(Top Banner Ad)
vata
Y học

vata

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Vata dosha Một trong ba doshas trong Ayurveda, liên quan đến sự vận động và năng lượng không khí. (Một trong ba doshas trong Ayurveda, liên quan đến sự vận động và năng lượng không khí.)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
वात (vāta)

Nguồn gốc từ Ayurveda

Từ 'vata' xuất phát từ tiếng Phạn 'वात (vāta)', có nghĩa là 'gió' hoặc 'không khí'. Trong Ayurveda, một hệ thống y học cổ truyền của Ấn Độ, Vata là một trong ba doshas (năng lượng sinh học) chịu trách nhiệm cho sự vận động và các chức năng thần kinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vata
  • Aggravated aggravated vata
    (vata bị tăng nặng)
  • Balanced balanced vata
    (vata cân bằng)
Verb + vata
  • Balance balance vata
    (cân bằng vata)
  • Pacify pacify vata
    (làm dịu vata)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vata

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vata".

Ayurveda và Sức khỏe

Trong văn hóa Ayurveda, vata, pitta và kapha là ba doshas (thể tạng) ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Việc duy trì sự cân bằng giữa các doshas này được coi là chìa khóa để có một cuộc sống khỏe mạnh. (Trong văn hóa Ayurveda, vata, pitta và kapha là ba doshas ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Việc duy trì sự cân bằng giữa các doshas này được coi là chìa khóa để có một cuộc sống khỏe mạnh.)