(Top Banner Ad)
unreceptive
C1
adjective C1 Giao tiếp, Thái độ

unreceptive

UK: /ˌʌnrɪˈseptɪv/ • US: /ˌʌnrɪˈseptɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không tiếp thu không sẵn lòng lắng nghe khó tiếp thu không phản hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not willing to consider new ideas or arguments; not responsive.

Vietnamese Meaning

không sẵn lòng xem xét những ý tưởng hoặc tranh luận mới; không phản hồi, không tiếp thu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager was unreceptive to my proposal."

    "Người quản lý không tiếp thu đề xuất của tôi."

  • "The audience was unreceptive to the comedian's jokes."

    "Khán giả không hưởng ứng những câu chuyện cười của diễn viên hài."

  • "The government seems unreceptive to criticism."

    "Chính phủ có vẻ không tiếp thu những lời chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun reception sự đón tiếp, quầy lễ tân
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn lòng đón nhận
Noun receptivity khả năng tiếp thu, sự dễ tiếp thu
Noun unreceptiveness sự không tiếp thu, sự không sẵn lòng đón nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
recipere
Latin
receptivus
English
receptive
English
unreceptive

Gốc rễ của 'Unreceptive'

Từ 'unreceptive' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và tính từ 'receptive' (có nghĩa là 'sẵn lòng đón nhận, tiếp thu'). 'Receptive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recipere', nghĩa là 'nhận' hoặc 'tiếp nhận'. Vì vậy, 'unreceptive' mô tả trạng thái 'không sẵn lòng nhận' hoặc 'không tiếp thu'.

Usage Note

Từ 'unreceptive' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khước từ, thái độ đóng cửa, không muốn lắng nghe hoặc chấp nhận thông tin, ý kiến mới. Nó khác với 'indifferent' (thờ ơ) vì 'unreceptive' thể hiện sự từ chối chủ động, trong khi 'indifferent' đơn giản là thiếu quan tâm. So với 'resistant' (kháng cự), 'unreceptive' nhẹ hơn, chỉ là không tiếp thu chứ chưa hẳn là chống đối.

Prepositions

to

Thường đi với giới từ 'to' để chỉ đối tượng mà người đó không tiếp thu. Ví dụ: unreceptive to new ideas.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm với 'unreceptive'
  • remain remain unreceptive
    (vẫn không tiếp thu/không đón nhận)
  • become become unreceptive
    (trở nên không tiếp thu/không đón nhận)
  • prove prove unreceptive
    (cho thấy sự không tiếp thu/không đón nhận)
'Unreceptive' đến cái gì?
  • to ideas unreceptive to new ideas
    (không tiếp thu những ý tưởng mới)
  • to criticism unreceptive to criticism
    (không tiếp thu lời phê bình)
  • to change unreceptive to change
    (không tiếp nhận sự thay đổi)

Idioms

  • be unreceptive to criticism

    không tiếp thu lời phê bình, không lắng nghe góp ý

    "He was unreceptive to criticism, always believing his way was best."

    (Anh ta không tiếp thu lời phê bình, luôn tin rằng cách của mình là tốt nhất.)

  • remain unreceptive to new ideas

    vẫn không đón nhận ý tưởng mới, không mở lòng với cái mới

    "The company remained unreceptive to new ideas, sticking to outdated methods."

    (Công ty vẫn không đón nhận ý tưởng mới, cứ bám víu vào những phương pháp lỗi thời.)

  • find an audience unreceptive

    thấy khán giả không tiếp thu/không quan tâm

    "The speaker quickly found his audience unreceptive to the complex topic."

    (Người nói nhanh chóng nhận ra khán giả của mình không tiếp thu chủ đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreceptive

adjective
Lật mặt

không sẵn lòng xem xét những ý tưởng hoặc tranh luận mới; không phản hồi, không tiếp thu.

"The manager was unreceptive to my proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the student was unreceptive to new ideas at first, he eventually embraced different perspectives.
Mặc dù lúc đầu học sinh không tiếp thu những ý tưởng mới, nhưng cuối cùng cậu ấy đã chấp nhận những quan điểm khác nhau.
Phủ định
The manager was unreceptive to feedback because he believed his methods were already optimal.
Người quản lý không tiếp thu phản hồi vì ông tin rằng các phương pháp của mình đã tối ưu.
Nghi vấn
If the audience is unreceptive to the speaker's message, will she change her approach?
Nếu khán giả không tiếp thu thông điệp của diễn giả, liệu cô ấy có thay đổi cách tiếp cận của mình không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be unreceptive to new ideas can hinder progress.
Việc không tiếp thu những ý tưởng mới có thể cản trở sự tiến bộ.
Phủ định
It is important not to be unreceptive to feedback, even if it's critical.
Điều quan trọng là không nên không tiếp thu những phản hồi, ngay cả khi nó mang tính chỉ trích.
Nghi vấn
Why choose to be unreceptive to opportunities that could benefit you?
Tại sao lại chọn không tiếp thu những cơ hội có thể mang lại lợi ích cho bạn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is unreceptive to new ideas, they often stick to their old habits.
Nếu ai đó không tiếp thu những ý tưởng mới, họ thường giữ thói quen cũ của mình.
Phủ định
If you are unreceptive to feedback, you don't improve your performance.
Nếu bạn không tiếp thu phản hồi, bạn sẽ không cải thiện được hiệu suất của mình.
Nghi vấn
If a student is unreceptive in class, does the teacher try different teaching methods?
Nếu một học sinh không tiếp thu bài giảng trên lớp, giáo viên có thử các phương pháp giảng dạy khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreceptive".

Giá trị của sự cởi mở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, khả năng 'receptive' (tiếp thu) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự sẵn lòng học hỏi, chấp nhận phản hồi và thích nghi với cái mới. Ngược lại, 'unreceptive' thường bị coi là một đặc điểm tiêu cực, cản trở sự phát triển cá nhân và tập thể.

'Phòng vang' và thiên kiến xác nhận

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'unreceptive' có thể liên quan đến 'phòng vang' (echo chambers) hoặc 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias). Con người có xu hướng chỉ tìm kiếm và tiếp nhận thông tin củng cố niềm tin sẵn có của mình, và trở nên 'unreceptive' (không tiếp thu) với những quan điểm trái chiều. Điều này có thể dẫn đến sự phân cực xã hội và hạn chế tư duy phản biện.