valediction
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Valediction'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự từ biệt; lời từ biệt, bài phát biểu hoặc tuyên bố được đưa ra khi từ biệt.
Definition (English Meaning)
The act of saying farewell; a speech or statement made as a farewell.
Ví dụ Thực tế với 'Valediction'
-
"His valediction to his colleagues was heartfelt and sincere."
"Lời từ biệt của anh ấy với các đồng nghiệp rất chân thành và xuất phát từ đáy lòng."
-
"The graduating class delivered a moving valediction."
"Lớp tốt nghiệp đã có một bài phát biểu từ biệt đầy cảm động."
-
"Her valediction was brief, but poignant."
"Lời từ biệt của cô ấy ngắn gọn, nhưng sâu sắc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Valediction'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: valediction
- Adjective: valedictory
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Valediction'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Valediction thường mang tính trang trọng và được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như trong bài phát biểu tốt nghiệp hoặc thư từ trang trọng. Nó nhấn mạnh hành động chia tay và những lời lẽ được sử dụng để đánh dấu sự chia tay đó. Khác với 'farewell' mang tính thông thường hơn, 'valediction' thường bao hàm sự trân trọng và có phần long trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi 'valediction' đi kèm với giới từ 'on' hoặc 'upon', nó thường đề cập đến một suy ngẫm hoặc lời bình luận đặc biệt liên quan đến sự chia tay. Ví dụ: 'a valediction on his time at the company' (một lời từ biệt về thời gian anh ấy ở công ty). 'Upon' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'on'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Valediction'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That her valediction moved everyone to tears is undeniable.
|
Việc bài phát biểu từ biệt của cô ấy làm mọi người xúc động đến rơi nước mắt là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định |
Whether the valedictory address will be remembered fondly is not certain.
|
Liệu bài diễn văn từ biệt có được nhớ đến một cách trìu mến hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn |
Why his valediction was so short remains a mystery.
|
Tại sao bài phát biểu từ biệt của anh ấy lại ngắn như vậy vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She delivered her valediction with grace and poise.
|
Cô ấy đọc lời từ biệt một cách duyên dáng và điềm tĩnh. |
| Phủ định |
Hardly had the valedictory address ended than the applause began.
|
Bài phát biểu từ biệt vừa dứt thì tràng pháo tay đã vang lên. |
| Nghi vấn |
Should the valedictory speaker falter, would the audience offer support?
|
Nếu diễn giả từ biệt vấp váp, liệu khán giả có hỗ trợ không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The valedictory speech moved many to tears.
|
Bài phát biểu từ biệt đã khiến nhiều người rơi nước mắt. |
| Phủ định |
There was no valediction given at the end of the brief meeting.
|
Không có lời từ biệt nào được đưa ra vào cuối cuộc họp ngắn. |
| Nghi vấn |
What valediction did she give before departing?
|
Cô ấy đã nói lời từ biệt nào trước khi ra đi? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The professor had been delivering his valedictory address for an hour before the power outage.
|
Giáo sư đã trình bày bài diễn văn từ biệt của mình được một giờ trước khi cúp điện. |
| Phủ định |
She hadn't been expecting such a heartfelt valediction from her colleagues.
|
Cô ấy đã không mong đợi một lời từ biệt chân thành như vậy từ các đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn |
Had the graduating class been preparing a valedictory speech all semester?
|
Có phải lớp tốt nghiệp đã chuẩn bị một bài phát biểu từ biệt cả học kỳ không? |