vaunting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by excessive pride or boastfulness; displaying arrogance.
Vietnamese Meaning
Có đặc điểm tự hào hoặc khoe khoang quá mức; thể hiện sự kiêu ngạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His vaunting ambition ultimately led to his downfall."
"Tham vọng khoe khoang của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta."
-
"The vaunting general was disliked by his troops."
"Vị tướng khoe khoang bị quân lính của mình ghét bỏ."
-
"She gave a vaunting speech about her supposed accomplishments."
"Cô ấy đã có một bài phát biểu khoe khoang về những thành tích được cho là của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "vaunting" thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc thái độ của một người thể hiện sự tự cao tự đại, khoe khoang một cách lố bịch. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy người đó không khiêm tốn và có thể gây khó chịu cho người khác. So với các từ đồng nghĩa như "boastful" (khoác lác), "arrogant" (kiêu ngạo), "proud" (tự hào), "vaunting" nhấn mạnh vào hành động khoe khoang, phô trương một cách lộ liễu và thái quá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Empty vaunting (sự khoe khoang rỗng tuếch)
-
Arrogant vaunting (sự khoe khoang kiêu ngạo)
-
Display vaunting (trưng bày sự khoe khoang)
-
Engage in vaunting (tham gia vào sự khoe khoang)
Idioms
-
All his vaunting came to nothing.
Tất cả những lời khoe khoang của anh ta đều trở nên vô nghĩa.
"He spent weeks vaunting about how great he was, but when the project failed, all his vaunting came to nothing."
(Anh ta dành hàng tuần để khoe khoang về việc anh ta giỏi như thế nào, nhưng khi dự án thất bại, tất cả những lời khoe khoang của anh ta đều trở nên vô nghĩa.)
-
Stop vaunting your achievements.
Đừng khoe khoang thành tích của bạn nữa.
"It's annoying when people constantly vaunt their achievements."
(Thật khó chịu khi mọi người liên tục khoe khoang thành tích của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vaunting
AdjectiveCó đặc điểm tự hào hoặc khoe khoang quá mức; thể hiện sự kiêu ngạo.
"His vaunting ambition ultimately led to his downfall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaunting".
