(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unthreading
C1

unthreading

Động từ (V-ing form)

Nghĩa tiếng Việt

tháo chỉ gỡ ren tháo rời
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unthreading'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng V-ing của 'unthread': Tháo chỉ hoặc các sợi chỉ ra khỏi một vật; tháo rời ren của một vật.

Definition (English Meaning)

Present participle of 'unthread': To remove a thread or threads from something; to undo the threading of something.

Ví dụ Thực tế với 'Unthreading'

  • "The machine was unthreading the fabric at an alarming rate."

    "Máy đang tháo chỉ vải với tốc độ đáng báo động."

  • "He was unthreading the needle, ready to start a new project."

    "Anh ấy đang tháo chỉ khỏi kim, sẵn sàng bắt đầu một dự án mới."

  • "The gradual unthreading of their relationship led to a complete breakdown."

    "Sự gỡ bỏ dần dần các mối liên kết trong mối quan hệ của họ dẫn đến sự đổ vỡ hoàn toàn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unthreading'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: unthread
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

untwisting(gỡ xoắn)
unscrewing(tháo vít)

Trái nghĩa (Antonyms)

threading(luồn chỉ, tạo ren)
screwing(vặn vít)

Từ liên quan (Related Words)

sewing(may vá)
fastening(gắn chặt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Unthreading'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra của việc tháo chỉ, ren hoặc một cái gì đó tương tự. Sự khác biệt so với 'disentangling' là 'unthreading' cụ thể hơn về việc tháo các sợi chỉ hoặc ren đã được xoắn, vặn, hoặc luồn vào nhau trước đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unthreading'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)