unreflective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not characterized by reflection; not given to careful thought or consideration; thoughtless.
Vietnamese Meaning
Không có tính phản tư; không suy nghĩ hoặc cân nhắc cẩn thận; thiếu suy nghĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His unreflective response showed a lack of understanding of the situation."
"Câu trả lời thiếu suy nghĩ của anh ấy cho thấy sự thiếu hiểu biết về tình hình."
-
"The unreflective use of social media can have negative consequences."
"Việc sử dụng mạng xã hội một cách thiếu suy nghĩ có thể gây ra những hậu quả tiêu cực."
-
"His unreflective comments offended many people."
"Những bình luận thiếu suy nghĩ của anh ấy đã xúc phạm nhiều người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reflect | phản ánh, suy nghĩ, ngẫm nghĩ |
| Noun | reflection | sự phản ánh, sự suy nghĩ |
| Adjective | reflective | có tính phản ánh, hay suy nghĩ |
| Adverb | reflectively | một cách suy tư, ngẫm nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unreflective' thường được dùng để mô tả hành động, lời nói hoặc thái độ của một người không suy nghĩ kỹ trước khi hành động hoặc nói. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu chín chắn, nông nổi hoặc thậm chí là vô trách nhiệm. So với 'thoughtless', 'unreflective' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu quá trình suy nghĩ, trong khi 'thoughtless' tập trung hơn vào việc gây ra sự khó chịu hoặc tổn thương cho người khác.
Prepositions
'unreflective about' dùng để chỉ sự thiếu suy nghĩ về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He was unreflective about the consequences of his actions.' ('Anh ta đã không suy nghĩ về hậu quả của hành động của mình.') 'unreflective of' dùng để chỉ điều gì đó không phản ánh hoặc biểu hiện một sự suy nghĩ sâu sắc. Ví dụ: 'His hasty decision was unreflective of his usual carefulness.' ('Quyết định vội vàng của anh ta không phản ánh sự cẩn trọng thường ngày của anh.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply unreflective (thiếu suy nghĩ sâu sắc)
-
utterly unreflective (hoàn toàn thiếu suy nghĩ)
-
dangerously unreflective (thiếu suy nghĩ một cách nguy hiểm)
-
behavior unreflective behavior (hành vi thiếu suy nghĩ)
-
response unreflective response (phản ứng thiếu suy nghĩ)
-
acceptance unreflective acceptance (sự chấp nhận thiếu suy nghĩ)
Idioms
-
Act on impulse
Hành động bốc đồng, thiếu suy nghĩ
"His unreflective behaviour often leads him to act on impulse."
(Hành vi thiếu suy nghĩ của anh ấy thường dẫn đến việc anh ấy hành động bốc đồng.)
-
Jump to conclusions
Kết luận vội vàng, hấp tấp
"She tends to jump to conclusions because she's unreflective."
(Cô ấy có xu hướng kết luận vội vàng vì cô ấy thiếu suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unreflective
adjectiveKhông có tính phản tư; không suy nghĩ hoặc cân nhắc cẩn thận; thiếu suy nghĩ.
"His unreflective response showed a lack of understanding of the situation."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he was being unreflective in his decision-making process. |
Cô ấy nói rằng anh ấy đã không suy nghĩ thấu đáo trong quá trình ra quyết định của mình. |
| Phủ định | He told me that she wasn't being unreflective when she made her comments. |
Anh ấy nói với tôi rằng cô ấy đã suy nghĩ cẩn thận khi đưa ra những bình luận của mình. |
| Nghi vấn | She asked if I had acted unreflectively when I responded to the email. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có hành động thiếu suy nghĩ khi trả lời email hay không. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was acting unreflectively, blurting out whatever came to mind. |
Cô ấy đang hành động thiếu suy nghĩ, buột miệng nói ra bất cứ điều gì nảy ra trong đầu. |
| Phủ định | He wasn't being unreflective; he was carefully considering his options. |
Anh ấy không hề thiếu suy nghĩ; anh ấy đang cân nhắc cẩn thận các lựa chọn của mình. |
| Nghi vấn | Were they being unreflective when they made that hasty decision? |
Có phải họ đã thiếu suy nghĩ khi đưa ra quyết định vội vàng đó không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been acting unreflectively about his future career for years. |
Anh ấy đã hành động thiếu suy nghĩ về sự nghiệp tương lai của mình trong nhiều năm. |
| Phủ định | She hasn't been being unreflective in her decisions lately; she's been very careful. |
Gần đây cô ấy không hề thiếu suy nghĩ trong các quyết định của mình; cô ấy đã rất cẩn thận. |
| Nghi vấn | Have they been appearing unreflective due to a lack of information? |
Có phải họ tỏ ra thiếu suy nghĩ do thiếu thông tin không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is often unreflective about the consequences of his actions. |
Anh ấy thường không suy nghĩ thấu đáo về hậu quả từ hành động của mình. |
| Phủ định | She does not act unreflectively, she always considers her choices carefully. |
Cô ấy không hành động một cách thiếu suy nghĩ, cô ấy luôn cân nhắc lựa chọn của mình một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Is he unreflective when making important decisions? |
Anh ấy có thiếu suy nghĩ khi đưa ra những quyết định quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreflective".
