(Top Banner Ad)
unresistingly
C2
Adverb C2 General

unresistingly

UK: /ˌʌnrɪˈzɪstɪŋli/ • US: /ˌʌnrɪˈzɪstɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không kháng cự một cách cam chịu một cách phục tùng ngoan ngoãn một cách dễ bảo
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without resistance; in a way that does not oppose or fight against something.

Vietnamese Meaning

Một cách không kháng cự; một cách không chống đối hoặc chiến đấu chống lại điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She followed him unresistingly, knowing there was no point in struggling."

    "Cô ấy theo anh ta một cách không kháng cự, biết rằng không có ích gì khi vùng vẫy."

  • "The prisoners were led away unresistingly."

    "Các tù nhân bị dẫn đi một cách không kháng cự."

  • "The company accepted the takeover bid unresistingly."

    "Công ty chấp nhận lời đề nghị tiếp quản một cách không kháng cự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist chống lại, kháng cự
Noun resistance sự chống cự, sức kháng cự
Adjective resistant có khả năng chống lại, kháng cự
Adjective resistible có thể chống lại được
Adjective unresisting không chống cự, không kháng cự
Adverb resistibly một cách có thể chống lại
Adjective irresistible không thể cưỡng lại được
Adverb irresistibly một cách không thể cưỡng lại
Adverb unresistingly một cách không chống cự, không kháng cự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
sistere (to cause to stand, place)
Latin
resistere (to stand back, withstand)
Old French
resister (to resist)
Middle English
resisten (to resist)
Modern English
resist (verb)
Modern English
un- + resist + -ing + -ly → unresistingly (adverb)

Nguồn gốc của "unresistingly"

Từ "unresistingly" được tạo thành từ ba phần chính trong tiếng Anh. Gốc "resist" (chống cự) có nguồn gốc từ tiếng Latin "resistere", nghĩa là "đứng lại" hoặc "chống lại". Tiền tố "un-" được thêm vào để tạo nghĩa phủ định ("không"). Hậu tố "-ing" biến động từ thành một dạng tính từ, và cuối cùng "-ly" biến nó thành trạng từ, diễn tả một hành động "một cách không chống cự". Nó mô tả hành vi chấp nhận hoặc phục tùng mà không hề có sự phản kháng hay đối kháng nào.

Usage Note

Từ 'unresistingly' nhấn mạnh sự hoàn toàn thụ động, không có bất kỳ nỗ lực phản kháng nào. Nó thường được dùng để mô tả hành động chấp nhận một cách cam chịu, không phản đối, có thể do sức mạnh vượt trội của đối phương, sự bất lực, hoặc sự cam tâm. Nó khác với 'reluctantly' (miễn cưỡng) vì 'unresistingly' không có nghĩa là có sự do dự hay không muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unresistingly
  • accept accept unresistingly
    (chấp nhận một cách không phản kháng)
  • submit submit unresistingly
    (phục tùng một cách không chống cự)
  • yield yield unresistingly
    (nhượng bộ một cách không chống đối)
  • fall fall unresistingly
    (ngã xuống một cách không kháng cự)
  • be led be led unresistingly
    (bị dẫn đi một cách không chống đối)
  • surrender surrender unresistingly
    (đầu hàng một cách không chống cự)

Idioms

  • go unresistingly

    chấp nhận hoặc đi theo mà không hề phản kháng

    "She went unresistingly when they asked her to leave."

    (Cô ấy đã chấp nhận đi theo mà không hề phản kháng khi họ yêu cầu cô rời đi.)

  • accept one's fate unresistingly

    chấp nhận số phận một cách cam chịu, không chống cự

    "He accepted his fate unresistingly, knowing there was nothing more he could do."

    (Anh ấy đã chấp nhận số phận một cách cam chịu, biết rằng mình không thể làm gì hơn được nữa.)

  • allow oneself to be led unresistingly

    cho phép bản thân bị dẫn dắt một cách dễ dàng, không kháng cự

    "The crowd allowed themselves to be led unresistingly by the charismatic leader."

    (Đám đông đã cho phép bản thân bị dẫn dắt một cách dễ dàng bởi nhà lãnh đạo lôi cuốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unresistingly

Adverb
Lật mặt

Một cách không kháng cự; một cách không chống đối hoặc chiến đấu chống lại điều gì đó.

