(Top Banner Ad)
vaunting
C2
Adjective C2 Tổng quát

vaunting

UK: /ˈvɔːntɪŋ/ • US: /ˈvɔːntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang tự cao tự đại huênh hoang hợm hĩnh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by excessive pride or boastfulness; displaying arrogance.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm tự hào hoặc khoe khoang quá mức; thể hiện sự kiêu ngạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His vaunting ambition ultimately led to his downfall."

    "Tham vọng khoe khoang của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta."

  • "The vaunting general was disliked by his troops."

    "Vị tướng khoe khoang bị quân lính của mình ghét bỏ."

  • "She gave a vaunting speech about her supposed accomplishments."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu khoe khoang về những thành tích được cho là của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vaunt khoe khoang, khoác lác (khoe một cách thái quá)
Noun vaunt sự khoe khoang, sự khoác lác
Adjective vauntingly một cách khoe khoang, một cách khoác lác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
vanter
Latin
vānus
English
vaunt
English
vaunting

Nguồn Gốc của 'Vaunting'

Từ 'vaunting' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'vanter', có nghĩa là 'khoe khoang'. Nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'vānus', nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'vô ích'. Như vậy, hành động 'vaunting' ngụ ý sự khoe khoang thái quá về những điều có thể không thực sự giá trị.

Usage Note

Tính từ "vaunting" thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc thái độ của một người thể hiện sự tự cao tự đại, khoe khoang một cách lố bịch. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy người đó không khiêm tốn và có thể gây khó chịu cho người khác. So với các từ đồng nghĩa như "boastful" (khoác lác), "arrogant" (kiêu ngạo), "proud" (tự hào), "vaunting" nhấn mạnh vào hành động khoe khoang, phô trương một cách lộ liễu và thái quá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vaunting
  • Empty vaunting
    (sự khoe khoang rỗng tuếch)
  • Arrogant vaunting
    (sự khoe khoang kiêu ngạo)
Verb + vaunting
  • Display vaunting
    (trưng bày sự khoe khoang)
  • Engage in vaunting
    (tham gia vào sự khoe khoang)

Idioms

  • All his vaunting came to nothing.

    Tất cả những lời khoe khoang của anh ta đều trở nên vô nghĩa.

    "He spent weeks vaunting about how great he was, but when the project failed, all his vaunting came to nothing."

    (Anh ta dành hàng tuần để khoe khoang về việc anh ta giỏi như thế nào, nhưng khi dự án thất bại, tất cả những lời khoe khoang của anh ta đều trở nên vô nghĩa.)

  • Stop vaunting your achievements.

    Đừng khoe khoang thành tích của bạn nữa.

    "It's annoying when people constantly vaunt their achievements."

    (Thật khó chịu khi mọi người liên tục khoe khoang thành tích của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaunting

Adjective
Lật mặt

Có đặc điểm tự hào hoặc khoe khoang quá mức; thể hiện sự kiêu ngạo.

"His vaunting ambition ultimately led to his downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaunting".

Sự Khiêm Tốn trong Văn Hóa Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, sự khiêm tốn thường được đánh giá cao hơn là sự khoe khoang. Người Việt thường tránh phô trương thành tích của bản thân và coi trọng sự hòa đồng, nhún nhường.