unveil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove a covering from; to make visible; to reveal.
Vietnamese Meaning
Công bố, tiết lộ, vén màn (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company will unveil its new product at the conference."
"Công ty sẽ công bố sản phẩm mới của mình tại hội nghị."
-
"The statue was unveiled by the mayor."
"Bức tượng đã được thị trưởng vén màn."
-
"The government has unveiled a new plan to tackle unemployment."
"Chính phủ đã công bố một kế hoạch mới để giải quyết tình trạng thất nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | unveil | Tiết lộ, công bố, hé lộ (một kế hoạch, sản phẩm mới, sự thật...) |
| Noun | unveiling | Sự tiết lộ, sự công bố, lễ ra mắt/khánh thành |
| Adjective | unveiled | Được tiết lộ, được công bố (ví dụ: a newly unveiled product - một sản phẩm mới được ra mắt) |
| Noun | veil | Mạng che mặt, tấm màn |
| Verb | veil | Che mặt, che đậy bằng màn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unveil' thường được dùng để chỉ hành động công khai tiết lộ, giới thiệu điều gì đó mới mẻ, quan trọng hoặc được giữ bí mật trước đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'reveal' hoặc 'show'. Khi sử dụng nghĩa đen, nó chỉ việc bỏ một tấm màn che. Nghĩa bóng thường dùng trong các sự kiện, thông báo chính thức.
Prepositions
Unveil something to someone: Tiết lộ điều gì đó cho ai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a new product unveil a new product (ra mắt một sản phẩm mới)
-
a plan unveil a plan (công bố một kế hoạch)
-
a statue unveil a statue (khánh thành một bức tượng)
-
a strategy unveil a strategy (công bố một chiến lược)
-
the truth unveil the truth (hé lộ sự thật)
-
secrets unveil secrets (tiết lộ những bí mật)
-
officially officially unveil (chính thức công bố/ra mắt/khánh thành)
-
grandly grandly unveil (long trọng công bố/khánh thành)
-
soon soon unveil (sắp công bố/ra mắt)
-
publicly publicly unveil (công khai tiết lộ/công bố)
Idioms
-
unveil a new chapter/era
Mở ra một chương/kỷ nguyên mới (mang tính hình tượng)
"The company hopes to unveil a new chapter of innovation with its latest project."
(Công ty hy vọng sẽ mở ra một chương mới về đổi mới với dự án mới nhất của mình.)
-
unveil the secrets/mysteries of something
Hé lộ những bí mật/điều bí ẩn của điều gì đó
"Scientists are working to unveil the mysteries of the universe."
(Các nhà khoa học đang nỗ lực hé lộ những bí ẩn của vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unveil
Động từCông bố, tiết lộ, vén màn (nghĩa đen và nghĩa bóng).
"The company will unveil its new product at the conference."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are eager to unveil the new statue. |
Họ rất háo hức được vén màn bức tượng mới. |
| Phủ định | It's important not to unveil the surprise too early. |
Điều quan trọng là không nên tiết lộ sự bất ngờ quá sớm. |
| Nghi vấn | Why did they choose to unveil it today? |
Tại sao họ lại chọn vén màn nó vào hôm nay? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the museum had more funding, they would unveil a new exhibit every month. |
Nếu bảo tàng có nhiều kinh phí hơn, họ sẽ khánh thành một triển lãm mới mỗi tháng. |
| Phủ định | If the artist didn't want to create suspense, he wouldn't unveil his work so late. |
Nếu nghệ sĩ không muốn tạo sự hồi hộp, anh ấy sẽ không công bố tác phẩm của mình muộn như vậy. |
| Nghi vấn | Would they unveil the statue if the mayor were present? |
Họ có khánh thành bức tượng nếu thị trưởng có mặt không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum is going to unveil the new exhibit next week. |
Bảo tàng sẽ ra mắt triển lãm mới vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to unveil the statue until the ceremony begins. |
Họ sẽ không tiết lộ bức tượng cho đến khi buổi lễ bắt đầu. |
| Nghi vấn | Is the company going to unveil its latest product at the conference? |
Công ty có ra mắt sản phẩm mới nhất của mình tại hội nghị không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum has unveiled a new exhibit showcasing local artists. |
Bảo tàng đã khánh thành một cuộc triển lãm mới giới thiệu các nghệ sĩ địa phương. |
| Phủ định | They haven't unveiled the full plan yet; they're keeping some details secret. |
Họ vẫn chưa công bố kế hoạch đầy đủ; họ đang giữ bí mật một số chi tiết. |
| Nghi vấn | Has the government unveiled any new policies to address climate change? |
Chính phủ đã công bố bất kỳ chính sách mới nào để giải quyết biến đổi khí hậu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unveil".
