(Top Banner Ad)
unprovable
C2
adjective C2 Toán học, Logic, Triết học

unprovable

UK: /ˌʌnˈpruːvəbl̩/ • US: /ˌʌnˈpruːvəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

không thể chứng minh được bất khả chứng minh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to prove; not capable of being proven.

Vietnamese Meaning

Không thể chứng minh được; không có khả năng được chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gödel's incompleteness theorems demonstrate that in any consistent formal system powerful enough to describe arithmetic, there will always be true statements that are unprovable within the system."

    "Định lý bất toàn của Gödel chứng minh rằng trong bất kỳ hệ thống hình thức nhất quán nào đủ mạnh để mô tả số học, sẽ luôn có những khẳng định đúng mà không thể chứng minh được trong hệ thống đó."

  • "The existence of God is often considered unprovable by scientific means."

    "Sự tồn tại của Thượng Đế thường được coi là không thể chứng minh được bằng các phương tiện khoa học."

  • "Some conspiracy theories rely on claims that are inherently unprovable."

    "Một số thuyết âm mưu dựa trên những tuyên bố vốn dĩ không thể chứng minh được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prove chứng minh, chứng tỏ
Noun proof bằng chứng, sự chứng minh
Adjective provable có thể chứng minh được
Adjective unproven chưa được chứng minh
Adjective unproved chưa được chứng minh
Verb disprove bác bỏ, chứng minh là sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Old French
prover
Middle English
proven
English
prove
English
provable
English
unprovable

Gốc rễ của sự 'chứng minh'

Từ 'unprovable' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và tính từ 'provable' (có thể chứng minh được). Gốc của 'prove' (chứng minh) là từ 'probare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kiểm tra', 'thử nghiệm', 'chứng thực'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc kiểm tra chất lượng của một thứ gì đó để xem nó có 'tốt' hay 'đáng giá' không.

Tiền tố 'Un-' và ý nghĩa phủ định

Tiền tố 'un-' là một trong những tiền tố phổ biến nhất trong tiếng Anh, được thêm vào trước một tính từ hoặc động từ để tạo ra nghĩa phủ định hoặc ngược lại. Ví dụ, 'happy' (hạnh phúc) thành 'unhappy' (không hạnh phúc), và 'provable' (có thể chứng minh) thành 'unprovable' (không thể chứng minh).

Usage Note

Từ 'unprovable' thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến logic, toán học, và triết học, nơi mà tính chính xác và chứng minh là quan trọng. Nó đề cập đến một tuyên bố hoặc khẳng định mà không có bằng chứng hoặc lập luận nào có thể hỗ trợ nó một cách thuyết phục. Cần phân biệt với 'disprovable' (có thể bác bỏ) và 'unproven' (chưa được chứng minh). 'Unproven' chỉ đơn giản là chưa có bằng chứng, trong khi 'unprovable' ngụ ý rằng về bản chất, không thể có bằng chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unprovable
  • completely completely unprovable
    (hoàn toàn không thể chứng minh được)
  • inherently inherently unprovable
    (vốn dĩ không thể chứng minh được)
  • logically logically unprovable
    (không thể chứng minh theo logic)
  • factually factually unprovable
    (không thể chứng minh bằng sự thật)
Verb + unprovable
  • remain remain unprovable
    (vẫn không thể chứng minh được)
  • seem seem unprovable
    (có vẻ không thể chứng minh được)
  • dismiss as dismiss (something) as unprovable
    (bác bỏ (điều gì đó) vì không thể chứng minh)
unprovable + Noun
  • claim unprovable claim
    (tuyên bố không thể chứng minh)
  • theory unprovable theory
    (lý thuyết không thể chứng minh)
  • assertion unprovable assertion
    (khẳng định không thể chứng minh)
  • hypothesis unprovable hypothesis
    (giả thuyết không thể chứng minh)

Idioms

  • an unprovable claim

    một tuyên bố không thể chứng minh

    "The politician made an unprovable claim about the economic benefits."

    (Vị chính trị gia đưa ra một tuyên bố không thể chứng minh về lợi ích kinh tế.)

  • remain unprovable

    vẫn không thể chứng minh được

    "Despite extensive research, the existence of Bigfoot remains unprovable."

    (Mặc dù đã nghiên cứu sâu rộng, sự tồn tại của Người Tuyết vẫn không thể chứng minh được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprovable

adjective
Lật mặt

Không thể chứng minh được; không có khả năng được chứng minh.

"Gödel's incompleteness theorems demonstrate that in any consistent formal system powerful enough to describe arithmetic, there will always be true statements that are unprovable within the system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist considers the hypothesis unprovable with current technology.
Nhà khoa học cho rằng giả thuyết này không thể chứng minh được với công nghệ hiện tại.
Phủ định
The lawyer did not deem the defendant's alibi unprovable.
Luật sư không cho rằng bằng chứng ngoại phạm của bị cáo là không thể chứng minh được.
Nghi vấn
Does the mathematician believe Goldbach's Conjecture is unprovable?
Nhà toán học có tin rằng Giả thuyết Goldbach là không thể chứng minh được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprovable".

Khoa học và Giới hạn Chứng minh

Trong khoa học, khái niệm 'unprovable' rất quan trọng. Một số lý thuyết, đặc biệt là trong lĩnh vực triết học hoặc siêu hình học, có thể đúng hoặc sai nhưng lại không thể được chứng minh hay bác bỏ bằng các phương pháp thực nghiệm. Nhà triết học Karl Popper đã nhấn mạnh tầm quan trọng của 'khả năng bác bỏ' (falsifiability) – một lý thuyết khoa học thực sự phải có khả năng bị chứng minh là sai thông qua thực nghiệm, chứ không phải là không thể chứng minh.

Niềm tin và Bằng chứng

Trong nhiều nền văn hóa, các hệ thống niềm tin tôn giáo hoặc tâm linh thường chứa đựng những yếu tố 'unprovable'. Những niềm tin này không dựa trên bằng chứng khoa học có thể kiểm chứng được mà dựa trên đức tin, trải nghiệm cá nhân hoặc truyền thống. Điều này cho thấy ranh giới giữa những gì có thể được xác minh bằng lý trí và những gì được chấp nhận qua niềm tin.