"She followed him unresistingly, knowing there was no point in struggling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoner followed the guard unresistingly.
Người tù đi theo lính canh một cách không cưỡng lại.
Phủ định
She did not surrender unresistingly; she put up a fight.
Cô ấy đã không đầu hàng một cách không kháng cự; cô ấy đã chiến đấu.
Nghi vấn
Did he accept the verdict unresistingly?
Anh ấy đã chấp nhận phán quyết một cách không kháng cự sao?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dictator had ordered it, the population would unresistingly comply now, despite the long-term consequences.
Nếu nhà độc tài đã ra lệnh, người dân sẽ tuân theo một cách không phản kháng bây giờ, bất chấp những hậu quả lâu dài.
Phủ định
If she were truly free, she wouldn't have unresistingly accepted the unfair terms they offered.
Nếu cô ấy thực sự tự do, cô ấy đã không chấp nhận một cách không phản kháng những điều khoản bất công mà họ đưa ra.
Nghi vấn
If he had known the truth, would he unresistingly have followed their instructions?
Nếu anh ấy đã biết sự thật, liệu anh ấy có làm theo hướng dẫn của họ một cách không phản kháng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had shown a stronger presence, the thief would have been caught unresistingly.
Nếu cảnh sát đã thể hiện sự hiện diện mạnh mẽ hơn, tên trộm đã bị bắt một cách ngoan ngoãn.
Phủ định
If the country had not surrendered, the army would not have been defeated unresistingly.
Nếu đất nước không đầu hàng, quân đội đã không bị đánh bại một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Would the dictator have relinquished power unresistingly if the rebels had seized the capital?
Liệu nhà độc tài có từ bỏ quyền lực một cách cam chịu nếu quân nổi dậy chiếm được thủ đô?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoner followed the guards unresistingly down the long corridor.
Tù nhân ngoan ngoãn đi theo lính canh xuống hành lang dài.
Phủ định
Why did the captured soldier not surrender unresistingly?
Tại sao người lính bị bắt không đầu hàng một cách ngoan ngoãn?
Nghi vấn
How did the suspect comply unresistingly during the interrogation?
Nghi phạm đã tuân thủ một cách ngoan ngoãn như thế nào trong quá trình thẩm vấn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He unresistingly accepts whatever she suggests.
Anh ấy ngoan ngoãn chấp nhận bất cứ điều gì cô ấy đề nghị.
Phủ định
She does not unresistingly follow all the rules.
Cô ấy không phải lúc nào cũng tuân theo tất cả các quy tắc một cách ngoan ngoãn.
Nghi vấn
Does he unresistingly agree with everything his boss says?
Anh ta có đồng ý một cách ngoan ngoãn với mọi điều mà sếp của anh ta nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unresistingly".

Thụ động và Chủ động trong Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động "unresistingly" (không chống cự) đôi khi có thể bị nhìn nhận tiêu cực, gợi ý sự yếu đuối hoặc thiếu ý chí bảo vệ quyền lợi cá nhân. Tuy nhiên, trong các bối cảnh khác, như triết học khắc kỷ (Stoicism) hoặc một số truyền thống tâm linh, việc chấp nhận một cách không chống cự những gì không thể thay đổi lại được coi là một dấu hiệu của sự khôn ngoan, bình thản và buông bỏ. Điều này cho thấy cách chúng ta đánh giá sự phản kháng hay chấp nhận có thể phụ thuộc nhiều vào bối cảnh văn hóa và triết lý cá nhân.

Chấp nhận Định mệnh

Khái niệm chấp nhận định mệnh hoặc số phận một cách "unresistingly" (không kháng cự) là một chủ đề phổ biến trong nhiều truyền thống văn hóa và tôn giáo trên thế giới, bao gồm cả ở châu Á. Nó có thể liên quan đến niềm tin rằng có những lực lượng lớn hơn con người và đôi khi việc buông bỏ sự kiểm soát, chấp nhận hoàn cảnh là cách tốt nhất để tìm thấy sự bình yên nội tâm. Quan điểm này thường được thể hiện qua các câu chuyện và giáo lý khuyến khích sự cam chịu và lòng tin vào quy luật tự nhiên hoặc ý chí thần thánh.