unrhythmical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking rhythm; not having a regular pattern of sounds or movements.
Vietnamese Meaning
Thiếu nhịp điệu; không có một khuôn mẫu âm thanh hoặc chuyển động đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poem was criticized for its unrhythmical lines."
"Bài thơ bị chỉ trích vì những dòng thơ thiếu nhịp điệu."
-
"His movements were unrhythmical and awkward."
"Những cử động của anh ta thiếu nhịp điệu và vụng về."
-
"The unrhythmical drumming created a sense of chaos."
"Tiếng trống không có nhịp điệu tạo ra cảm giác hỗn loạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unrhythmical' thường được dùng để mô tả những thứ không tuân theo một nhịp điệu rõ ràng, có thể là trong âm nhạc, thơ ca, hoặc thậm chí là chuyển động. Khác với 'irregular' (không đều), 'unrhythmical' nhấn mạnh vào sự thiếu vắng hoàn toàn của nhịp điệu, thay vì chỉ là sự không đều đặn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beat an unrhythmical beat (một nhịp đập lạc điệu/không đều)
-
movement unrhythmical movements (những cử động không nhịp nhàng)
-
speech unrhythmical speech (lời nói ngắt quãng, không đều)
-
dance an unrhythmical dance (điệu nhảy không có nhịp điệu)
-
pattern an unrhythmical pattern (một khuôn mẫu không đều đặn)
-
sounds The sounds were unrhythmical. (Những âm thanh đó không có nhịp điệu.)
-
gait His gait was unrhythmical. (Dáng đi của anh ấy không nhịp nhàng/khập khiễng.)
-
melody The melody became unrhythmical. (Giai điệu trở nên lạc nhịp/không đều.)
Idioms
-
an unrhythmical progression
một sự tiến triển không đều đặn/không nhịp nhàng
"The story had an unrhythmical progression, making it hard to follow."
(Câu chuyện có sự tiến triển không đều đặn, khiến người đọc khó theo dõi.)
-
to feel unrhythmical
cảm thấy không có nhịp điệu/không đồng điệu
"After the long journey, my body felt unrhythmical and out of sync."
(Sau chuyến đi dài, cơ thể tôi cảm thấy không có nhịp điệu và lạc lõng.)
-
to create an unrhythmical effect
tạo ra hiệu ứng không nhịp nhàng
"The composer intentionally created an unrhythmical effect to evoke a sense of unease."
(Nhà soạn nhạc cố ý tạo ra hiệu ứng không nhịp nhàng để gợi lên cảm giác bất an.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrhythmical
adjectiveThiếu nhịp điệu; không có một khuôn mẫu âm thanh hoặc chuyển động đều đặn.
"The poem was criticized for its unrhythmical lines."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her dancing was unrhythmical, but full of energy! |
Ồ, điệu nhảy của cô ấy không có nhịp điệu, nhưng tràn đầy năng lượng! |
| Phủ định | Alas, the music was unrhythmical, so no one could dance to it. |
Ôi chao, âm nhạc không có nhịp điệu, nên không ai có thể nhảy theo. |
| Nghi vấn | My goodness, was his drumming really that unrhythmical? |
Trời ơi, tiếng trống của anh ấy thực sự không có nhịp điệu đến vậy sao? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The drummer will be playing the unrhythmical beat all night, making it hard to sleep. |
Người chơi trống sẽ chơi nhịp điệu không nhịp nhàng cả đêm, khiến việc ngủ trở nên khó khăn. |
| Phủ định | The dancers won't be moving unrhythmically; they've practiced the choreography extensively. |
Các vũ công sẽ không di chuyển một cách không nhịp nhàng; họ đã luyện tập vũ đạo rất kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will the orchestra be performing the unrhythmical piece at the concert tomorrow? |
Dàn nhạc có biểu diễn bản nhạc không nhịp nhàng tại buổi hòa nhạc vào ngày mai không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the music instructor arrives, the student will have finished playing the piece in an unrhythmical manner, much to his own frustration. |
Vào thời điểm người hướng dẫn âm nhạc đến, học sinh đó sẽ đã chơi xong bản nhạc một cách không nhịp nhàng, gây ra sự thất vọng cho chính cậu ấy. |
| Phủ định | By next week, the dancers won't have considered the performance unrhythmical because they will have rehearsed it so many times. |
Đến tuần tới, các vũ công sẽ không còn coi màn trình diễn là không nhịp nhàng nữa vì họ đã tập luyện nó rất nhiều lần. |
| Nghi vấn | Will the audience have judged the performance as unrhythmical before the critics publish their reviews? |
Liệu khán giả có đánh giá buổi biểu diễn là không nhịp nhàng trước khi các nhà phê bình xuất bản các bài đánh giá của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrhythmical".
