(Top Banner Ad)
upon
B2
Giới từ B2 Tổng quát

upon

UK: /əˈpɒn/ • US: /əˈpɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

trên ở trên dựa trên sau khi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

On (often used in more formal contexts).

Vietnamese Meaning

Trên, ở trên (thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decision was based upon careful consideration of all the facts."

    "Quyết định được đưa ra dựa trên sự xem xét cẩn thận tất cả các sự kiện."

  • "Once upon a time, there was a beautiful princess."

    "Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa xinh đẹp."

  • "The responsibility rests upon your shoulders."

    "Trách nhiệm đặt lên vai bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Preposition up Lên, phía trên, hướng lên (là thành phần gốc của 'upon')
Preposition/Adverb on Trên, ở trên, tiếp xúc với (là thành phần gốc của 'upon')

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*upp
Old English
ūp ('up')
Old English
on ('on')
Middle English
upon

Nguồn gốc của 'upon'

'Upon' là một từ ghép được hình thành từ hai giới từ tiếng Anh cổ: 'up' (lên, phía trên) và 'on' (trên). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa 'lên trên' hoặc 'ở phía trên'. Ban đầu, nó nhấn mạnh sự di chuyển 'lên' và sau đó 'ở trên' một bề mặt hoặc vị trí. Mặc dù ngày nay thường có thể thay thế cho 'on', 'upon' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn.

Usage Note

"Upon" thường được coi là một dạng trang trọng và ít thông dụng hơn của "on". Nó thường được sử dụng trong văn viết, văn chương, và những ngữ cảnh trang trọng. "Upon" có thể ngụ ý một sự quan trọng hoặc một kết quả đặc biệt, hoặc để nhấn mạnh sự tiếp xúc hoặc phụ thuộc. Sự khác biệt giữa "on" và "upon" ngày càng mờ nhạt, và trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + upon
  • depend depend upon
    (phụ thuộc vào, tin cậy vào)
  • insist insist upon
    (khăng khăng đòi hỏi, nhấn mạnh vào)
  • call call upon
    (kêu gọi, yêu cầu ai làm gì; ghé thăm (trang trọng))
  • look look upon
    (nhìn nhận, coi là)
  • act act upon
    (hành động theo (lời khuyên, thông tin); tác động lên)
Adjective + upon
  • contingent contingent upon
    (phụ thuộc vào, tùy thuộc vào)
  • incumbent incumbent upon
    (là bổn phận của ai, là trách nhiệm của ai)
Noun + upon
  • pressure pressure upon
    (áp lực lên ai/cái gì)
  • focus focus upon
    (tập trung vào)

Idioms

  • once upon a time

    ngày xửa ngày xưa (cụm từ mở đầu truyện cổ tích)

    "Once upon a time, there was a beautiful princess."

    (Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa xinh đẹp.)

  • take upon oneself

    tự gánh vác, tự nhận trách nhiệm

    "He took upon himself the responsibility of organizing the event."

    (Anh ấy tự gánh vác trách nhiệm tổ chức sự kiện.)

  • come upon (something/someone)

    tình cờ bắt gặp, tình cờ tìm thấy

    "I came upon an old photo album while cleaning the attic."

    (Tôi tình cờ tìm thấy một album ảnh cũ khi dọn gác mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upon

Giới từ
Lật mặt

Trên, ở trên (thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).

"The decision was based upon careful consideration of all the facts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The responsibility lies upon his shoulders.
Trách nhiệm đặt lên vai anh ấy.
Phủ định
The decision does not depend upon him.
Quyết định không phụ thuộc vào anh ấy.
Nghi vấn
Does the success rely upon hard work?
Thành công có dựa vào sự chăm chỉ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The responsibility rests upon her shoulders.
Trách nhiệm đặt lên vai cô ấy.
Phủ định
The success of the project doesn't depend upon her alone.
Sự thành công của dự án không chỉ phụ thuộc vào một mình cô ấy.
Nghi vấn
Upon whom did the entire blame fall?
Toàn bộ trách nhiệm đổ lên đầu ai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upon".

Sắc thái trang trọng và văn chương

Trong tiếng Anh hiện đại, 'upon' thường có sắc thái trang trọng, văn chương hoặc hơi cổ điển hơn so với 'on'. Nó thường được dùng trong các bài phát biểu trang trọng, văn bản học thuật, hoặc trong các cụm từ cố định để tạo hiệu ứng nhất định.

Truyện cổ tích và 'Once upon a time'

Một trong những cách sử dụng 'upon' nổi tiếng nhất là trong cụm từ 'once upon a time', câu mở đầu kinh điển của hầu hết các câu chuyện cổ tích và thần thoại phương Tây. Cụm từ này ngay lập tức đưa người nghe hoặc người đọc vào một thế giới tưởng tượng, xa xưa và thường mang tính kỳ diệu.