(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ valediction
C2

valediction

noun

Nghĩa tiếng Việt

lời từ biệt bài phát biểu từ biệt lời chia tay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Valediction'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự từ biệt; lời từ biệt, bài phát biểu hoặc tuyên bố được đưa ra khi từ biệt.

Definition (English Meaning)

The act of saying farewell; a speech or statement made as a farewell.

Ví dụ Thực tế với 'Valediction'

  • "His valediction to his colleagues was heartfelt and sincere."

    "Lời từ biệt của anh ấy với các đồng nghiệp rất chân thành và xuất phát từ đáy lòng."

  • "The graduating class delivered a moving valediction."

    "Lớp tốt nghiệp đã có một bài phát biểu từ biệt đầy cảm động."

  • "Her valediction was brief, but poignant."

    "Lời từ biệt của cô ấy ngắn gọn, nhưng sâu sắc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Valediction'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: valediction
  • Adjective: valedictory
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

farewell(lời chào tạm biệt)
goodbye(tạm biệt)
adieu(vĩnh biệt (trang trọng))

Trái nghĩa (Antonyms)

greeting(lời chào)
salutation(chào hỏi)

Từ liên quan (Related Words)

commencement(lễ tốt nghiệp)
parting(sự chia ly)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Nghi thức

Ghi chú Cách dùng 'Valediction'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Valediction thường mang tính trang trọng và được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như trong bài phát biểu tốt nghiệp hoặc thư từ trang trọng. Nó nhấn mạnh hành động chia tay và những lời lẽ được sử dụng để đánh dấu sự chia tay đó. Khác với 'farewell' mang tính thông thường hơn, 'valediction' thường bao hàm sự trân trọng và có phần long trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on upon

Khi 'valediction' đi kèm với giới từ 'on' hoặc 'upon', nó thường đề cập đến một suy ngẫm hoặc lời bình luận đặc biệt liên quan đến sự chia tay. Ví dụ: 'a valediction on his time at the company' (một lời từ biệt về thời gian anh ấy ở công ty). 'Upon' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'on'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Valediction'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her valediction moved everyone to tears is undeniable.
Việc bài phát biểu từ biệt của cô ấy làm mọi người xúc động đến rơi nước mắt là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the valedictory address will be remembered fondly is not certain.
Liệu bài diễn văn từ biệt có được nhớ đến một cách trìu mến hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why his valediction was so short remains a mystery.
Tại sao bài phát biểu từ biệt của anh ấy lại ngắn như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She delivered her valediction with grace and poise.
Cô ấy đọc lời từ biệt một cách duyên dáng và điềm tĩnh.
Phủ định
Hardly had the valedictory address ended than the applause began.
Bài phát biểu từ biệt vừa dứt thì tràng pháo tay đã vang lên.
Nghi vấn
Should the valedictory speaker falter, would the audience offer support?
Nếu diễn giả từ biệt vấp váp, liệu khán giả có hỗ trợ không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The valedictory speech moved many to tears.
Bài phát biểu từ biệt đã khiến nhiều người rơi nước mắt.
Phủ định
There was no valediction given at the end of the brief meeting.
Không có lời từ biệt nào được đưa ra vào cuối cuộc họp ngắn.
Nghi vấn
What valediction did she give before departing?
Cô ấy đã nói lời từ biệt nào trước khi ra đi?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor had been delivering his valedictory address for an hour before the power outage.
Giáo sư đã trình bày bài diễn văn từ biệt của mình được một giờ trước khi cúp điện.
Phủ định
She hadn't been expecting such a heartfelt valediction from her colleagues.
Cô ấy đã không mong đợi một lời từ biệt chân thành như vậy từ các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Had the graduating class been preparing a valedictory speech all semester?
Có phải lớp tốt nghiệp đã chuẩn bị một bài phát biểu từ biệt cả học kỳ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)