(Top Banner Ad)
unthreading
C1
Động từ (V-ing form) C1 Chung

unthreading

UK: /ˌʌnˈθredɪŋ/ • US: /ˌʌnˈθredɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tháo chỉ gỡ ren tháo rời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'unthread': To remove a thread or threads from something; to undo the threading of something.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của 'unthread': Tháo chỉ hoặc các sợi chỉ ra khỏi một vật; tháo rời ren của một vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine was unthreading the fabric at an alarming rate."

    "Máy đang tháo chỉ vải với tốc độ đáng báo động."

  • "He was unthreading the needle, ready to start a new project."

    "Anh ấy đang tháo chỉ khỏi kim, sẵn sàng bắt đầu một dự án mới."

  • "The gradual unthreading of their relationship led to a complete breakdown."

    "Sự gỡ bỏ dần dần các mối liên kết trong mối quan hệ của họ dẫn đến sự đổ vỡ hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thread xâu, luồn chỉ; tạo thành chuỗi
Noun thread sợi chỉ, chuỗi, đường dẫn
Adjective threaded có ren, được xâu chỉ
Verb unthread gỡ chỉ, tháo rời

Synonyms

untwisting (gỡ xoắn)unscrewing (tháo vít)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þrǣd
Middle English
thred
English
thread
English
unthreading

Nguồn Gốc của 'Unthreading'

Từ 'unthreading' bắt nguồn từ 'thread' (sợi chỉ), có từ thời cổ. Thêm tiền tố 'un-' mang nghĩa 'tháo ra' hoặc 'làm ngược lại'. Tưởng tượng một người thợ dệt đang gỡ những sợi chỉ ra khỏi một tấm vải, đó chính là hành động 'unthreading'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra của việc tháo chỉ, ren hoặc một cái gì đó tương tự. Sự khác biệt so với 'disentangling' là 'unthreading' cụ thể hơn về việc tháo các sợi chỉ hoặc ren đã được xoắn, vặn, hoặc luồn vào nhau trước đó.
Được sử dụng như một danh từ để chỉ hành động tháo chỉ hoặc ren. Nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động đang được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unthreading
  • begin begin unthreading
    (bắt đầu gỡ chỉ/tháo rời)
  • complete complete unthreading
    (hoàn thành việc gỡ chỉ/tháo rời)
Adjective + unthreading
  • careful careful unthreading
    (việc gỡ chỉ/tháo rời cẩn thận)
  • slow slow unthreading
    (việc gỡ chỉ/tháo rời chậm rãi)

Idioms

  • to unthread a mystery

    làm sáng tỏ một bí ẩn

    "The detective began to unthread the mystery of the missing jewels."

    (Thám tử bắt đầu làm sáng tỏ bí ẩn về những viên ngọc bị mất.)

  • unthreading the tapestry of life

    gỡ rối tấm thảm cuộc đời (ý chỉ việc phân tích, hiểu rõ những khía cạnh phức tạp của cuộc sống)

    "He felt like he was unthreading the tapestry of his life, trying to understand where he went wrong."

    (Anh ấy cảm thấy như mình đang gỡ rối tấm thảm cuộc đời, cố gắng hiểu xem mình đã sai ở đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unthreading

Động từ (V-ing form)
Lật mặt

Dạng V-ing của 'unthread': Tháo chỉ hoặc các sợi chỉ ra khỏi một vật; tháo rời ren của một vật.

"The machine was unthreading the fabric at an alarming rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unthreading".

Sợi Chỉ và Vận Mệnh

Trong nhiều nền văn hóa, sợi chỉ tượng trưng cho cuộc sống và vận mệnh. Việc 'unthreading' có thể ám chỉ việc thay đổi số phận hoặc khám phá những điều bí ẩn trong cuộc đời.