(Top Banner Ad)
unsubduable
C2
adjective C2 Chính trị, Triết học, Văn học

unsubduable

UK: /ˌʌnsəbˈdjuːəbəl/ • US: /ˌʌnsəbˈduːəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể khuất phục bất khuất không thể bị chinh phục không thể bị đàn áp
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to subdue; that cannot be overcome or controlled.

Vietnamese Meaning

Không thể khuất phục; không thể bị chinh phục, kiểm soát hoặc đàn áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human spirit is unsubduable, even in the face of unimaginable suffering."

    "Tinh thần con người là bất khuất, ngay cả khi đối mặt với những đau khổ không thể tưởng tượng được."

  • "Her unsubduable spirit allowed her to overcome every obstacle."

    "Tinh thần bất khuất của cô ấy cho phép cô ấy vượt qua mọi trở ngại."

  • "The rebels fought with an unsubduable passion for freedom."

    "Những người nổi dậy chiến đấu với một niềm đam mê tự do không thể khuất phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subdue khuất phục, chinh phục, kiểm soát
Adjective subduable có thể bị khuất phục
Noun subdual sự khuất phục, sự chinh phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subdere ('to subdue')
English
subdue
English
unsubduable

Nguồn gốc của 'unsubduable'

Từ 'unsubduable' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'subduable' (có thể bị khuất phục). 'Subdue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'subdere', có nghĩa là 'đặt xuống dưới', ám chỉ việc chinh phục hoặc kiểm soát một điều gì đó. Vì vậy, 'unsubduable' mang ý nghĩa là không thể bị chinh phục hoặc kiểm soát.

Usage Note

Từ 'unsubduable' mang sắc thái mạnh mẽ, thường được dùng để miêu tả tinh thần, ý chí, hoặc sức mạnh nội tại không thể bị đánh bại, bẻ gãy dù gặp khó khăn lớn. Nó nhấn mạnh sự kiên cường, bất khuất, và khả năng phục hồi đáng kinh ngạc. Khác với 'invincible' (bất khả chiến bại) thường ám chỉ sức mạnh thể chất hoặc quyền lực vượt trội, 'unsubduable' tập trung vào sức mạnh tinh thần và sự kiên định về mặt ý chí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsubduable
  • utterly utterly unsubduable spirit
    (tinh thần hoàn toàn bất khuất)
  • seemingly seemingly unsubduable opponent
    (đối thủ dường như không thể khuất phục)
Verb + unsubduable
  • face face an unsubduable challenge
    (đối mặt với một thử thách không thể vượt qua)
  • represent represent an unsubduable force
    (đại diện cho một thế lực không thể khuất phục)

Idioms

  • unsubduable spirit

    tinh thần bất khuất

    "Even after the accident, she showed an unsubduable spirit."

    (Ngay cả sau tai nạn, cô ấy đã thể hiện một tinh thần bất khuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsubduable

adjective
Lật mặt

Không thể khuất phục; không thể bị chinh phục, kiểm soát hoặc đàn áp.

"The human spirit is unsubduable, even in the face of unimaginable suffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unsubduable spirit of the refugees sustained them through their hardships.
Tinh thần bất khuất của những người tị nạn đã giúp họ vượt qua những khó khăn.
Phủ định
The dictator could not subdue the unsubduable will of the people.
Nhà độc tài không thể khuất phục được ý chí bất khuất của người dân.
Nghi vấn
Can anyone truly claim to have an unsubduable ego?
Có ai thực sự có thể tuyên bố rằng họ có một cái tôi không thể khuất phục được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsubduable".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa Khắc kỷ, sự 'unsubduable' thường liên quan đến khả năng chịu đựng khó khăn và duy trì sự bình tĩnh trước nghịch cảnh. Đó là một phẩm chất được đánh giá cao.