unqualifiedness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being unqualified; lack of the necessary qualifications or fitness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không đủ tiêu chuẩn; thiếu các tiêu chuẩn hoặc sự phù hợp cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His unqualifiedness for the position was immediately apparent during the interview."
"Sự không đủ tiêu chuẩn của anh ấy cho vị trí này đã trở nên rõ ràng ngay lập tức trong cuộc phỏng vấn."
-
"The unqualifiedness of the candidate raised concerns among the board members."
"Sự không đủ tiêu chuẩn của ứng viên đã gây ra những lo ngại trong số các thành viên hội đồng quản trị."
-
"His unqualifiedness in the subject matter was evident from his poor performance."
"Sự không đủ tiêu chuẩn của anh ấy trong môn học đã thể hiện rõ qua thành tích kém cỏi của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unqualifiedness | sự thiếu năng lực, sự không đủ tư cách/trình độ |
| Adjective | unqualified | không đủ năng lực, không đủ tư cách/trình độ |
| Verb | qualify | đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn; hạn định |
| Adjective | qualified | đủ điều kiện, có trình độ, có năng lực |
| Noun | qualification | bằng cấp, trình độ chuyên môn; sự đủ điều kiện |
| Verb | disqualify | truất quyền, loại bỏ |
| Noun | disqualification | sự truất quyền, sự loại bỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu trình độ, kinh nghiệm, hoặc kỹ năng cần thiết để thực hiện một công việc, đảm nhiệm một vai trò, hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về mặt năng lực, kiến thức, hoặc kỹ năng chuyên môn.
Prepositions
in: chỉ lĩnh vực, khía cạnh mà sự thiếu tiêu chuẩn thể hiện. Ví dụ: unqualifiedness in mathematics. for: chỉ mục đích mà người đó không đủ tiêu chuẩn. Ví dụ: unqualifiedness for the job.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete unqualifiedness (sự thiếu năng lực hoàn toàn)
-
utter utter unqualifiedness (sự không đủ tư cách tuyệt đối)
-
sheer sheer unqualifiedness (sự không đủ năng lực trắng trợn/hoàn toàn)
-
obvious obvious unqualifiedness (sự không đủ tư cách rõ ràng)
-
demonstrate demonstrate unqualifiedness (thể hiện sự không đủ năng lực)
-
expose expose unqualifiedness (phơi bày sự thiếu năng lực)
-
highlight highlight someone's unqualifiedness (làm nổi bật sự không đủ năng lực của ai đó)
-
due to due to their unqualifiedness (do sự thiếu năng lực của họ)
-
because of because of his unqualifiedness (vì sự không đủ tư cách của anh ấy)
Idioms
-
a clear demonstration of unqualifiedness
một sự thể hiện rõ ràng về sự thiếu năng lực/không đủ tư cách
"His performance was a clear demonstration of unqualifiedness for the senior role."
(Hiệu suất làm việc của anh ấy là một minh chứng rõ ràng cho sự thiếu năng lực đối với vai trò cấp cao.)
-
the extent of one's unqualifiedness
mức độ thiếu năng lực/không đủ tư cách của một người
"The committee investigated the extent of his unqualifiedness for the position."
(Ủy ban đã điều tra mức độ không đủ tư cách của anh ấy cho vị trí đó.)
-
to suffer from unqualifiedness
chịu đựng sự thiếu năng lực/không đủ tư cách
"Many new hires suffer from unqualifiedness if not properly trained."
(Nhiều nhân viên mới chịu đựng sự thiếu năng lực nếu không được đào tạo bài bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unqualifiedness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất không đủ tiêu chuẩn; thiếu các tiêu chuẩn hoặc sự phù hợp cần thiết.
"His unqualifiedness for the position was immediately apparent during the interview."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unqualifiedness".
