upon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
On (often used in more formal contexts).
Vietnamese Meaning
Trên, ở trên (thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decision was based upon careful consideration of all the facts."
"Quyết định được đưa ra dựa trên sự xem xét cẩn thận tất cả các sự kiện."
-
"Once upon a time, there was a beautiful princess."
"Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa xinh đẹp."
-
"The responsibility rests upon your shoulders."
"Trách nhiệm đặt lên vai bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Upon" thường được coi là một dạng trang trọng và ít thông dụng hơn của "on". Nó thường được sử dụng trong văn viết, văn chương, và những ngữ cảnh trang trọng. "Upon" có thể ngụ ý một sự quan trọng hoặc một kết quả đặc biệt, hoặc để nhấn mạnh sự tiếp xúc hoặc phụ thuộc. Sự khác biệt giữa "on" và "upon" ngày càng mờ nhạt, và trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
depend depend upon (phụ thuộc vào, tin cậy vào)
-
insist insist upon (khăng khăng đòi hỏi, nhấn mạnh vào)
-
call call upon (kêu gọi, yêu cầu ai làm gì; ghé thăm (trang trọng))
-
look look upon (nhìn nhận, coi là)
-
act act upon (hành động theo (lời khuyên, thông tin); tác động lên)
-
contingent contingent upon (phụ thuộc vào, tùy thuộc vào)
-
incumbent incumbent upon (là bổn phận của ai, là trách nhiệm của ai)
-
pressure pressure upon (áp lực lên ai/cái gì)
-
focus focus upon (tập trung vào)
Idioms
-
once upon a time
ngày xửa ngày xưa (cụm từ mở đầu truyện cổ tích)
"Once upon a time, there was a beautiful princess."
(Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa xinh đẹp.)
-
take upon oneself
tự gánh vác, tự nhận trách nhiệm
"He took upon himself the responsibility of organizing the event."
(Anh ấy tự gánh vác trách nhiệm tổ chức sự kiện.)
-
come upon (something/someone)
tình cờ bắt gặp, tình cờ tìm thấy
"I came upon an old photo album while cleaning the attic."
(Tôi tình cờ tìm thấy một album ảnh cũ khi dọn gác mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upon
Giới từTrên, ở trên (thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
"The decision was based upon careful consideration of all the facts."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The responsibility lies upon his shoulders. |
Trách nhiệm đặt lên vai anh ấy. |
| Phủ định | The decision does not depend upon him. |
Quyết định không phụ thuộc vào anh ấy. |
| Nghi vấn | Does the success rely upon hard work? |
Thành công có dựa vào sự chăm chỉ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The responsibility rests upon her shoulders. |
Trách nhiệm đặt lên vai cô ấy. |
| Phủ định | The success of the project doesn't depend upon her alone. |
Sự thành công của dự án không chỉ phụ thuộc vào một mình cô ấy. |
| Nghi vấn | Upon whom did the entire blame fall? |
Toàn bộ trách nhiệm đổ lên đầu ai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upon".
