(Top Banner Ad)
unshakeably
C2
Trạng từ C2 Tổng quát

unshakeably

UK: /ʌnˈʃeɪkəbli/ • US: /ʌnˈʃeɪkəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vững chắc một cách kiên định không gì lay chuyển được vững như bàn thạch
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that cannot be shaken or doubted; firmly and resolutely.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể lay chuyển hoặc nghi ngờ; một cách chắc chắn và kiên quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She believed unshakeably in his innocence."

    "Cô ấy tin một cách vững chắc vào sự vô tội của anh ta."

  • "He was unshakeably convinced that he was right."

    "Anh ta tin chắc rằng mình đúng."

  • "Her faith in God was unshakeably strong."

    "Niềm tin của cô ấy vào Chúa rất mạnh mẽ và không lay chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shake rung, lắc
Adjective shakeable có thể lay chuyển được
Adjective unshakeable không thể lay chuyển được, vững chắc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unshakeably

Nguồn gốc của 'unshakeably'

Từ 'unshakeably' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'shakeable' (có thể lay chuyển được), và sau đó thêm hậu tố '-ly' để biến nó thành trạng từ. Ý nghĩa cốt lõi của nó là 'một cách không thể lay chuyển được', nhấn mạnh sự kiên định và vững chắc tuyệt đối.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh sự kiên định, vững chắc đến mức không ai hoặc điều gì có thể thay đổi được. Nó thường dùng để miêu tả niềm tin, quyết tâm, sự trung thành, hoặc một sự thật đã được chứng minh rõ ràng. So với các từ như 'firmly' hay 'resolutely', 'unshakeably' mang sắc thái mạnh mẽ và tuyệt đối hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unshakeably
  • prove prove unshakeably
    (chứng minh một cách không thể lay chuyển được)
  • remain remain unshakeably
    (vẫn còn một cách không thể lay chuyển được)
Verb + unshakeably
  • believe believe unshakeably
    (tin tưởng một cách vững chắc)
  • hold hold unshakeably
    (giữ vững một cách không lay chuyển)

Idioms

  • to stand unshakeably by someone

    luôn bên cạnh và ủng hộ ai đó một cách kiên định

    "He stood unshakeably by his friend during the trial."

    (Anh ấy đã luôn bên cạnh và ủng hộ bạn mình một cách kiên định trong suốt phiên tòa.)

  • unshakeably committed

    cam kết một cách vững chắc, không gì có thể làm thay đổi

    "She is unshakeably committed to her career."

    (Cô ấy cam kết một cách vững chắc với sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unshakeably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thể lay chuyển hoặc nghi ngờ; một cách chắc chắn và kiên quyết.

"She believed unshakeably in his innocence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She unshakeably believes in her principles, doesn't she?
Cô ấy kiên định tin vào các nguyên tắc của mình, phải không?
Phủ định
He doesn't unshakeably deny the accusations, does he?
Anh ấy không phủ nhận một cách kiên quyết những lời buộc tội, phải không?
Nghi vấn
They believe unshakeably in him, don't they?
Họ tin tưởng anh ấy một cách vững chắc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unshakeably".

Giá trị của sự kiên định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên định (steadfastness) được coi là một đức tính tốt. Người có niềm tin vững chắc và không dễ bị lay chuyển thường được kính trọng. Điều này thể hiện trong nhiều lĩnh vực như chính trị, kinh doanh và các mối quan hệ cá nhân.