(Top Banner Ad)
unveil
C1
Động từ C1 Tổng quát

unveil

UK: /ˌʌnˈveɪl/ • US: /ˌʌnˈveɪl/

Nghĩa tiếng Việt

vén màn công bố tiết lộ ra mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove a covering from; to make visible; to reveal.

Vietnamese Meaning

Công bố, tiết lộ, vén màn (nghĩa đen và nghĩa bóng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company will unveil its new product at the conference."

    "Công ty sẽ công bố sản phẩm mới của mình tại hội nghị."

  • "The statue was unveiled by the mayor."

    "Bức tượng đã được thị trưởng vén màn."

  • "The government has unveiled a new plan to tackle unemployment."

    "Chính phủ đã công bố một kế hoạch mới để giải quyết tình trạng thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unveil Tiết lộ, công bố, hé lộ (một kế hoạch, sản phẩm mới, sự thật...)
Noun unveiling Sự tiết lộ, sự công bố, lễ ra mắt/khánh thành
Adjective unveiled Được tiết lộ, được công bố (ví dụ: a newly unveiled product - một sản phẩm mới được ra mắt)
Noun veil Mạng che mặt, tấm màn
Verb veil Che mặt, che đậy bằng màn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
velum
Old French
voile
Old English
un-
English
unveil

Câu chuyện 'unveil'

Từ 'unveil' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'tháo ra' hoặc 'đảo ngược hành động', và từ 'veil' (tấm màn, mạng che mặt) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'voile' và xa hơn là tiếng Latin 'velum' (nghĩa là 'tấm che', 'cánh buồm'). Vậy, 'unveil' theo nghĩa đen là 'tháo bỏ tấm màn che', sau đó phát triển nghĩa bóng là 'tiết lộ', 'công bố' hoặc 'khánh thành' điều gì đó.

Usage Note

Từ 'unveil' thường được dùng để chỉ hành động công khai tiết lộ, giới thiệu điều gì đó mới mẻ, quan trọng hoặc được giữ bí mật trước đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'reveal' hoặc 'show'. Khi sử dụng nghĩa đen, nó chỉ việc bỏ một tấm màn che. Nghĩa bóng thường dùng trong các sự kiện, thông báo chính thức.

Prepositions

to

Unveil something to someone: Tiết lộ điều gì đó cho ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • a new product unveil a new product
    (ra mắt một sản phẩm mới)
  • a plan unveil a plan
    (công bố một kế hoạch)
  • a statue unveil a statue
    (khánh thành một bức tượng)
  • a strategy unveil a strategy
    (công bố một chiến lược)
  • the truth unveil the truth
    (hé lộ sự thật)
  • secrets unveil secrets
    (tiết lộ những bí mật)
Adverb + Verb
  • officially officially unveil
    (chính thức công bố/ra mắt/khánh thành)
  • grandly grandly unveil
    (long trọng công bố/khánh thành)
  • soon soon unveil
    (sắp công bố/ra mắt)
  • publicly publicly unveil
    (công khai tiết lộ/công bố)

Idioms

  • unveil a new chapter/era

    Mở ra một chương/kỷ nguyên mới (mang tính hình tượng)

    "The company hopes to unveil a new chapter of innovation with its latest project."

    (Công ty hy vọng sẽ mở ra một chương mới về đổi mới với dự án mới nhất của mình.)

  • unveil the secrets/mysteries of something

    Hé lộ những bí mật/điều bí ẩn của điều gì đó

    "Scientists are working to unveil the mysteries of the universe."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực hé lộ những bí ẩn của vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unveil

Động từ
Lật mặt

Công bố, tiết lộ, vén màn (nghĩa đen và nghĩa bóng).

"The company will unveil its new product at the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are eager to unveil the new statue.
Họ rất háo hức được vén màn bức tượng mới.
Phủ định
It's important not to unveil the surprise too early.
Điều quan trọng là không nên tiết lộ sự bất ngờ quá sớm.
Nghi vấn
Why did they choose to unveil it today?
Tại sao họ lại chọn vén màn nó vào hôm nay?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the museum had more funding, they would unveil a new exhibit every month.
Nếu bảo tàng có nhiều kinh phí hơn, họ sẽ khánh thành một triển lãm mới mỗi tháng.
Phủ định
If the artist didn't want to create suspense, he wouldn't unveil his work so late.
Nếu nghệ sĩ không muốn tạo sự hồi hộp, anh ấy sẽ không công bố tác phẩm của mình muộn như vậy.
Nghi vấn
Would they unveil the statue if the mayor were present?
Họ có khánh thành bức tượng nếu thị trưởng có mặt không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum is going to unveil the new exhibit next week.
Bảo tàng sẽ ra mắt triển lãm mới vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to unveil the statue until the ceremony begins.
Họ sẽ không tiết lộ bức tượng cho đến khi buổi lễ bắt đầu.
Nghi vấn
Is the company going to unveil its latest product at the conference?
Công ty có ra mắt sản phẩm mới nhất của mình tại hội nghị không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has unveiled a new exhibit showcasing local artists.
Bảo tàng đã khánh thành một cuộc triển lãm mới giới thiệu các nghệ sĩ địa phương.
Phủ định
They haven't unveiled the full plan yet; they're keeping some details secret.
Họ vẫn chưa công bố kế hoạch đầy đủ; họ đang giữ bí mật một số chi tiết.
Nghi vấn
Has the government unveiled any new policies to address climate change?
Chính phủ đã công bố bất kỳ chính sách mới nào để giải quyết biến đổi khí hậu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unveil".

Lễ khánh thành

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, việc 'unveil' (khánh thành) một bức tượng, đài tưởng niệm, hoặc biển hiệu mới thường là một sự kiện công cộng quan trọng. Người ta sẽ phủ một tấm vải lên vật cần khánh thành, sau đó tại buổi lễ, tấm vải sẽ được gỡ bỏ một cách trang trọng để chính thức giới thiệu tác phẩm hoặc công trình đó đến công chúng.

Sự tiết lộ quan trọng

Thuật ngữ 'unveil' cũng thường được dùng để chỉ việc công bố những phát minh, kế hoạch chiến lược, hoặc những thông tin quan trọng sau một thời gian giữ kín. Điều này tạo ra cảm giác hồi hộp, chờ đợi và sự trang trọng khi điều bí mật được 'hé lộ' trước công chúng, giống như việc mở một món quà bất ngờ vậy.