(Top Banner Ad)
unqualifiedness
C2
Noun C2 Chung (General)

unqualifiedness

UK: /ʌnˈkwɒlɪfaɪdnəs/ • US: /ʌnˈkwɒlɪfaɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự không đủ tiêu chuẩn sự thiếu trình độ sự không đủ khả năng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unqualified; lack of the necessary qualifications or fitness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không đủ tiêu chuẩn; thiếu các tiêu chuẩn hoặc sự phù hợp cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unqualifiedness for the position was immediately apparent during the interview."

    "Sự không đủ tiêu chuẩn của anh ấy cho vị trí này đã trở nên rõ ràng ngay lập tức trong cuộc phỏng vấn."

  • "The unqualifiedness of the candidate raised concerns among the board members."

    "Sự không đủ tiêu chuẩn của ứng viên đã gây ra những lo ngại trong số các thành viên hội đồng quản trị."

  • "His unqualifiedness in the subject matter was evident from his poor performance."

    "Sự không đủ tiêu chuẩn của anh ấy trong môn học đã thể hiện rõ qua thành tích kém cỏi của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unqualifiedness sự thiếu năng lực, sự không đủ tư cách/trình độ
Adjective unqualified không đủ năng lực, không đủ tư cách/trình độ
Verb qualify đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn; hạn định
Adjective qualified đủ điều kiện, có trình độ, có năng lực
Noun qualification bằng cấp, trình độ chuyên môn; sự đủ điều kiện
Verb disqualify truất quyền, loại bỏ
Noun disqualification sự truất quyền, sự loại bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Latin
facere
Medieval Latin
qualificare
Old French
qualifier
Middle English
qualify
English
qualified
Old English
un-
Old English
-ness
English
unqualifiedness

Gốc La-tinh của 'Qualify'

Từ 'unqualifiedness' có cốt lõi là 'qualify'. 'Qualify' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'qualificare', ghép bởi 'qualis' (nghĩa là 'loại nào, thuộc loại nào') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'cho biết phẩm chất' hoặc 'phân loại'. Về sau, ý nghĩa phát triển thành 'đủ điều kiện' hoặc 'đạt tiêu chuẩn cần thiết'.

Sức mạnh của 'Un-' và '-ness'

Để tạo ra 'unqualifiedness', tiếng Anh đã dùng hai thành tố mạnh mẽ: tiền tố 'un-' và hậu tố '-ness'. 'Un-' từ tiếng Anh cổ mang ý nghĩa phủ định ('không'), biến 'qualified' (đủ điều kiện) thành 'unqualified' (không đủ điều kiện). Còn '-ness' (cũng từ tiếng Anh cổ) biến tính từ thành danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Kết hợp lại, 'unqualifiedness' mô tả 'trạng thái không đủ điều kiện hoặc thiếu năng lực'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu trình độ, kinh nghiệm, hoặc kỹ năng cần thiết để thực hiện một công việc, đảm nhiệm một vai trò, hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về mặt năng lực, kiến thức, hoặc kỹ năng chuyên môn.

Prepositions

in for

in: chỉ lĩnh vực, khía cạnh mà sự thiếu tiêu chuẩn thể hiện. Ví dụ: unqualifiedness in mathematics. for: chỉ mục đích mà người đó không đủ tiêu chuẩn. Ví dụ: unqualifiedness for the job.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unqualifiedness
  • complete complete unqualifiedness
    (sự thiếu năng lực hoàn toàn)
  • utter utter unqualifiedness
    (sự không đủ tư cách tuyệt đối)
  • sheer sheer unqualifiedness
    (sự không đủ năng lực trắng trợn/hoàn toàn)
  • obvious obvious unqualifiedness
    (sự không đủ tư cách rõ ràng)
Verb + unqualifiedness
  • demonstrate demonstrate unqualifiedness
    (thể hiện sự không đủ năng lực)
  • expose expose unqualifiedness
    (phơi bày sự thiếu năng lực)
  • highlight highlight someone's unqualifiedness
    (làm nổi bật sự không đủ năng lực của ai đó)
Prepositional Phrase (Cause/Reason)
  • due to due to their unqualifiedness
    (do sự thiếu năng lực của họ)
  • because of because of his unqualifiedness
    (vì sự không đủ tư cách của anh ấy)

Idioms

  • a clear demonstration of unqualifiedness

    một sự thể hiện rõ ràng về sự thiếu năng lực/không đủ tư cách

    "His performance was a clear demonstration of unqualifiedness for the senior role."

    (Hiệu suất làm việc của anh ấy là một minh chứng rõ ràng cho sự thiếu năng lực đối với vai trò cấp cao.)

  • the extent of one's unqualifiedness

    mức độ thiếu năng lực/không đủ tư cách của một người

    "The committee investigated the extent of his unqualifiedness for the position."

    (Ủy ban đã điều tra mức độ không đủ tư cách của anh ấy cho vị trí đó.)

  • to suffer from unqualifiedness

    chịu đựng sự thiếu năng lực/không đủ tư cách

    "Many new hires suffer from unqualifiedness if not properly trained."

    (Nhiều nhân viên mới chịu đựng sự thiếu năng lực nếu không được đào tạo bài bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unqualifiedness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không đủ tiêu chuẩn; thiếu các tiêu chuẩn hoặc sự phù hợp cần thiết.

"His unqualifiedness for the position was immediately apparent during the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unqualifiedness".

Tiêu chuẩn Chuyên môn và Trình độ ở Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'unqualifiedness' (sự thiếu năng lực) là một mối lo ngại nghiêm trọng trong môi trường chuyên nghiệp. Các tổ chức và doanh nghiệp rất coi trọng bằng cấp, chứng chỉ và kinh nghiệm thực tế để đảm bảo nhân sự có đủ năng lực thực hiện công việc, tránh sai sót và duy trì niềm tin từ khách hàng, đối tác.

Chế độ Nhân tài (Meritocracy)

Các xã hội phương Tây thường đề cao chế độ nhân tài (meritocracy), nơi mà các cá nhân được đánh giá và thăng tiến dựa trên năng lực, trình độ và thành tích thực tế của họ. 'Unqualifiedness' đi ngược lại lý tưởng này, vì nó ngụ ý rằng một người không có đủ phẩm chất hoặc kỹ năng cần thiết để đảm nhiệm một vai trò hoặc vị trí xứng đáng.