(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unrhythmical
C1

unrhythmical

adjective

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nhịp điệu không có nhịp điệu vô nhịp điệu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unrhythmical'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thiếu nhịp điệu; không có một khuôn mẫu âm thanh hoặc chuyển động đều đặn.

Definition (English Meaning)

Lacking rhythm; not having a regular pattern of sounds or movements.

Ví dụ Thực tế với 'Unrhythmical'

  • "The poem was criticized for its unrhythmical lines."

    "Bài thơ bị chỉ trích vì những dòng thơ thiếu nhịp điệu."

  • "His movements were unrhythmical and awkward."

    "Những cử động của anh ta thiếu nhịp điệu và vụng về."

  • "The unrhythmical drumming created a sense of chaos."

    "Tiếng trống không có nhịp điệu tạo ra cảm giác hỗn loạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unrhythmical'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unrhythmical
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

arrhythmic(vô nhịp điệu)
irregular(không đều)

Trái nghĩa (Antonyms)

rhythmical(có nhịp điệu)
melodic(du dương)

Từ liên quan (Related Words)

meter(nhịp (trong thơ))
beat(nhịp (trong âm nhạc))

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm nhạc/Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Unrhythmical'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unrhythmical' thường được dùng để mô tả những thứ không tuân theo một nhịp điệu rõ ràng, có thể là trong âm nhạc, thơ ca, hoặc thậm chí là chuyển động. Khác với 'irregular' (không đều), 'unrhythmical' nhấn mạnh vào sự thiếu vắng hoàn toàn của nhịp điệu, thay vì chỉ là sự không đều đặn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unrhythmical'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her dancing was unrhythmical, but full of energy!
Ồ, điệu nhảy của cô ấy không có nhịp điệu, nhưng tràn đầy năng lượng!
Phủ định
Alas, the music was unrhythmical, so no one could dance to it.
Ôi chao, âm nhạc không có nhịp điệu, nên không ai có thể nhảy theo.
Nghi vấn
My goodness, was his drumming really that unrhythmical?
Trời ơi, tiếng trống của anh ấy thực sự không có nhịp điệu đến vậy sao?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the music instructor arrives, the student will have finished playing the piece in an unrhythmical manner, much to his own frustration.
Vào thời điểm người hướng dẫn âm nhạc đến, học sinh đó sẽ đã chơi xong bản nhạc một cách không nhịp nhàng, gây ra sự thất vọng cho chính cậu ấy.
Phủ định
By next week, the dancers won't have considered the performance unrhythmical because they will have rehearsed it so many times.
Đến tuần tới, các vũ công sẽ không còn coi màn trình diễn là không nhịp nhàng nữa vì họ đã tập luyện nó rất nhiều lần.
Nghi vấn
Will the audience have judged the performance as unrhythmical before the critics publish their reviews?
Liệu khán giả có đánh giá buổi biểu diễn là không nhịp nhàng trước khi các nhà phê bình xuất bản các bài đánh giá của họ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)