(Top Banner Ad)
unripeness
C1
danh từ C1 Nông nghiệp, Khoa học thực phẩm

unripeness

UK: /ʌnˈraɪpnəs/ • US: /ʌnˈraɪpnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự non xanh tình trạng chưa chín sự non nớt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being ripe; immaturity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái chưa chín; sự non nớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unripeness of the bananas made them taste bitter."

    "Sự non xanh của những quả chuối khiến chúng có vị đắng."

  • "The unripeness of the idea was evident in its lack of detail."

    "Sự non nớt của ý tưởng thể hiện rõ ở việc thiếu chi tiết."

  • "The farmer was concerned about the unripeness of his crop."

    "Người nông dân lo lắng về việc mùa màng của ông chưa chín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ripe chín, trưởng thành
Adjective unripe chưa chín, non
Noun ripeness sự chín, độ chín
Verb ripen làm chín, chín tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
rīpe
Old English
-ness
English
unripeness

Nguồn Gốc Từ Các Thành Tố Cũ

Từ 'unripeness' được ghép từ ba mảnh ghép chính trong tiếng Anh. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', xuất phát từ tiếng Anh cổ. Gốc 'ripe' (chín) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rīpe'. Hậu tố '-ness' (trạng thái, tính chất) cũng từ tiếng Anh cổ '-ness'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên 'unripeness', mô tả trạng thái chưa chín của một vật, thường là trái cây hoặc một ý tưởng, một người còn non nớt.

Usage Note

Từ 'unripeness' thường được dùng để mô tả trạng thái chưa đạt đến độ chín muồi của trái cây, rau củ, hoặc các loại hạt. Nó cũng có thể được dùng một cách trừu tượng để chỉ sự thiếu trưởng thành, kinh nghiệm, hoặc sự phát triển đầy đủ của một dự án, ý tưởng, hoặc con người. So sánh với 'immaturity', 'unripeness' thường ám chỉ đến một quá trình tự nhiên chưa hoàn thành, trong khi 'immaturity' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự kém phát triển về mặt cảm xúc hoặc trí tuệ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng mà sự 'unripeness' đang tác động đến, ví dụ: 'the unripeness of the mango'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unripeness
  • complete complete unripeness
    (sự chưa chín hoàn toàn)
  • partial partial unripeness
    (sự chưa chín một phần)
  • slight slight unripeness
    (sự chưa chín nhẹ)
Verb + unripeness
  • show show unripeness
    (thể hiện sự chưa chín)
  • indicate indicate unripeness
    (chỉ ra sự chưa chín)
  • detect detect unripeness
    (phát hiện sự chưa chín)
Noun + of + unripeness
  • degree degree of unripeness
    (mức độ chưa chín)
  • sign sign of unripeness
    (dấu hiệu của sự chưa chín)
  • evidence evidence of unripeness
    (bằng chứng của sự chưa chín)

Idioms

  • the unripeness of youth

    sự non nớt của tuổi trẻ (ám chỉ thiếu kinh nghiệm, chưa trưởng thành)

    "Her decision showed the unripeness of youth."

    (Quyết định của cô ấy cho thấy sự non nớt của tuổi trẻ.)

  • a touch of unripeness

    một chút chưa chín (ám chỉ còn hơi non, cần thêm thời gian)

    "Despite its color, the fruit still had a touch of unripeness."

    (Mặc dù có màu sắc như vậy, quả vẫn còn hơi non một chút.)

  • mask unripeness

    che giấu sự chưa chín (dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ: vẻ ngoài đẹp che đi việc bên trong còn non)

    "The artificial sweetener helped to mask the unripeness of the berries."

    (Chất tạo ngọt nhân tạo giúp che đi vị chưa chín của quả mọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unripeness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái chưa chín; sự non nớt.

"The unripeness of the bananas made them taste bitter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fruit's unripeness wasn't so pronounced, I would enjoy eating it.
Nếu trái cây không quá xanh, tôi sẽ thích ăn nó.
Phủ định
If the farmer didn't understand the unripeness of his crop, he wouldn't be able to sell it at a good price.
Nếu người nông dân không hiểu được sự non nớt của vụ mùa, anh ta sẽ không thể bán nó với giá tốt.
Nghi vấn
Would the flavor be better if the unripeness wasn't so evident?
Hương vị có ngon hơn không nếu sự non nớt không quá rõ ràng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unripeness".

Mẹo Vặt Làm Chín Trái Cây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các gia đình, việc làm chín trái cây tại nhà là một mẹo vặt phổ biến. Ví dụ, chuối hoặc bơ chưa chín thường được đặt trong túi giấy nâu cùng với một quả táo chín để đẩy nhanh quá trình chín. Khí ethylene tự nhiên từ quả chín sẽ giúp các loại quả khác chín nhanh hơn, giảm bớt 'unripeness'.

Sự Non Nớt Trong Các Khía Cạnh Cuộc Sống

Ngoài nghĩa đen chỉ trái cây, 'unripeness' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự non nớt, chưa trưởng thành về mặt tinh thần, ý tưởng hoặc kinh nghiệm. Ví dụ, 'the unripeness of an idea' có thể ám chỉ một ý tưởng chưa được phát triển đầy đủ hoặc chưa sẵn sàng để thực hiện, cần thêm thời gian và sự trau dồi.