(Top Banner Ad)
unrepealable
C2
adjective C2 Luật pháp

unrepealable

UK: /ˌʌnriˈpiːləbəl/ • US: /ˌʌnriˈpiːləbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể bãi bỏ không thể hủy bỏ không thể thu hồi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being repealed; that cannot be revoked or annulled.

Vietnamese Meaning

Không thể bị bãi bỏ; không thể bị thu hồi hoặc hủy bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constitution contains certain fundamental rights that are considered unrepealable."

    "Hiến pháp chứa đựng một số quyền cơ bản được coi là không thể bãi bỏ."

  • "The Supreme Court declared the law unconstitutional and therefore unrepealable."

    "Tòa án Tối cao tuyên bố luật đó là vi hiến và do đó không thể bãi bỏ."

  • "Some argue that certain human rights are unrepealable, regardless of political changes."

    "Một số người cho rằng một số quyền con người là không thể bãi bỏ, bất kể những thay đổi chính trị nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeal bãi bỏ, hủy bỏ (luật)
Adjective repealable có thể bãi bỏ
Noun repeal sự bãi bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
unrepealable

Nguồn gốc của 'unrepealable'

Từ 'unrepealable' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'repealable' (có thể bãi bỏ). 'Repealable' lại xuất phát từ động từ 'repeal' (bãi bỏ, hủy bỏ). Vì vậy, 'unrepealable' mang ý nghĩa 'không thể bãi bỏ' hoặc 'không thể hủy bỏ'.

Usage Note

Từ 'unrepealable' thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp hoặc chính trị để mô tả một điều luật, quy định hoặc quyết định được coi là vĩnh viễn hoặc không thể thay đổi. Nó nhấn mạnh tính chất không thể đảo ngược của một hành động hoặc quyết định. So với 'irrevocable' (không thể hủy ngang), 'unrepealable' cụ thể hơn về mặt pháp lý, liên quan đến việc bãi bỏ một điều luật hoặc quy định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrepealable
  • practically practically unrepealable
    (thực tế không thể bãi bỏ)
  • virtually virtually unrepealable
    (gần như không thể bãi bỏ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrepealable

adjective
Lật mặt

Không thể bị bãi bỏ; không thể bị thu hồi hoặc hủy bỏ.

"The constitution contains certain fundamental rights that are considered unrepealable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parliament passed an unrepealable law.
Quốc hội đã thông qua một đạo luật không thể bãi bỏ.
Phủ định
The contract does not contain any unrepealable clauses.
Hợp đồng không chứa bất kỳ điều khoản nào không thể hủy bỏ.
Nghi vấn
Is this agreement truly unrepealable?
Thỏa thuận này có thực sự không thể bị hủy bỏ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The law had seemed unrepealable after they had overwhelmingly voted for it.
Luật pháp dường như không thể bị bãi bỏ sau khi họ đã áp đảo bỏ phiếu cho nó.
Phủ định
The king had not considered the decree unrepealable until the royal advisors confirmed it.
Nhà vua đã không coi sắc lệnh là không thể bị bãi bỏ cho đến khi các cố vấn hoàng gia xác nhận điều đó.
Nghi vấn
Had the citizens believed that the newly implemented tax was unrepealable?
Liệu người dân đã tin rằng thuế mới được áp dụng là không thể bị bãi bỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrepealable".

Tính bất biến của luật pháp

Trong một số hệ thống pháp luật, có những điều khoản hoặc luật được coi là 'unrepealable' hoặc gần như vậy. Điều này có nghĩa là chúng được bảo vệ đặc biệt và rất khó để thay đổi hoặc bãi bỏ. Ví dụ, một số hiến pháp có thể có những điều khoản bảo vệ quyền con người cơ bản mà không thể bị bãi bỏ bởi bất kỳ chính phủ nào.