(Top Banner Ad)
utilizing
C1
Verb (gerund or present participle) C1 General

utilizing

UK: /ˈjuːtɪlaɪzɪŋ/ • US: /ˈjuːtəˌlaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang sử dụng tận dụng ứng dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using something in an effective way.

Vietnamese Meaning

Sử dụng một cái gì đó một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is utilizing new technologies to improve efficiency."

    "Công ty đang sử dụng các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả."

  • "Utilizing renewable energy sources is crucial for a sustainable future."

    "Việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững."

  • "The software is utilizing advanced algorithms to analyze the data."

    "Phần mềm đang sử dụng các thuật toán tiên tiến để phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb utilize
Noun utilization
Adjective useful
Adjective useless
Noun utility

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūtilis
Old French
utiliser
English
utilize
English
utilizing

Nguồn gốc từ 'hữu ích' và sự thực dụng

Từ 'utilizing' bắt nguồn từ động từ 'utilize' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ 'utiliser' trong tiếng Pháp cổ. 'Utiliser' lại phát triển từ 'ūtilis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hữu ích' hoặc 'có lợi'. Vì vậy, khi bạn 'utilizing' một thứ gì đó, bạn đang biến nó thành hữu ích hoặc tận dụng giá trị của nó một cách thực tế và hiệu quả.

Usage Note

"Utilizing" là dạng V-ing của động từ "utilize", thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng và chính thức hơn so với từ "using". Nó nhấn mạnh việc sử dụng một cách có mục đích và hiệu quả, thường là để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Prepositions

for in as

"Utilizing something for something": Sử dụng cái gì cho mục đích gì. Ví dụ: Utilizing technology for education.
"Utilizing something in something": Sử dụng cái gì trong một lĩnh vực, quá trình nào đó. Ví dụ: Utilizing data in marketing.
"Utilizing something as something": Sử dụng cái gì như là một cái gì đó. Ví dụ: Utilizing waste as fuel.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + utilizing
  • start start utilizing
    (bắt đầu tận dụng/sử dụng)
  • involve involve utilizing
    (bao gồm việc tận dụng/sử dụng)
  • consider consider utilizing
    (xem xét việc tận dụng/sử dụng)
Adverb + utilizing
  • effectively effectively utilizing
    (tận dụng/sử dụng một cách hiệu quả)
  • efficiently efficiently utilizing
    (tận dụng/sử dụng một cách năng suất)
  • fully fully utilizing
    (tận dụng/sử dụng tối đa/hoàn toàn)
Noun + utilizing (as a gerund phrase)
  • resource resource utilizing strategies
    (các chiến lược tận dụng tài nguyên)
  • technology technology utilizing approaches
    (các phương pháp tận dụng công nghệ)
Prepositional Phrases
  • by by utilizing
    (bằng cách tận dụng/sử dụng)
  • for for utilizing
    (để tận dụng/sử dụng)

Idioms

  • utilizing one's full potential

    phát huy tối đa tiềm năng của bản thân

    "The coach emphasized the importance of utilizing one's full potential in every game."

    (Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát huy tối đa tiềm năng của bản thân trong mọi trận đấu.)

  • utilizing available resources

    tận dụng các nguồn lực sẵn có

    "The team succeeded by cleverly utilizing available resources."

    (Đội đã thành công nhờ khéo léo tận dụng các nguồn lực sẵn có.)

  • utilizing cutting-edge technology

    sử dụng công nghệ tiên tiến nhất

    "The new factory prides itself on utilizing cutting-edge technology for production."

    (Nhà máy mới tự hào về việc sử dụng công nghệ tiên tiến nhất cho sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utilizing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Sử dụng một cái gì đó một cách hiệu quả.

"The company is utilizing new technologies to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utilizing".

Tư duy hiệu quả và tận dụng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, việc 'utilizing' (tận dụng) mọi nguồn lực một cách hiệu quả và thông minh được đánh giá cao. Đây là một phần của tư duy thực dụng, tìm cách tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu lãng phí, góp phần vào sự thành công và phát triển.

Khuyến khích đổi mới và sáng tạo

Khái niệm 'utilizing' cũng gắn liền với tinh thần đổi mới và sáng tạo. Các doanh nghiệp và cá nhân thường được khuyến khích tìm ra những cách mới để 'utilizing' (sử dụng) công nghệ, kiến thức hoặc tài nguyên hiện có nhằm tạo ra giá trị mới hoặc giải quyết vấn đề. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự tiến bộ và cải thiện liên tục.