(Top Banner Ad)
utterly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

utterly

UK: /ˈʌtəli/ • US: /ˈʌtərli/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn tuyệt đối một cách triệt để
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely and without qualification; absolutely.

Vietnamese Meaning

Một cách hoàn toàn và không có điều kiện; tuyệt đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was utterly exhausted after the marathon."

    "Cô ấy hoàn toàn kiệt sức sau cuộc thi marathon."

  • "The plan failed utterly."

    "Kế hoạch thất bại hoàn toàn."

  • "I utterly disagree with you."

    "Tôi hoàn toàn không đồng ý với bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective utter Tuyệt đối, hoàn toàn
Verb utter Thốt ra, phát ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtor
English
utterly

Nguồn gốc của 'utterly'

Từ 'utterly' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūtor', có nghĩa là 'hoàn toàn', 'ra ngoài'. Ban đầu, nó liên quan đến việc diễn đạt điều gì đó một cách đầy đủ và hoàn thiện. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa 'hoàn toàn' như chúng ta biết ngày nay. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất hoặc hành động.

Usage Note

Từ 'utterly' nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của một hành động, trạng thái hoặc phẩm chất. Nó thường được sử dụng để thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một tình huống nghiêm trọng. So với các từ đồng nghĩa như 'completely' hay 'totally', 'utterly' mang sắc thái mạnh mẽ và kịch tính hơn. Ví dụ, 'utterly devastated' diễn tả sự tàn phá nặng nề hơn so với 'completely devastated'. Nó thường được dùng với các tính từ mang nghĩa tiêu cực hoặc cực đoan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + utterly
  • utter utterly ridiculous
    (vô lý hết sức, hoàn toàn lố bịch)
  • utter utterly impossible
    (hoàn toàn không thể)
  • utter utterly wrong
    (hoàn toàn sai)
Verb + utterly
  • fail utterly fail
    (thất bại hoàn toàn)
  • destroy utterly destroy
    (phá hủy hoàn toàn)

Idioms

  • utterly and completely

    hoàn toàn và đầy đủ

    "The project was utterly and completely finished."

    (Dự án đã được hoàn thành một cách hoàn toàn và đầy đủ.)

  • utterly devastated

    hoàn toàn suy sụp

    "She was utterly devastated by the news."

    (Cô ấy hoàn toàn suy sụp bởi tin tức đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utterly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hoàn toàn và không có điều kiện; tuyệt đối.

"She was utterly exhausted after the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, he was, utterly exhausted, unable to even lift a finger.
Sau một ngày dài, anh ấy đã, hoàn toàn kiệt sức, thậm chí không thể nhấc một ngón tay.
Phủ định
She tried her best, but, utterly defeated, she couldn't bring herself to try again, and she gave up.
Cô ấy đã cố gắng hết sức, nhưng, hoàn toàn thất bại, cô ấy không thể tự mình cố gắng lại, và cô ấy đã bỏ cuộc.
Nghi vấn
Considering the circumstances, are you, utterly convinced, that this is the right decision?
Xét đến hoàn cảnh, bạn có, hoàn toàn tin chắc, rằng đây là quyết định đúng đắn?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been utterly neglecting her studies before she realized the exam was so close.
Cô ấy đã hoàn toàn lơ là việc học hành trước khi nhận ra kỳ thi đã đến rất gần.
Phủ định
They hadn't been utterly relying on the weather forecast, so they brought umbrellas.
Họ đã không hoàn toàn dựa vào dự báo thời tiết, vì vậy họ đã mang theo ô.
Nghi vấn
Had he been utterly wasting his time playing video games instead of preparing for the presentation?
Có phải anh ta đã hoàn toàn lãng phí thời gian chơi trò chơi điện tử thay vì chuẩn bị cho bài thuyết trình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been utterly failing to understand the concepts despite studying for hours.
Cô ấy đã hoàn toàn thất bại trong việc hiểu các khái niệm mặc dù đã học hàng giờ.
Phủ định
They haven't been utterly ignoring the warnings; they've just been overwhelmed.
Họ không hề phớt lờ những cảnh báo; họ chỉ bị choáng ngợp.
Nghi vấn
Has he been utterly wasting his time playing video games all day?
Có phải anh ta đã hoàn toàn lãng phí thời gian chơi điện tử cả ngày không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boss's decision to utterly dismiss the project surprised everyone.
Quyết định của ông chủ về việc hoàn toàn bác bỏ dự án đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
My sister's claim that she utterly understood the physics lecture wasn't convincing.
Tuyên bố của em gái tôi rằng cô ấy hoàn toàn hiểu bài giảng vật lý không thuyết phục.
Nghi vấn
Was the company's failure utterly devastating to its employees?
Liệu sự thất bại của công ty có hoàn toàn tàn khốc đối với nhân viên của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utterly".

Sử dụng 'Utterly' trong văn nói

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'utterly' thường thể hiện sự nhấn mạnh và đôi khi mang tính chất cường điệu. Cần lưu ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm, đặc biệt khi giao tiếp với người bản xứ.