(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unprophetic
C2

unprophetic

adjective

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tính tiên tri không có khả năng tiên đoán không dự đoán được tương lai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unprophetic'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không có hoặc không thể hiện khả năng của một nhà tiên tri; không dự đoán chính xác tương lai.

Definition (English Meaning)

Not having or showing the powers of a prophet; not accurately predicting the future.

Ví dụ Thực tế với 'Unprophetic'

  • "His unprophetic analysis of the market led to significant losses."

    "Phân tích thiếu tính tiên tri của anh ta về thị trường đã dẫn đến những tổn thất đáng kể."

  • "The economist's unprophetic forecasts resulted in widespread skepticism."

    "Những dự báo thiếu tính tiên tri của nhà kinh tế học đã dẫn đến sự hoài nghi lan rộng."

  • "The company's unprophetic planning left them unprepared for the crisis."

    "Kế hoạch thiếu tính tiên tri của công ty khiến họ không chuẩn bị cho cuộc khủng hoảng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unprophetic'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unprophetic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

non-prophetic(không có tính tiên tri)
undiagnostic(không có khả năng chẩn đoán)

Trái nghĩa (Antonyms)

prophetic(có tính tiên tri)
prescient(biết trước)

Từ liên quan (Related Words)

divination(sự tiên tri)
oracle(nhà tiên tri)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Triết học Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Unprophetic'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unprophetic' mang nghĩa phủ định của 'prophetic' (có tính tiên tri). Nó thường được dùng để mô tả một người, sự kiện hoặc lời nói không có khả năng dự đoán tương lai một cách chính xác, hoặc không có phẩm chất của một nhà tiên tri. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc nhìn thấy hoặc báo trước những điều sẽ xảy ra. Khác với 'inaccurate' (không chính xác) là một từ chung chung, 'unprophetic' đặc biệt liên quan đến khả năng tiên đoán hoặc dự báo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unprophetic'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the analyst is unprophetic, the company will likely make poor investments.
Nếu nhà phân tích không có khả năng tiên tri tốt, công ty có khả năng sẽ đầu tư kém.
Phủ định
If the weather forecast isn't unprophetic, we won't cancel the picnic.
Nếu dự báo thời tiết không phải là không có khả năng tiên tri tốt (dự báo chính xác), chúng ta sẽ không hủy buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Will the predictions come true if the psychic is unprophetic?
Liệu những dự đoán có thành hiện thực nếu nhà ngoại cảm không có khả năng tiên tri tốt?
(Vị trí vocab_tab4_inline)