(Top Banner Ad)
unscathed
C1
adjective C1 Tổng quát

unscathed

UK: /ˌʌnˈskeɪðd/ • US: /ˌʌnˈskeɪðd/

Nghĩa tiếng Việt

không hề hấn gì vô sự không bị tổn hại bình an vô sự toàn vẹn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without suffering any injury, damage, or harm.

Vietnamese Meaning

Không bị thương, không bị thiệt hại, không bị tổn hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the fire, the building remained structurally unscathed."

    "Mặc dù có hỏa hoạn, cấu trúc của tòa nhà vẫn không hề hấn gì."

  • "The driver walked away from the crash unscathed."

    "Người lái xe bước ra khỏi vụ tai nạn mà không hề hấn gì."

  • "The ancient manuscript survived the centuries almost unscathed."

    "Bản thảo cổ xưa đã tồn tại qua nhiều thế kỷ gần như nguyên vẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scathe gây tổn hại, làm hại (Vietnamese)
Adjective scathing gay gắt, khốc liệt (Vietnamese)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skaði
Middle English
scathe
English
unscathed

Nguồn gốc của 'unscathed'

Từ 'unscathed' xuất phát từ 'scathe', một từ cổ có nghĩa là 'gây hại' hoặc 'làm tổn thương'. Tiền tố 'un-' mang nghĩa phủ định. Vì vậy, 'unscathed' có nghĩa là 'không bị tổn thương' hoặc 'không bị hề hấn gì'. Trong tiếng Anh cổ, việc tránh được tổn hại được xem là một điều may mắn lớn, phản ánh trong cách từ ngữ này ra đời.

Usage Note

Từ 'unscathed' thường được dùng để chỉ sự may mắn thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc thảm họa mà không bị ảnh hưởng tiêu cực. Nó nhấn mạnh việc hoàn toàn không bị tổn hại. So với 'safe', 'unscathed' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự nguy hiểm tiềm tàng. Ví dụ, 'safe' có thể chỉ một tình huống không có rủi ro, trong khi 'unscathed' chỉ việc thoát khỏi một tình huống rủi ro mà không bị thương.

Prepositions

from

Thường đi với 'from' để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự nguy hiểm mà đối tượng thoát khỏi. Ví dụ: 'He emerged unscathed from the accident' (Anh ấy thoát khỏi tai nạn mà không hề hấn gì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Unscathed
  • relatively relatively unscathed
    (tương đối không bị tổn hại)
  • largely largely unscathed
    (phần lớn không bị tổn hại)
Verb + Unscathed
  • escape escape unscathed
    (thoát khỏi mà không bị hề hấn gì)
  • emerge emerge unscathed
    (xuất hiện/trở ra mà không bị tổn hại)
  • leave leave unscathed
    (rời đi mà không bị hề hấn gì)

Idioms

  • get off scot-free/unscathed

    thoát tội/tránh bị phạt, thoát khỏi một cách an toàn

    "The driver was drunk, but he got off scot-free/unscathed because of his connections."

    (Người lái xe say rượu, nhưng anh ta thoát tội/thoát khỏi một cách an toàn vì có mối quan hệ.)

  • come away/out unscathed

    thoát khỏi một tình huống nguy hiểm mà không bị tổn hại

    "Despite the accident, everyone came away unscathed."

    (Mặc dù tai nạn xảy ra, mọi người đều thoát ra mà không bị tổn hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unscathed

adjective
Lật mặt

Không bị thương, không bị thiệt hại, không bị tổn hại.

"Despite the fire, the building remained structurally unscathed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the car was totaled, the driver emerged unscathed.
Mặc dù chiếc xe bị phá hủy hoàn toàn, người lái xe vẫn thoát ra ngoài mà không hề bị thương.
Phủ định
Even though the fire spread quickly, not one building was left unscathed.
Mặc dù ngọn lửa lan nhanh, không một tòa nhà nào không bị thiệt hại.
Nghi vấn
Even after the intense criticism, did the politician remain unscathed?
Ngay cả sau những lời chỉ trích gay gắt, liệu chính trị gia có còn nguyên vẹn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, he was surprised that he emerged unscathed.
Sau vụ tai nạn, anh ấy ngạc nhiên vì mình thoát ra mà không hề hấn gì.
Phủ định
None of them were unscathed by the criticism they received.
Không ai trong số họ không bị tổn thương bởi những lời chỉ trích mà họ nhận được.
Nghi vấn
Was anyone truly unscathed by the experience, or did it leave a mark on everyone?
Có ai thực sự không hề hấn gì sau trải nghiệm đó, hay nó đã để lại dấu ấn trên tất cả mọi người?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car crashed into the wall, but the driver emerged unscathed.
Chiếc xe đâm vào tường, nhưng người lái xe vẫn an toàn.
Phủ định
Despite the storm's intensity, the little cabin wasn't unscathed; a few roof tiles were blown off.
Mặc dù bão rất mạnh, căn nhà nhỏ không hề bị an toàn; một vài viên ngói đã bị thổi bay.
Nghi vấn
Did anyone emerge from the burning building unscathed?
Có ai thoát ra khỏi tòa nhà đang cháy mà không bị thương không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the raging fire, the cat emerged from the building unscathed.
Mặc dù đám cháy dữ dội, con mèo vẫn thoát ra khỏi tòa nhà mà không hề bị thương.
Phủ định
He wasn't unscathed after the argument, even though he won; his feelings were hurt.
Anh ấy không hoàn toàn vô sự sau cuộc tranh cãi, mặc dù anh ấy đã thắng; cảm xúc của anh ấy đã bị tổn thương.
Nghi vấn
Are you sure the car is unscathed after that minor accident?
Bạn có chắc là chiếc xe không bị trầy xước sau vụ tai nạn nhỏ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unscathed".

Quan niệm về sự may mắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'thoát nạn' hoặc 'không bị hề hấn gì' thường được coi là một dấu hiệu của sự may mắn hoặc một sự phù hộ nào đó. Điều này có thể liên quan đến niềm tin về sự bảo vệ của các thế lực siêu nhiên.