(Top Banner Ad)
unsimplifiable
C2
adjective C2 Toán học, Khoa học, Ngôn ngữ học

unsimplifiable

UK: /ˌʌnsɪm.plɪˈfaɪ.ə.bəl/ • US: /ˌʌnsɪm.plɪˈfaɪ.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể đơn giản hóa được bất khả đơn giản
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to simplify; not able to be made simpler.

Vietnamese Meaning

Không thể đơn giản hóa; không thể làm cho đơn giản hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equation was unsimplifiable, requiring a more advanced method of solving."

    "Phương trình đó không thể đơn giản hóa được, đòi hỏi một phương pháp giải tiên tiến hơn."

  • "The core concept of quantum mechanics is often considered unsimplifiable."

    "Khái niệm cốt lõi của cơ học lượng tử thường được coi là không thể đơn giản hóa."

  • "The author argued that human consciousness is an unsimplifiable phenomenon."

    "Tác giả lập luận rằng ý thức con người là một hiện tượng không thể đơn giản hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj simple đơn giản, dễ hiểu
Verb simplify đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn
Noun simplification sự đơn giản hóa, sự giản lược
Adj simplifiable có thể đơn giản hóa được

Synonyms

irreducible (không thể rút gọn)incomplex (không phức tạp, trớ trêu thay)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
simplify
English
simplifiable
English
unsimplifiable

Nguồn gốc của 'unsimplifiable'

'Unsimplifiable' được hình thành từ ba phần chính trong tiếng Anh. Nó bắt đầu với động từ 'simplify' (làm cho đơn giản). Sau đó, hậu tố '-able' được thêm vào để tạo thành 'simplifiable' (có thể đơn giản hóa). Cuối cùng, tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'phản lại') được đặt trước 'simplifiable', tạo ra 'unsimplifiable', mang ý nghĩa 'không thể làm cho đơn giản được'.

Usage Note

Từ 'unsimplifiable' thường được dùng để mô tả những khái niệm, vấn đề, hoặc quy trình phức tạp mà không thể giảm bớt độ phức tạp của chúng mà không làm mất đi bản chất hoặc tính chính xác. Nó nhấn mạnh tính chất cố hữu là phức tạp và không thể rút gọn. Nó khác với 'complex' (phức tạp) ở chỗ 'complex' chỉ đơn thuần là phức tạp, trong khi 'unsimplifiable' khẳng định rằng không thể làm cho nó đơn giản hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • unsimplifiable unsimplifiable truth
    (một sự thật không thể đơn giản hóa/giản lược)
  • unsimplifiable unsimplifiable complexity
    (sự phức tạp không thể đơn giản hóa)
  • unsimplifiable unsimplifiable problem
    (một vấn đề không thể đơn giản hóa)
Verb + Adjective
  • remain remain unsimplifiable
    (vẫn không thể đơn giản hóa được)
  • prove prove unsimplifiable
    (chứng tỏ là không thể đơn giản hóa được)

Idioms

  • The unsimplifiable truth is...

    Sự thật không thể giản lược/đơn giản hóa là...

    "The unsimplifiable truth is that global warming requires complex, multi-faceted solutions, not just one magic bullet."

    (Sự thật không thể giản lược là nóng lên toàn cầu đòi hỏi các giải pháp phức tạp, đa chiều, chứ không chỉ một phương thuốc thần kỳ duy nhất.)

  • the unsimplifiable nature of X

    bản chất không thể đơn giản hóa của X

    "Philosophers often discuss the unsimplifiable nature of human consciousness."

    (Các nhà triết học thường thảo luận về bản chất không thể đơn giản hóa của ý thức con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsimplifiable

adjective
Lật mặt

Không thể đơn giản hóa; không thể làm cho đơn giản hơn.

"The equation was unsimplifiable, requiring a more advanced method of solving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsimplifiable".

Giá trị của sự phức tạp

Trong tư duy phương Tây, từ 'unsimplifiable' nhấn mạnh một quan điểm quan trọng: không phải mọi vấn đề đều có giải pháp đơn giản. Nhiều khía cạnh của cuộc sống, khoa học hay xã hội vốn dĩ phức tạp và việc cố gắng đơn giản hóa chúng có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc bỏ qua những sắc thái quan trọng. Việc chấp nhận và nghiên cứu sự phức tạp là chìa khóa để hiểu sâu sắc hơn về thế giới.

Phức tạp không đồng nghĩa với khó hiểu

Một điều 'unsimplifiable' (không thể đơn giản hóa) không có nghĩa là nó không thể hiểu được. Thay vào đó, nó đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn, nhiều nỗ lực hơn để nắm bắt toàn bộ các khía cạnh và mối quan hệ. Nó khuyến khích tư duy phản biện, tránh những lời giải thích hời hợt và thúc đẩy sự kiên nhẫn trong việc tìm hiểu các vấn đề sâu sắc.