(Top Banner Ad)
unpreparatory
C2
adjective C2 General

unpreparatory

UK: /ˌʌnprɪˈpærətɔːri/ • US: /ˌʌnprɪˈpærətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tính chuẩn bị không có sự chuẩn bị
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not serving as or pertaining to preparation; not providing or being characterized by preparation.

Vietnamese Meaning

Không có tính chất chuẩn bị; không cung cấp hoặc không được đặc trưng bởi sự chuẩn bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting seemed rather unpreparatory, lacking any clear agenda or objectives."

    "Cuộc họp dường như khá thiếu tính chuẩn bị, thiếu bất kỳ chương trình nghị sự hoặc mục tiêu rõ ràng nào."

  • "His speech was criticized for being unpreparatory and disorganized."

    "Bài phát biểu của anh ấy bị chỉ trích vì thiếu sự chuẩn bị và thiếu tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị
Adjective preparatory mang tính chuẩn bị, sửa soạn
Adjective prepared đã chuẩn bị, sẵn sàng
Adjective unprepared không chuẩn bị, bất ngờ
Noun unpreparedness sự không chuẩn bị, sự bất ngờ
Noun preparer người/vật chuẩn bị

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare (prae- 'before' + parare 'to make ready')
Old French
preparer
Middle English
prepary (verb)
English
prepare (verb, 14th century)
English
preparatory (adjective, c. 1600)
English
unpreparatory (adjective, formed by 'un-' + 'preparatory', 19th century)

Sự chuẩn bị và phủ định

Từ 'unpreparatory' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào tính từ 'preparatory'. Bản thân 'preparatory' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'prepare' trong tiếng Latin 'praeparare', có nghĩa là 'chuẩn bị trước'. Vì vậy, 'unpreparatory' diễn tả trạng thái, hành động hoặc một giai đoạn không mang tính chuẩn bị, không tạo tiền đề hay giúp sẵn sàng cho một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'unpreparatory' mang nghĩa phủ định của sự chuẩn bị. Nó mô tả một cái gì đó thiếu sự chuẩn bị cần thiết, không có tính chất chuẩn bị trước, hoặc không đóng vai trò trong quá trình chuẩn bị. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, và hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'unprepared' nằm ở chỗ 'unpreparatory' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt tính chất chuẩn bị hơn là trạng thái chưa chuẩn bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Unpreparatory + Noun
  • action an unpreparatory action
    (một hành động không mang tính chuẩn bị)
  • phase an unpreparatory phase
    (một giai đoạn không chuẩn bị)
  • step an unpreparatory step
    (một bước đi không có sự chuẩn bị)
  • policy an unpreparatory policy
    (một chính sách không có sự chuẩn bị)
  • approach an unpreparatory approach
    (một cách tiếp cận không chuẩn bị)
Verb + Unpreparatory
  • was The first lesson was unpreparatory for the exam.
    (Bài học đầu tiên không mang tính chuẩn bị cho kỳ thi.)
  • proved His initial efforts proved unpreparatory for the challenge.
    (Những nỗ lực ban đầu của anh ấy đã chứng tỏ là không có sự chuẩn bị cho thử thách.)

Idioms

  • take an unpreparatory approach

    có một cách tiếp cận thiếu sự chuẩn bị

    "Taking an unpreparatory approach to a major project often leads to unforeseen problems."

    (Áp dụng một cách tiếp cận thiếu sự chuẩn bị cho một dự án lớn thường dẫn đến những vấn đề không lường trước được.)

  • an unpreparatory state

    một trạng thái chưa được chuẩn bị

    "The team found itself in an unpreparatory state just before the critical presentation."

    (Đội đã thấy mình trong một trạng thái chưa được chuẩn bị ngay trước buổi thuyết trình quan trọng.)

  • unpreparatory for what's to come

    không chuẩn bị cho những gì sắp tới

    "Their current training regime is unpreparatory for what's to come in the championship."

    (Chế độ tập luyện hiện tại của họ không chuẩn bị cho những gì sắp tới trong giải vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpreparatory

adjective
Lật mặt

Không có tính chất chuẩn bị; không cung cấp hoặc không được đặc trưng bởi sự chuẩn bị.

"The meeting seemed rather unpreparatory, lacking any clear agenda or objectives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpreparatory".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, việc chuẩn bị kỹ lưỡng được coi là chìa khóa để thành công. Các câu nói như 'failing to plan is planning to fail' (thất bại trong việc lập kế hoạch chính là lập kế hoạch để thất bại) nhấn mạnh giá trị của sự chuẩn bị. Vì vậy, trạng thái 'unpreparatory' (không có sự chuẩn bị) thường được nhìn nhận một cách tiêu cực, gợi ý sự thiếu chuyên nghiệp hoặc khả năng thất bại.

Ngạn ngữ 'Be Prepared' của Hướng đạo sinh

Một ví dụ điển hình về việc đề cao sự chuẩn bị là khẩu hiệu 'Be Prepared' (Hãy sẵn sàng) của phong trào Hướng đạo sinh (Boy Scouts) trên toàn thế giới. Khẩu hiệu này khuyến khích các thành viên luôn sẵn sàng đối mặt với mọi tình huống, cả về thể chất lẫn tinh thần. Trạng thái 'unpreparatory' hoàn toàn trái ngược với tinh thần này, ám chỉ sự thiếu sẵn sàng và có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn.