complete complete unpremeditation
    (Sự không có chủ ý hoàn toàn)
Verb + Noun
  • act with act with unpremeditation
    (Hành động một cách không có chủ ý)
  • arise from arise from unpremeditation
    (Phát sinh từ sự không có chủ ý)

Idioms

  • an act of pure unpremeditation

    Một hành động hoàn toàn không có chủ ý/tự phát

    "His confession seemed an act of pure unpremeditation, a sudden outburst of truth."

    (Lời thú tội của anh ta dường như là một hành động hoàn toàn không có chủ ý, một sự bùng nổ sự thật bất ngờ.)

  • with a degree of unpremeditation

    Với một mức độ không có chủ ý nhất định

    "The decision was made with a degree of unpremeditation, lacking careful prior planning."

    (Quyết định được đưa ra với một mức độ không có chủ ý nhất định, thiếu sự lên kế hoạch cẩn thận từ trước.)

  • driven by unpremeditation

    Bị thúc đẩy bởi sự không có chủ ý/sự tự phát

    "The spontaneous protests were driven by unpremeditation, fueled by immediate events."

    (Các cuộc biểu tình tự phát bị thúc đẩy bởi sự không có chủ ý, được châm ngòi bởi các sự kiện tức thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpremeditation

danh từ
Lật mặt

Tình trạng không có sự trù tính trước; sự thiếu vắng ý định hoặc kế hoạch từ trước.

"The defendant argued that the killing was an act of unpremeditation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trial focused on whether the act was committed with unpremeditation.
Phiên tòa tập trung vào việc hành động có được thực hiện một cách vô ý hay không.
Phủ định
There was no unpremeditation involved; the crime was carefully planned.
Không có sự vô ý nào ở đây cả; tội ác đã được lên kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Is unpremeditation a valid defense in this case?
Liệu sự vô ý có phải là một sự bào chữa hợp lệ trong trường hợp này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge believed the crime was committed with unpremeditation.
Thẩm phán tin rằng tội ác đã được thực hiện mà không có sự trù tính trước.
Phủ định
There was no unpremeditation in his carefully planned escape.
Không có sự thiếu trù tính nào trong kế hoạch trốn thoát được lên kế hoạch cẩn thận của anh ta.
Nghi vấn
Was there any evidence of unpremeditation in her actions?
Có bằng chứng nào về sự thiếu trù tính trong hành động của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpremeditation".

Vai trò trong pháp luật hình sự

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật hình sự, khái niệm 'premeditation' (sự suy tính trước) và 'unpremeditation' (sự không suy tính trước) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc một hành vi phạm tội có 'premeditation' hay không có thể ảnh hưởng lớn đến mức độ nghiêm trọng của tội danh và mức án. Ví dụ, tội 'giết người có chủ ý' (premeditated murder) thường bị coi là nghiêm trọng hơn nhiều so với 'giết người không có chủ ý' (unpremeditated murder hoặc manslaughter), và hình phạt cũng sẽ nặng hơn đáng kể. Điều này phản ánh quan niệm rằng hành động có tính toán trước là tàn nhẫn và đáng lên án hơn.

Phân biệt 'tội ác nhất thời' và 'tội ác có chủ ý'

Nhiều nền văn hóa phương Tây, thông qua hệ thống pháp luật của họ, cố gắng phân biệt rõ ràng giữa 'tội ác nhất thời' (crimes of passion hoặc acts of unpremeditation) và 'tội ác có chủ ý' (premeditated crimes). Sự phân biệt này giúp đánh giá ý định của hung thủ và mức độ lỗi của họ. Một hành động phạm tội xảy ra trong lúc nóng giận bộc phát, không có sự tính toán trước, thường được nhìn nhận khác với một hành vi được lên kế hoạch tỉ mỉ, lạnh lùng. Tuy nhiên, việc chứng minh 'unpremeditation' trong thực tế thường rất phức tạp và đòi hỏi nhiều bằng chứng.