(Top Banner Ad)
unprophetic
C2
adjective C2 Tôn giáo, Triết học, Ngôn ngữ học

unprophetic

UK: /ˌʌnprəˈfetɪk/ • US: /ˌʌnprəˈfetɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tính tiên tri không có khả năng tiên đoán không dự đoán được tương lai
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or showing the powers of a prophet; not accurately predicting the future.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không thể hiện khả năng của một nhà tiên tri; không dự đoán chính xác tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unprophetic analysis of the market led to significant losses."

    "Phân tích thiếu tính tiên tri của anh ta về thị trường đã dẫn đến những tổn thất đáng kể."

  • "The economist's unprophetic forecasts resulted in widespread skepticism."

    "Những dự báo thiếu tính tiên tri của nhà kinh tế học đã dẫn đến sự hoài nghi lan rộng."

  • "The company's unprophetic planning left them unprepared for the crisis."

    "Kế hoạch thiếu tính tiên tri của công ty khiến họ không chuẩn bị cho cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prophet nhà tiên tri, người tiên đoán
Noun prophecy lời tiên tri, sự tiên đoán
Adjective prophetic có tính tiên tri, đoán trước được
Adverb prophetically một cách tiên tri, như đã tiên đoán
Adverb unprophetically một cách không tiên tri, không như đã đoán trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
prophetic
Old French
prophetique
Latin
propheticus
Ancient Greek
προφητικός (prophētikós)
Ancient Greek
προφήτης (prophētēs)

Gốc rễ của 'Unprophetic'

Từ 'unprophetic' được ghép từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và tính từ 'prophetic' (mang tính tiên tri). 'Prophetic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, với ý nghĩa 'có khả năng đoán trước tương lai' hoặc 'nói thay cho một vị thần'. Khi kết hợp lại, 'unprophetic' mang nghĩa là 'không mang tính tiên tri', 'không đoán trước được' hoặc 'không thành sự thật như đã dự đoán'.

Usage Note

Từ 'unprophetic' mang nghĩa phủ định của 'prophetic' (có tính tiên tri). Nó thường được dùng để mô tả một người, sự kiện hoặc lời nói không có khả năng dự đoán tương lai một cách chính xác, hoặc không có phẩm chất của một nhà tiên tri. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc nhìn thấy hoặc báo trước những điều sẽ xảy ra. Khác với 'inaccurate' (không chính xác) là một từ chung chung, 'unprophetic' đặc biệt liên quan đến khả năng tiên đoán hoặc dự báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unprophetic
  • prove prove unprophetic
    (chứng tỏ là không đúng như dự đoán)
  • turn out turn out unprophetic
    (hóa ra không mang tính tiên tri)
  • remain remain unprophetic
    (vẫn không mang tính tiên tri)
Unprophetic + Noun
  • words unprophetic words
    (những lời nói không có tính tiên tri (không đúng sự thật))
  • claims unprophetic claims
    (những tuyên bố không có tính tiên tri (không chính xác))
  • forecast unprophetic forecast
    (dự báo không đúng (không chính xác))

Idioms

  • History proved unprophetic

    Lịch sử đã chứng minh điều dự đoán đó là sai (không đúng với thực tế)

    "Many believed the war would be short, but history proved unprophetic."

    (Nhiều người tin rằng cuộc chiến sẽ ngắn ngủi, nhưng lịch sử đã chứng minh điều đó là không đúng.)

  • His words were unprophetic

    Lời của anh ấy không thành sự thật (không có tính tiên tri)

    "He predicted a boom, but his words were unprophetic as the market crashed."

    (Anh ấy dự đoán một sự bùng nổ, nhưng lời nói của anh ấy đã không thành sự thật khi thị trường sụp đổ.)

  • An unprophetic vision

    Một tầm nhìn không mang tính tiên tri (không dự đoán đúng tương lai)

    "The company's initial strategic plan turned out to be an unprophetic vision for the rapidly changing market."

    (Kế hoạch chiến lược ban đầu của công ty hóa ra là một tầm nhìn không mang tính tiên tri đối với thị trường thay đổi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprophetic

adjective
Lật mặt

Không có hoặc không thể hiện khả năng của một nhà tiên tri; không dự đoán chính xác tương lai.

"His unprophetic analysis of the market led to significant losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the analyst is unprophetic, the company will likely make poor investments.
Nếu nhà phân tích không có khả năng tiên tri tốt, công ty có khả năng sẽ đầu tư kém.
Phủ định
If the weather forecast isn't unprophetic, we won't cancel the picnic.
Nếu dự báo thời tiết không phải là không có khả năng tiên tri tốt (dự báo chính xác), chúng ta sẽ không hủy buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Will the predictions come true if the psychic is unprophetic?
Liệu những dự đoán có thành hiện thực nếu nhà ngoại cảm không có khả năng tiên tri tốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprophetic".

Khao khát dự đoán tương lai

Con người luôn có khao khát mãnh liệt được biết trước tương lai để chuẩn bị hoặc thay đổi vận mệnh. Từ thời cổ đại, chúng ta đã tìm kiếm lời tiên tri qua các nhà tiên tri, chiêm tinh học hoặc các hình thức bói toán. Tuy nhiên, thực tế thường rất khó lường. Khi một dự đoán bị 'unprophetic' (không đúng như tiên tri), nó nhấn mạnh tính phức tạp và không chắc chắn của các sự kiện, nhắc nhở chúng ta về giới hạn của sự hiểu biết và khả năng kiểm soát của con người.

Chủ nghĩa hoài nghi và lời tiên tri

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thời hiện đại, có một sự hoài nghi nhất định đối với các lời tiên tri và khả năng dự đoán tương lai một cách chính xác. Khi một tuyên bố hoặc dự báo được dán nhãn là 'unprophetic', nó thường phản ánh sự thất bại trong việc đáp ứng kỳ vọng hoặc sự bác bỏ ý tưởng rằng tương lai có thể được đoán trước một cách hoàn hảo. Điều này khuyến khích tư duy phản biện và sự dựa vào bằng chứng thực tế hơn là niềm tin mù quáng.