(Top Banner Ad)
unreflective
C1
adjective C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

unreflective

UK: /ˌʌnrɪˈflektɪv/ • US: /ˌʌnrɪˈflektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu suy nghĩ không suy xét nông nổi hời hợt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not characterized by reflection; not given to careful thought or consideration; thoughtless.

Vietnamese Meaning

Không có tính phản tư; không suy nghĩ hoặc cân nhắc cẩn thận; thiếu suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unreflective response showed a lack of understanding of the situation."

    "Câu trả lời thiếu suy nghĩ của anh ấy cho thấy sự thiếu hiểu biết về tình hình."

  • "The unreflective use of social media can have negative consequences."

    "Việc sử dụng mạng xã hội một cách thiếu suy nghĩ có thể gây ra những hậu quả tiêu cực."

  • "His unreflective comments offended many people."

    "Những bình luận thiếu suy nghĩ của anh ấy đã xúc phạm nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reflect phản ánh, suy nghĩ, ngẫm nghĩ
Noun reflection sự phản ánh, sự suy nghĩ
Adjective reflective có tính phản ánh, hay suy nghĩ
Adverb reflectively một cách suy tư, ngẫm nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unreflective
English
reflect
Latin
reflectere
Latin
re- + flectere

Nguồn gốc của 'unreflective'

Từ 'unreflective' được hình thành từ tiền tố 'un-' (phủ định) và động từ 'reflect' (phản ánh, suy nghĩ). 'Reflect' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'reflectere', có nghĩa là 'uốn cong lại'. Ban đầu, nó ám chỉ sự phản chiếu ánh sáng, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự suy tư, nghiền ngẫ. Vì vậy, 'unreflective' mang ý nghĩa thiếu suy nghĩ, không cân nhắc kỹ lưỡng.

Usage Note

Từ 'unreflective' thường được dùng để mô tả hành động, lời nói hoặc thái độ của một người không suy nghĩ kỹ trước khi hành động hoặc nói. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu chín chắn, nông nổi hoặc thậm chí là vô trách nhiệm. So với 'thoughtless', 'unreflective' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu quá trình suy nghĩ, trong khi 'thoughtless' tập trung hơn vào việc gây ra sự khó chịu hoặc tổn thương cho người khác.

Prepositions

about of

'unreflective about' dùng để chỉ sự thiếu suy nghĩ về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He was unreflective about the consequences of his actions.' ('Anh ta đã không suy nghĩ về hậu quả của hành động của mình.') 'unreflective of' dùng để chỉ điều gì đó không phản ánh hoặc biểu hiện một sự suy nghĩ sâu sắc. Ví dụ: 'His hasty decision was unreflective of his usual carefulness.' ('Quyết định vội vàng của anh ta không phản ánh sự cẩn trọng thường ngày của anh.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + unreflective
  • deeply unreflective
    (thiếu suy nghĩ sâu sắc)
  • utterly unreflective
    (hoàn toàn thiếu suy nghĩ)
  • dangerously unreflective
    (thiếu suy nghĩ một cách nguy hiểm)
unreflective + Danh từ
  • behavior unreflective behavior
    (hành vi thiếu suy nghĩ)
  • response unreflective response
    (phản ứng thiếu suy nghĩ)
  • acceptance unreflective acceptance
    (sự chấp nhận thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • Act on impulse

    Hành động bốc đồng, thiếu suy nghĩ

    "His unreflective behaviour often leads him to act on impulse."

    (Hành vi thiếu suy nghĩ của anh ấy thường dẫn đến việc anh ấy hành động bốc đồng.)

  • Jump to conclusions

    Kết luận vội vàng, hấp tấp

    "She tends to jump to conclusions because she's unreflective."

    (Cô ấy có xu hướng kết luận vội vàng vì cô ấy thiếu suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreflective

adjective
Lật mặt

Không có tính phản tư; không suy nghĩ hoặc cân nhắc cẩn thận; thiếu suy nghĩ.

"His unreflective response showed a lack of understanding of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was being unreflective in his decision-making process.
Cô ấy nói rằng anh ấy đã không suy nghĩ thấu đáo trong quá trình ra quyết định của mình.
Phủ định
He told me that she wasn't being unreflective when she made her comments.
Anh ấy nói với tôi rằng cô ấy đã suy nghĩ cẩn thận khi đưa ra những bình luận của mình.
Nghi vấn
She asked if I had acted unreflectively when I responded to the email.
Cô ấy hỏi liệu tôi có hành động thiếu suy nghĩ khi trả lời email hay không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was acting unreflectively, blurting out whatever came to mind.
Cô ấy đang hành động thiếu suy nghĩ, buột miệng nói ra bất cứ điều gì nảy ra trong đầu.
Phủ định
He wasn't being unreflective; he was carefully considering his options.
Anh ấy không hề thiếu suy nghĩ; anh ấy đang cân nhắc cẩn thận các lựa chọn của mình.
Nghi vấn
Were they being unreflective when they made that hasty decision?
Có phải họ đã thiếu suy nghĩ khi đưa ra quyết định vội vàng đó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been acting unreflectively about his future career for years.
Anh ấy đã hành động thiếu suy nghĩ về sự nghiệp tương lai của mình trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been being unreflective in her decisions lately; she's been very careful.
Gần đây cô ấy không hề thiếu suy nghĩ trong các quyết định của mình; cô ấy đã rất cẩn thận.
Nghi vấn
Have they been appearing unreflective due to a lack of information?
Có phải họ tỏ ra thiếu suy nghĩ do thiếu thông tin không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often unreflective about the consequences of his actions.
Anh ấy thường không suy nghĩ thấu đáo về hậu quả từ hành động của mình.
Phủ định
She does not act unreflectively, she always considers her choices carefully.
Cô ấy không hành động một cách thiếu suy nghĩ, cô ấy luôn cân nhắc lựa chọn của mình một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Is he unreflective when making important decisions?
Anh ấy có thiếu suy nghĩ khi đưa ra những quyết định quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreflective".

Giá trị của sự suy ngẫm trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học và tâm lý học, sự suy ngẫm và tự nhận thức được coi trọng. Người ta tin rằng việc dành thời gian để suy nghĩ về hành động, cảm xúc và giá trị của bản thân sẽ dẫn đến sự phát triển cá nhân và các quyết định sáng suốt hơn. Việc thiếu suy ngẫm (unreflective) có thể bị coi là một điểm yếu hoặc sự thiếu trưởng thành.