(Top Banner Ad)
valediction
C2
noun C2 Văn học, Nghi thức

valediction

UK: /ˌvælɪˈdɪkʃən/ • US: /ˌvæləˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời từ biệt bài phát biểu từ biệt lời chia tay
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of saying farewell; a speech or statement made as a farewell.

Vietnamese Meaning

Sự từ biệt; lời từ biệt, bài phát biểu hoặc tuyên bố được đưa ra khi từ biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His valediction to his colleagues was heartfelt and sincere."

    "Lời từ biệt của anh ấy với các đồng nghiệp rất chân thành và xuất phát từ đáy lòng."

  • "The graduating class delivered a moving valediction."

    "Lớp tốt nghiệp đã có một bài phát biểu từ biệt đầy cảm động."

  • "Her valediction was brief, but poignant."

    "Lời từ biệt của cô ấy ngắn gọn, nhưng sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vale Thung lũng (nhưng ít dùng; một cách nói cổ kính của 'valley')
Adjective valedictory Thuộc về hoặc diễn ra tại một buổi lễ chia tay; mang tính chất từ biệt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghi thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valedicere
English
valediction

Nguồn gốc của 'Valediction'

Từ 'valediction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valedicere', kết hợp của 'vale' (tạm biệt) và 'dicere' (nói). Nó mang ý nghĩa là lời tạm biệt trang trọng, thường được sử dụng trong các dịp quan trọng như lễ tốt nghiệp hoặc khi một người rời đi mãi mãi. Hãy tưởng tượng một bài phát biểu cảm động chứa đựng những lời chúc tốt đẹp nhất – đó chính là 'valediction'!

Usage Note

Valediction thường mang tính trang trọng và được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như trong bài phát biểu tốt nghiệp hoặc thư từ trang trọng. Nó nhấn mạnh hành động chia tay và những lời lẽ được sử dụng để đánh dấu sự chia tay đó. Khác với 'farewell' mang tính thông thường hơn, 'valediction' thường bao hàm sự trân trọng và có phần long trọng.

Prepositions

on upon

Khi 'valediction' đi kèm với giới từ 'on' hoặc 'upon', nó thường đề cập đến một suy ngẫm hoặc lời bình luận đặc biệt liên quan đến sự chia tay. Ví dụ: 'a valediction on his time at the company' (một lời từ biệt về thời gian anh ấy ở công ty). 'Upon' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + valediction
  • moving a moving valediction
    (một lời từ biệt cảm động)
  • heartfelt a heartfelt valediction
    (một lời từ biệt chân thành)
  • final a final valediction
    (lời từ biệt cuối cùng)
Động từ + valediction
  • deliver deliver a valediction
    (phát biểu một lời từ biệt)
  • offer offer a valediction
    (đưa ra một lời từ biệt)
  • hear hear a valediction
    (nghe một lời từ biệt)

Idioms

  • bid a fond valediction

    nói lời tạm biệt đầy yêu thương và luyến tiếc

    "She bid a fond valediction to her childhood home before moving abroad."

    (Cô ấy nói lời tạm biệt đầy yêu thương với ngôi nhà thời thơ ấu trước khi chuyển ra nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valediction

noun
Lật mặt

Sự từ biệt; lời từ biệt, bài phát biểu hoặc tuyên bố được đưa ra khi từ biệt.

"His valediction to his colleagues was heartfelt and sincere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her valediction moved everyone to tears is undeniable.
Việc bài phát biểu từ biệt của cô ấy làm mọi người xúc động đến rơi nước mắt là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the valedictory address will be remembered fondly is not certain.
Liệu bài diễn văn từ biệt có được nhớ đến một cách trìu mến hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why his valediction was so short remains a mystery.
Tại sao bài phát biểu từ biệt của anh ấy lại ngắn như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She delivered her valediction with grace and poise.
Cô ấy đọc lời từ biệt một cách duyên dáng và điềm tĩnh.
Phủ định
Hardly had the valedictory address ended than the applause began.
Bài phát biểu từ biệt vừa dứt thì tràng pháo tay đã vang lên.
Nghi vấn
Should the valedictory speaker falter, would the audience offer support?
Nếu diễn giả từ biệt vấp váp, liệu khán giả có hỗ trợ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A valedictory speech was given by the class president.
Bài phát biểu bế giảng đã được đưa ra bởi hội trưởng hội học sinh.
Phủ định
The valediction was not considered appropriate for the informal gathering.
Lời từ biệt không được coi là phù hợp cho buổi tụ tập không chính thức.
Nghi vấn
Was a valedictory address expected at the conference?
Bài phát biểu bế giảng có được mong đợi tại hội nghị không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The valedictory speech moved many to tears.
Bài phát biểu từ biệt đã khiến nhiều người rơi nước mắt.
Phủ định
There was no valediction given at the end of the brief meeting.
Không có lời từ biệt nào được đưa ra vào cuối cuộc họp ngắn.
Nghi vấn
What valediction did she give before departing?
Cô ấy đã nói lời từ biệt nào trước khi ra đi?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor had been delivering his valedictory address for an hour before the power outage.
Giáo sư đã trình bày bài diễn văn từ biệt của mình được một giờ trước khi cúp điện.
Phủ định
She hadn't been expecting such a heartfelt valediction from her colleagues.
Cô ấy đã không mong đợi một lời từ biệt chân thành như vậy từ các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Had the graduating class been preparing a valedictory speech all semester?
Có phải lớp tốt nghiệp đã chuẩn bị một bài phát biểu từ biệt cả học kỳ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The graduate's valediction moved many to tears.
Lời từ biệt của sinh viên tốt nghiệp đã khiến nhiều người rơi nước mắt.
Phủ định
The president and the secretary's valedictory speeches weren't broadcast.
Bài phát biểu từ biệt của tổng thống và thư ký đã không được phát sóng.
Nghi vấn
Is it the headmaster's valediction that everyone is talking about?
Có phải lời từ biệt của hiệu trưởng là điều mà mọi người đang bàn tán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valediction".

Bài phát biểu Valedictorian

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'valediction' thường liên quan đến bài phát biểu 'valedictorian' tại lễ tốt nghiệp. Valedictorian là học sinh đứng đầu lớp và có vinh dự đọc diễn văn chia tay, tổng kết lại những kỷ niệm và gửi gắm những lời chúc tốt đẹp đến các bạn cùng khóa.